Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
Trong xu hướng chuyển đổi số giáo dục và doanh nghiệp, các giải pháp trình chiếu truyền thống dần không còn đáp ứng được nhu cầu tương tác, cộng tác và hội họp hiện đại. Màn hình tương tác Hikvision DS-D5C65RB/A2L ra đời như một trung tâm hiển thị – tương tác thông minh, giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy, đào tạo và làm việc nhóm.
Thuộc Select Series của Hikvision, DS-D5C65RB/A2L nổi bật với màn hình 65 inch 4K UHD, cảm ứng 50 điểm chạm, hệ điều hành Android 14 cùng khả năng mở rộng Windows OPS – đáp ứng linh hoạt cho mọi kịch bản sử dụng từ lớp học thông minh đến phòng họp doanh nghiệp.
Một trong những điểm mạnh nổi bật nhất của DS-D5C65RB/A2L chính là khả năng hiển thị vượt trội.
➡️ Phù hợp cho trình chiếu bài giảng, thuyết trình, nội dung đào tạo và hội nghị chuyên nghiệp.
DS-D5C65RB/A2L hỗ trợ 50 điểm chạm đồng thời với độ trễ chỉ 2 ms, cho phép nhiều người cùng thao tác mà không bị gián đoạn.
👉 Lý tưởng cho giáo viên, giảng viên, diễn giả và nhóm làm việc sáng tạo.
Màn hình được tích hợp Android 14, giúp người dùng:
Ngoài ra, DS-D5C65RB/A2L hỗ trợ khe OPS chạy Windows, cho phép sử dụng đầy đủ các phần mềm phổ biến như:
➡️ Giải pháp 2 trong 1, tiết kiệm chi phí đầu tư PC rời mà vẫn đảm bảo hiệu suất làm việc.
Hikvision DS-D5C65RB/A2L được trang bị:
Âm thanh to, rõ, phù hợp cho phòng họp và lớp học quy mô vừa – lớn.
Ngoài ra, hệ thống cảm biến ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm giúp màn hình tự động điều chỉnh hoạt động, đảm bảo độ bền và hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
Thiết bị hỗ trợ đầy đủ các cổng kết nối hiện đại:
➡️ Dễ dàng kết nối laptop, camera hội nghị, micro, bảng vẽ điện tử và các thiết bị ngoại vi khác.
Hikvision247 – Đơn vị phân phối chính hãng màn hình tương tác Hikvision tại Việt Nam, cam kết:
👉 Liên hệ ngay để nhận báo giá & giải pháp phù hợp nhất
📱 Hotline: 0936 611 372
| Mã sản phẩm | DS-D5C65RB/A2L |
|---|---|
| Thông số hiển thị | |
| Kích thước màn hình | 65 inch |
| Công nghệ đèn nền | DLED (LED trực tiếp) |
| Kích thước điểm ảnh | 0.124 mm (ngang) × 0.372 mm (dọc) |
| Độ phân giải | 3840 × 2160 @ 60 Hz (4K Ultra HD) |
| Độ sáng màn hình | 480 cd/m² (giá trị điển hình) |
| Độ sâu màu | 10 bit |
| Số lượng màu hiển thị | 1.07 tỷ màu |
| Thời gian phản hồi | 5 mili giây |
| Loại tấm nền | VA (Căn chỉnh theo chiều dọc) |
| Tỷ lệ tương phản | Tĩnh: 5000:1, Động: 30,000:1 |
| Dải màu sắc | 72% NTSC (CIE1931, giá trị điển hình) |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Góc nhìn | 178° (ngang) / 178° (dọc) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Độ cứng bề mặt | Bút chì: 9H, Mohs: 7 |
| Loại kính bảo vệ | Kính chống lóa |
| Độ mờ bề mặt (Haze) | 25% |
| Phương pháp dán kính | Zero Lamination (dán kính không khe hở) |
| Diện tích vùng hiển thị | 1428.48 mm (ngang) × 803.52 mm (dọc) |
| Thời gian hoạt động liên tục | 7 ngày/tuần, 16 giờ/ngày |
| Độ truyền sáng | 88% ± 3% |
| Tuổi thọ màn hình | 50,000 giờ |
| Thông số cảm ứng | |
| Công nghệ cảm ứng | Cảm ứng hồng ngoại |
| Số điểm chạm đồng thời | Tối đa 50 điểm chạm |
| Thời gian phản hồi cảm ứng | ≤ 2 mili giây |
| Kích thước vật thể cảm ứng nhỏ nhất | ≥ 1.5 mm (≥ 90% diện tích tiếp xúc) |
| Độ chính xác cảm ứng | ± 0.5 mm (≥ 90% diện tích tiếp xúc) |
| Độ phân giải cảm ứng | 32768 × 32768 |
| Hệ thống tích hợp | |
| Hệ điều hành | Android 14.0 (Chứng nhận EDLA) |
| Bộ nhớ RAM | 8 GB |
| Dung lượng bộ nhớ trong | 128 GB |
| Bộ vi xử lý (CPU) | Lõi tứ Cortex-A76 × 4 (2,4 GHz) + Lõi tứ Cortex-A55 × 4 (1,8 GHz) |
| Bộ xử lý đồ họa (GPU) | Mali-G610 MC4 |
| Phiên bản HDCP | 2,3, 2,0, 1,4 |
| Âm thanh & Tính năng tích hợp | |
| Loa tích hợp | 2 × 20 W + 1 × 25 W |
| Kết nối Bluetooth | Hỗ trợ BLE (Bluetooth Low Energy), chuẩn Bluetooth 5.4 |
| Công nghệ NFC | Hỗ trợ đầu đọc thẻ (13.56 MHz, ISO 14443A/B, ISO 15693) |
| Cảm biến ánh sáng | Có |
| Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm | Sai số độ ẩm: ± 1.5 %RH, Sai số nhiệt độ: ± 0.1 °C |
| Kết nối | |
| Cổng vào hình ảnh và âm thanh | HDMI 2.0 × 3 (1 phía trước, 2 phía sau; hỗ trợ HDCP 2.3/2.0/1.4), VGA × 1 (phía sau), Audio in × 1 (phía sau) |
| Cổng ra hình ảnh và âm thanh | HDMI 2.0 × 1 (phía sau), Audio out × 1 (phía sau), SPDIF × 1 (phía sau) |
| Cổng điều khiển | TOUCH-USB 3.0 × 1 (phía trước), TOUCH-USB 2.0 × 2 (phía sau), RS232 × 1 (phía sau) |
| Kết nối mạng | LAN 1000 Mbps × 2 (phía sau), Wi-Fi băng tần kép 2.4 GHz/5 GHz, Wi-Fi 6, hỗ trợ chuẩn IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax 2 × 2 MIMO, Giao thức xác thực: WEP, WPA, WPA2, PSK, 802.1X EAP |
| Cổng truyền dữ liệu | USB 3.0 × 4 (2 phía trước, 2 phía sau), USB 2.0 × 1 (phía sau), Type-C × 2 (1 phía trước, 1 phía sau; hỗ trợ USB 2.0, sạc 100 W, DP IN 1.2) |
| Nguồn điện | |
| Nguồn điện đầu vào | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ | ≤ 0,5 W |
| Công suất tiêu thụ trung bình | < 184 Tây |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 40 °C (32 °F đến 104 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước & Phụ kiện | |
| Chuẩn VESA | 600 mm × 400 mm (4 × M8-25 mm) |
| Kích thước (có giá treo tường) | 1491.9 mm (rộng) × 895.1 mm (cao) × 115.3 mm (sâu) |
| Kích thước (không giá treo) | 1491.9 mm (rộng) × 895.1 mm (cao) × 82.3 mm (sâu) |
| Trọng lượng tịnh | 34,3 ± 0,5 kg |
| Trọng lượng bao bì | 46,7 ± 0,5 kg |
| Kích thước đóng gói | 1662 mm (rộng) × 1062 mm (cao) × 223 mm (sâu) |
Liên hệ tư vấn - báo giá 0902.141.199 - 093.6611.372 (8h00 - 17h00)
Liên hệ hỗ trợ kỹ thuật 0902.141.199 - 093.6611.372 (8h00 - 17h00)
Liên hệ hỗ trợ bảo hành 0902.141.199 - 093.6611.372 (8h00 - 17h00)