Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
DS-TMG520/B là dòng barrier tự động cần thẳng tích hợp đèn mũi tên chỉ dẫn đến từ Hikvision, được thiết kế dành cho các hệ thống kiểm soát phương tiện chuyên nghiệp.
Thiết bị sử dụng công nghệ DC frequency conversion hiện đại, hỗ trợ nhiều chế độ chống va chạm và hoạt động bền bỉ ngoài trời nhờ chuẩn bảo vệ IP54. Đây là giải pháp phù hợp cho bãi giữ xe, khu công nghiệp, tòa nhà văn phòng và trung tâm thương mại.
DS-TMG520/B là barrier tự động dạng cần thẳng được thiết kế nhằm hỗ trợ kiểm soát phương tiện nhanh chóng, ổn định và an toàn.
Thiết bị nổi bật với:
Barrier phù hợp triển khai tại:
❓ DS-TMG520/B là gì?
👉 DS-TMG520/B là barrier tự động cần thẳng Hikvision tích hợp đèn mũi tên chỉ dẫn dùng cho hệ thống kiểm soát phương tiện.
❓ Barrier DS-TMG520/B có chống nước không?
👉 Có. Thiết bị đạt chuẩn IP54 giúp chống bụi và chống nước hiệu quả khi lắp đặt ngoài trời.
❓ DS-TMG520/B có hỗ trợ chống va chạm không?
👉 Có. Barrier hỗ trợ nhiều chế độ chống va chạm như induction, IR và pressure wave.
❓ Barrier DS-TMG520/B hỗ trợ điều khiển bằng gì?
👉 Thiết bị hỗ trợ điều khiển bằng:
❓ DS-TMG520/B phù hợp lắp đặt ở đâu?
👉 Sản phẩm phù hợp cho bãi giữ xe, nhà máy, khu công nghiệp, chung cư, trung tâm thương mại và tòa nhà văn phòng.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một giải pháp barrier tự động hiện đại, bền bỉ và an toàn cho hệ thống kiểm soát phương tiện, DS-TMG520/B là lựa chọn phù hợp giúp tối ưu vận hành và nâng cao hiệu quả quản lý giao thông nội bộ.
Liên hệ ngay Hikvision247 để được:
| Mã sản phẩm | DS-TMG520/B |
|---|---|
| Rào chắn | |
| Vật liệu | SGCC |
| Độ dày vỏ chắn | 2,0mm |
| Độ dày rào chắn | 1,5mm |
| Màu sắc | Màu đỏ cam |
| Chiều cao lắp đặt cột cần trục | 880mm |
| Chỉ số | Mũi tên chỉ báo |
| Cổng rào chắn chung | |
| Loại cần trục phù hợp | Cột cần trục xi lanh: 1 đến 4 m Cột chống va chạm thẳng bát giác: 1 đến 6 m Cần trục ống lồng hình bát giác: 4 đến 6 m Cần trục ≥ 5m: có thanh trục |
| Hướng của Boom Pole | Đúng theo mặc định, có thể chuyển đổi hướng |
| Chậm trễ của Boom Pole Falling | 10 giây theo mặc định (có thể cấu hình), tối thiểu 10 giây (mỗi 10 giây theo sau một khoảng cách) |
| Loại động cơ | Động cơ DC không chổi than |
| Số chu kỳ | 5000000 |
| Điện áp làm việc | 220VAC |
| Tần số điều khiển từ xa | 433MHz |
| Điện năng tiêu thụ | 300W |
| Nhiệt độ và độ ẩm | Nhiệt độ: -30 °C đến 70 °C (-22 °F đến 158 °F) |
| Tổng quan | |
| Kích thước vỏ chắn (D x R x C) | 1248 × 486 × 480 mm (49,1 × 19,1 × 18,9 inch) |
| Cân nặng | 59,3 ± 5 kg (130,7 ± 11,0 lb.) |
| Kích thước thân máy (có gói, không có cần trục) (D x R x C) | 1266 × 504 × 626 mm (49,84 × 19,84 × 24,65 inch) |
| Chứng nhận | |
| Tần số vô tuyến | CE-ĐỎ EN 300220-1 V3.1.1 EN 300220-2 V3.1.1 EN 301489-1 V2.2.3 EN 301489-3 V2.1.1 Tiêu chuẩn IEC 62311: 2020 |
| EMC | CE-EMC: EN 55032: 2015 + A11: 2020 + A1: 2020, EN IEC 61000-3-2: 2019 + A1: 2021, EN 61000-3-3: 2013 + A1: 2019 + A2: 2021, EN 50130-4: 2011 + A1: 2014 |
| Bảo vệ | CE-LVD: EN 62368-1: 2014 + A11: 2017 CB: Tiêu chuẩn IEC 62368-1: 2014 Tiêu chuẩn IEC 62368-1: 2018 |
| Môi trường | Tiêu chuẩn RoHS |
| Bảo vệ | IP54 |
| Cột Boom | |
| Loại cần trục Boom | Cột thẳng hình bát giác |
| Vật liệu cần trục Boom | AL6061 |
| Màu sắc của Boom Pole | Nền trắng với thanh màu đỏ |
Liên hệ tư vấn - báo giá 0902.141.199 - 093.6611.372 (8h00 - 17h00)
Liên hệ hỗ trợ kỹ thuật 0902.141.199 - 093.6611.372 (8h00 - 17h00)
Liên hệ hỗ trợ bảo hành 0902.141.199 - 093.6611.372 (8h00 - 17h00)