DS-KAB673-A là module phát hiện nồng độ cồn chuyên dụng cho terminal nhận diện khuôn mặt DS-K1T673 series. Thiết bị sử dụng cảm biến điện hóa, đo không tiếp xúc với dải 0,000–2,000 mg/L, độ phân giải 0,001 mg/L và thời gian phản hồi ≤4 giây. Kết nối USB Type-C Plug-and-Play giúp tích hợp thuận tiện, phù hợp các hệ thống cần kết hợp xác thực và kiểm tra nồng độ cồn.
Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
DS-KAB673-A là module phát hiện nồng độ cồn của Hikvision được thiết kế để sử dụng cùng terminal nhận diện khuôn mặt DS-K1T673 series. Sản phẩm kết hợp cảm biến nồng độ cồn điện hóa, phương thức đo không tiếp xúc và kết nối USB Type-C Plug-and-Play, giúp bổ sung bước kiểm tra nồng độ cồn vào quy trình kiểm soát ra vào.
Với dải phát hiện từ 0,000 đến 2,000 mg/L, độ phân giải 0,001 mg/L và thời gian phản hồi không quá 4 giây, Hikvision DS-KAB673-A phù hợp cho các doanh nghiệp muốn kết hợp xác thực người dùng với quy trình kiểm tra nồng độ cồn tại điểm kiểm soát. Thiết bị đặc biệt đáng cân nhắc cho nhà máy, kho vận và các khu vực có yêu cầu quản lý an toàn lao động.
Chức năng chính của DS-KAB673-A là phát hiện nồng độ cồn trong hơi thở khi được tích hợp với terminal DS-K1T673 series tương thích. Module sử dụng cảm biến điện hóa và có khả năng đo trong phạm vi từ 0,000 đến 2,000 mg/L.
Thay vì sử dụng một thiết bị kiểm tra hoàn toàn tách biệt khỏi hệ thống kiểm soát ra vào, DS-KAB673-A cho phép chức năng phát hiện nồng độ cồn trở thành một phần của giải pháp terminal tương thích. Điều này phù hợp với các dự án muốn xây dựng quy trình xác thực và kiểm tra tập trung tại cùng một điểm.
DS-KAB673-A sử dụng Electrochemical Alcohol Sensor để phát hiện nồng độ cồn. Đây là thành phần cảm biến cốt lõi của module.
Tuổi thọ cảm biến được nhà sản xuất công bố là 2 năm. Vì vậy, đối với hệ thống được sử dụng thường xuyên, đơn vị vận hành nên xây dựng kế hoạch kiểm tra, hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ thay vì chỉ lắp đặt rồi sử dụng liên tục mà không theo dõi tình trạng cảm biến.
Một đặc điểm đáng chú ý của DS-KAB673-A là phương thức đo không tiếp xúc. Người dùng thực hiện thao tác thổi theo đúng vị trí và khoảng cách quy định để module tiến hành phát hiện nồng độ cồn.
Phương thức này phù hợp với môi trường có nhiều người sử dụng liên tục tại một điểm kiểm soát. Tuy nhiên, để kết quả đo đáp ứng thông số kỹ thuật, người dùng cần thực hiện đúng hướng dẫn về vị trí, khoảng cách và cách thổi của nhà sản xuất.
DS-KAB673-A có dải phát hiện từ 0,000 mg/L đến 2,000 mg/L, với độ phân giải phát hiện 0,001 mg/L.
Thông số này giúp doanh nghiệp xác định khả năng đo của thiết bị khi xây dựng quy trình kiểm tra. Việc thiết lập ngưỡng xử lý trong hệ thống cần căn cứ vào yêu cầu vận hành, quy định nội bộ và các quy định pháp luật áp dụng tại nơi triển khai.
Trong điều kiện thử nghiệm được nhà sản xuất quy định ở nhiệt độ 25 ± 3°C, độ ẩm 10% đến 40%, khoảng cách 2 cm từ đầu ra khí và thổi vào vị trí trung tâm, sai số được công bố như sau:
Do các mức sai số trên gắn với điều kiện đo cụ thể, không nên tách riêng các con số này để quảng cáo như độ chính xác tuyệt đối trong mọi môi trường sử dụng.
Thời gian thổi được công bố cho DS-KAB673-A nằm trong khoảng 0,5 đến 1,5 giây, trong khi thời gian phản hồi của module là ≤ 4 giây.
Khả năng xử lý trong thời gian ngắn giúp thiết bị phù hợp hơn với các điểm kiểm soát có quy trình người dùng thực hiện xác thực và kiểm tra trước khi được hệ thống xử lý bước tiếp theo.
DS-KAB673-A sử dụng giao diện dữ liệu USB Type-C và hỗ trợ công nghệ Plug-and-Play USB 2.0 không cần driver. Đây là một trong những điểm nổi bật giúp module được thiết kế để tích hợp thuận tiện với terminal tương thích.
Tuy nhiên, Plug-and-Play không có nghĩa là DS-KAB673-A có thể cắm vào bất kỳ máy tính hoặc thiết bị USB nào để hoạt động như một máy đo nồng độ cồn độc lập. Sản phẩm được thiết kế cho giải pháp terminal DS-K1T673 series tương thích.
DS-KAB673-A được Hikvision xác định là Alcohol Detection Module dùng cùng terminal nhận diện khuôn mặt DS-K1T673 series. Sự kết hợp này cho phép xây dựng quy trình kiểm soát có thêm bước phát hiện nồng độ cồn bên cạnh chức năng xác thực của terminal.
Trong các phiên bản hệ thống tương thích, chức năng kiểm tra nồng độ cồn có thể được đưa vào quy trình xác thực và logic kiểm soát cửa. Vì khả năng cụ thể phụ thuộc model terminal, firmware và phần mềm đang sử dụng, khách hàng nên kiểm tra cấu hình hệ thống trước khi triển khai.
Giá trị thực tế của DS-KAB673-A không chỉ nằm ở khả năng đo nồng độ cồn riêng lẻ mà còn ở khả năng trở thành một thành phần trong giải pháp kiểm soát ra vào DS-K1T673 tương thích.
Với hệ thống được cấu hình phù hợp, doanh nghiệp có thể xây dựng quy trình trong đó người dùng thực hiện xác thực và kiểm tra nồng độ cồn tại điểm kiểm soát. Cách triển khai này giúp tập trung các bước kiểm tra thay vì vận hành nhiều thiết bị hoàn toàn tách biệt.
Đây là hai model có liên quan nhưng chức năng hoàn toàn khác nhau. DS-KAB673-A là module phát hiện nồng độ cồn, trong khi DS-K7MX-A0 là phụ kiện được sử dụng cùng DS-KAB673-A.
Do đó, khách hàng cần tránh đặt nhầm DS-K7MX-A0 khi nhu cầu thực tế là mua module phát hiện nồng độ cồn hoàn chỉnh. Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp cả model terminal DS-K1T673 đang sử dụng để kiểm tra đầy đủ cấu hình.
Không nên xem DS-KAB673-A như một máy đo nồng độ cồn cầm tay độc lập. Hikvision xác định sản phẩm là module phát hiện nồng độ cồn được thiết kế để sử dụng cùng terminal nhận diện khuôn mặt DS-K1T673 series.
Vì vậy, nếu dự án cần một giải pháp kiểm soát hoàn chỉnh, cần xem xét đồng thời terminal, module DS-KAB673-A, phụ kiện cần thiết, firmware và phương án tích hợp hệ thống.
Trước khi đặt mua DS-KAB673-A, khách hàng nên cung cấp chính xác model DS-K1T673 đang sử dụng hoặc dự kiến triển khai. Không nên mặc định mọi phiên bản terminal DS-K1T673 đều có cùng firmware và khả năng tích hợp.
Ngoài model terminal, cần kiểm tra phiên bản firmware, yêu cầu cấu hình kiểm soát cửa, quy trình kiểm tra nồng độ cồn và phụ kiện đi kèm. Nếu hệ thống cần sử dụng DS-K7MX-A0, phụ kiện này cũng nên được xác định ngay trong danh sách vật tư.
Do cảm biến có tuổi thọ được công bố là 2 năm, đơn vị vận hành cũng nên xây dựng kế hoạch bảo trì và hiệu chuẩn phù hợp với tần suất sử dụng thực tế.
Kết quả phát hiện nồng độ cồn chịu ảnh hưởng bởi điều kiện đo và cách người dùng thực hiện thao tác thổi. Các mức sai số trong datasheet được Hikvision công bố dưới điều kiện nhiệt độ, độ ẩm, khoảng cách và vị trí thổi cụ thể.
Vì vậy, khi triển khai DS-KAB673-A cho quy trình an toàn của doanh nghiệp, cần hướng dẫn người dùng thao tác đúng, thực hiện bảo trì và hiệu chuẩn theo tài liệu kỹ thuật, đồng thời không tự ý diễn giải kết quả vượt ngoài phạm vi sử dụng mà nhà sản xuất quy định.
Điểm nổi bật của DS-KAB673-A là khả năng đưa chức năng phát hiện nồng độ cồn vào giải pháp kiểm soát ra vào sử dụng terminal DS-K1T673 series tương thích. Thay vì vận hành hoàn toàn tách biệt giữa thiết bị xác thực và thiết bị kiểm tra, doanh nghiệp có thể xây dựng quy trình tập trung hơn tại điểm kiểm soát.
Với cảm biến điện hóa, phương thức đo không tiếp xúc, dải phát hiện 0,000–2,000 mg/L, độ phân giải 0,001 mg/L và kết nối USB Type-C Plug-and-Play, DS-KAB673-A đáp ứng trực tiếp nhu cầu bổ sung chức năng kiểm tra nồng độ cồn vào hệ thống tương thích.
Hikvision DS-KAB673-A là giải pháp đáng cân nhắc cho doanh nghiệp đang sử dụng hoặc triển khai terminal DS-K1T673 series và cần bổ sung chức năng phát hiện nồng độ cồn. Thiết bị kết hợp cảm biến điện hóa, đo không tiếp xúc, thời gian phản hồi nhanh và khả năng tích hợp trực tiếp với hệ thống tương thích.
Để lựa chọn chính xác, khách hàng nên cung cấp model terminal DS-K1T673, phiên bản hệ thống và yêu cầu vận hành thực tế. Từ những thông tin này, kỹ thuật viên có thể kiểm tra khả năng tương thích, phụ kiện cần thiết và xây dựng phương án triển khai phù hợp.
Liên hệ ngay để được tư vấn DS-KAB673-A, kiểm tra khả năng tương thích với terminal DS-K1T673 series, hỗ trợ phương án lắp đặt, cấu hình và nhận báo giá phù hợp cho dự án.
| Thông số kỹ thuật DS-KAB673-A | |
|---|---|
| Thông số chung | |
| Nguồn cấp | 5 VDC, 1 A |
| Công suất tiêu thụ | 2,5 W |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 50°C (14°F đến 122°F) |
| Kích thước | 110,5 × 72 × 43,4 mm (4,35" × 2,84" × 1,71") |
| Trọng lượng tịnh | 135 g (0,3 lb) |
| Trọng lượng tổng | 223 g (0,49 lb) |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà |
| Thông số kỹ thuật đo nồng độ cồn | |
| Cảm biến | Cảm biến nồng độ cồn điện hóa (Electrochemical alcohol sensor) |
| Phương thức đo | Đo không tiếp xúc |
| Giao diện dữ liệu | USB Type-C |
| Thời gian thổi | 0,5 đến 1,5 giây |
| Dải phát hiện | 0,000 mg/L đến 2,000 mg/L |
| Độ chính xác | Điều kiện thử nghiệm: nhiệt độ môi trường 25 ± 3°C, độ ẩm 10% đến 40%, khoảng cách 2 cm từ đầu ra khí và thổi vào vị trí trung tâm. 0 đến 0,15 mg/L: ≤ ±0,03 mg/L 0,15 đến 0,4 mg/L: ≤ ±0,06 mg/L |
| Thời gian phản hồi | ≤ 4 giây |
| Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị | 1 năm hoặc 20.000 lần thổi |
| Độ phân giải phát hiện | 0,001 mg/L |