ISD-SG5030S-CVL là hệ thống soi chiếu X-Ray thông minh Single-View, Dual-Energy với đường hầm 500 × 300 mm. Thiết bị tích hợp AI Deep Learning nhận diện 35 nhóm/64 loại, phân loại vật liệu 3/6 màu, xuyên thép đến 30 mm tiêu chuẩn, camera 2 kênh và khả năng liên kết ảnh X-Ray với hình ảnh/video, hỗ trợ lưu trữ và truy vết sự kiện.
Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
ISD-SG5030S-CVL là hệ thống soi chiếu X-Ray an ninh thông minh của Hikvision, nổi bật với thiết kế Single-View, công nghệ Dual-Energy, AI Deep Learning và đường hầm 500 × 300 mm. Thiết bị hướng đến nhu cầu kiểm tra túi xách, hành lý xách tay, bưu kiện, hàng chuyển phát và các kiện hàng cỡ nhỏ tại những khu vực cần kiểm soát an ninh chuyên nghiệp.
Không chỉ tạo ảnh X-Ray, ISD-SG5030S-CVL còn hỗ trợ phân loại vật liệu bằng 3 hoặc 6 màu, nhận diện thông minh 35 nhóm với 64 loại mục tiêu, liên kết ảnh X-Ray với camera và video, lưu trữ dữ liệu cũng như truy vết sự kiện. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho dự án muốn kết hợp khả năng soi chiếu với AI và quản lý dữ liệu trên cùng một hệ thống.
Một trong những thông tin quan trọng khi lựa chọn ISD-SG5030S-CVL là cấu hình Single-View kết hợp Dual-Energy. Thiết bị sử dụng một bộ phát X-Ray theo hướng từ dưới lên để tạo ảnh phục vụ quá trình kiểm tra.
Công nghệ Dual-Energy cung cấp dữ liệu hỗ trợ phân biệt các nhóm vật liệu dựa trên đặc tính hấp thụ tia X. So với hệ thống Single-Energy, đây là lợi thế khi nhân viên cần thêm thông tin trực quan để đánh giá thành phần vật liệu bên trong hành lý.
ISD-SG5030S-CVL có đường hầm rộng 500 mm và cao 300 mm. Đây là kích thước hướng tới kiểm tra túi xách, cặp tài liệu, bưu kiện, hàng chuyển phát, hành lý xách tay và các kiện hàng cỡ nhỏ.
Băng tải được bố trí ở độ cao 600 mm và chịu tải tối đa 100 kg. Người vận hành có thể lựa chọn tốc độ 0,2 m/s hoặc 0,3 m/s tùy theo tình huống sử dụng.
Khi lựa chọn model, cần đo kích thước thực tế của những kiện hàng lớn nhất thường xuyên đi qua checkpoint. Nếu phần lớn kiện hàng vượt quá 500 × 300 mm, nên cân nhắc dòng máy có đường hầm lớn hơn để tránh hạn chế trong quá trình vận hành.
Theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất, ISD-SG5030S-CVL có khả năng xuyên thép 30 mm tiêu chuẩn và 32 mm điển hình. Độ phân giải dây đạt 38 AWG tiêu chuẩn và 40 AWG điển hình.
Thiết bị sử dụng một bộ phát X-Ray với điện áp/dòng Anode 140 kV / 1,0 mA, có thể điều chỉnh. Bộ phát được làm mát bằng dầu và hỗ trợ chu kỳ làm việc liên tục.
Các chỉ số xuyên thấu và độ phân giải được xác định theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất. Khả năng quan sát thực tế còn phụ thuộc vào mật độ, vật liệu, hướng đặt và mức độ chồng lấp của vật thể.
Material Classification là một trong những tính năng quan trọng của ISD-SG5030S-CVL. Công nghệ phân biệt vật liệu sử dụng dữ liệu X-Ray để nhận biết số nguyên tử tương đương của vật thể và biểu diễn các nhóm vật liệu bằng màu sắc khác nhau.
Hệ thống cung cấp chế độ 3 màu mặc định và chế độ 6 màu tùy chọn. Cách hiển thị này giúp nhân viên có thêm dữ liệu để phân biệt các vùng vật liệu trên hình ảnh X-Ray.
Màu sắc trên ảnh đóng vai trò hỗ trợ phân loại vật liệu, không đồng nghĩa với việc hệ thống có thể xác định tuyệt đối tên của mọi vật thể. Người vận hành vẫn cần kết hợp màu sắc với hình dạng, mật độ, vị trí và cảnh báo AI.
ISD-SG5030S-CVL tích hợp thuật toán Deep Learning do hãng phát triển kết hợp với công nghệ hình ảnh X-Ray. Theo thông số kỹ thuật, chức năng nhận diện thông minh hỗ trợ 35 nhóm với tổng cộng 64 loại mục tiêu.
AI giúp bổ sung một lớp phân tích tự động trong quá trình kiểm tra. Khi hệ thống phát hiện mục tiêu phù hợp với mô hình nhận diện, thông tin cảnh báo có thể giúp nhân viên tập trung vào khu vực cần đánh giá kỹ hơn.
Khả năng nhận diện tự động không nên được hiểu là thay thế hoàn toàn nhân viên kiểm tra. Kết quả thực tế có thể chịu ảnh hưởng bởi hình dạng, vật liệu, hướng đặt và mức độ chồng lấp của các vật thể.
Với khu vực yêu cầu kiểm soát an ninh cao, cảnh báo AI nên được kết hợp với đánh giá của nhân viên và quy trình kiểm tra thứ cấp phù hợp.
ISD-SG5030S-CVL cung cấp nhiều công cụ xử lý hình ảnh nhằm hỗ trợ nhân viên phân tích chi tiết hơn. Các chế độ gồm hiển thị màu hoặc đen trắng, tách vật liệu hữu cơ, tách vật liệu vô cơ, âm bản, xuyên thấu cao/thấp, tăng hoặc giảm độ hấp thụ, Super Enhancement và Edge Enhancement.
Thiết bị cũng hỗ trợ chức năng tăng cường vật liệu nghi vấn, zoom hình ảnh đến 64X và phóng đại cục bộ 3X. Người vận hành có thể sử dụng các công cụ này để tập trung vào vùng cần quan sát mà không chỉ dựa vào ảnh X-Ray ban đầu.
ISD-SG5030S-CVL tích hợp hệ thống giám sát 2 kênh với cảm biến Progressive Scan CMOS. Hình ảnh hỗ trợ độ phân giải tối đa 1920 × 1080 cùng các chuẩn nén H.265, H.264 và MJPEG.
Camera bổ sung dữ liệu hình ảnh thực tế cho quá trình soi chiếu. Đây là nền tảng để triển khai các chức năng Package-Package Correlation, Video-Package Correlation và Event Traceback.
Package-Package Correlation cho phép liên kết hình ảnh X-Ray của hành lý với hình ảnh thực tế được camera tại đường hầm ghi nhận.
Khi cần kiểm tra lại một trường hợp, người quản lý có thể đối chiếu ảnh soi chiếu với hình ảnh kiện hàng tương ứng. Khả năng này giúp việc tra cứu thuận tiện hơn so với lưu ảnh X-Ray độc lập.
Video-Package Correlation liên kết hình ảnh X-Ray của kiện hàng với dữ liệu video từ camera. Khi phát sinh tình huống cần xác minh, dữ liệu liên kết giúp nhân viên xem lại bối cảnh tại thời điểm kiện hàng được kiểm tra.
Đây là tính năng hữu ích tại các checkpoint có lượng hành lý lớn hoặc cần lưu dữ liệu phục vụ quá trình rà soát sau sự kiện.
Event Traceback cho phép người dùng xem lại video được liên kết với hình ảnh X-Ray nhằm tái hiện tình huống tại thời điểm kiểm tra.
Thay vì chỉ biết một kiện hàng đã tạo cảnh báo, nhân viên có thêm dữ liệu video để xác minh quá trình kiện hàng đi qua khu vực soi chiếu. Điều này tăng giá trị của dữ liệu lưu trữ khi cần kiểm tra lại lịch sử sự kiện.
ISD-SG5030S-CVL hỗ trợ lưu trữ hơn 100.000 hình ảnh X-Ray và cho phép gọi lại hình ảnh phục vụ quá trình tra cứu. Hệ thống camera cũng hỗ trợ khả năng lưu video trên 30 ngày theo cấu hình công bố.
Data Storage cho phép lưu và xem lại video, hình ảnh và thông tin cảnh báo ngay trên hệ thống kiểm tra an ninh. Với dự án cần thời gian lưu dài, dung lượng nên được tính toán theo số camera, bitrate, độ phân giải và thời gian ghi hình thực tế.
Thiết bị sử dụng màn hình đơn 21,5 inch với độ phân giải Full HD 1920 × 1080. Không gian hiển thị giúp người vận hành quan sát hình ảnh X-Ray và sử dụng các công cụ xử lý ảnh trực tiếp trong quá trình kiểm tra.
Khi thiết kế phòng hoặc checkpoint, nên bố trí màn hình, bàn điều khiển và khoảng cách quan sát phù hợp để nhân viên có tư thế vận hành thuận tiện trong thời gian dài.
ISD-SG5030S-CVL hỗ trợ Networking và có thể kết nối với HCP qua mạng để phục vụ quản lý dữ liệu nghiệp vụ kiểm tra an ninh.
Khả năng kết nối nền tảng quản lý đặc biệt hữu ích với dự án có nhiều checkpoint hoặc cần tổ chức dữ liệu tập trung. Trước khi triển khai, cần xác nhận phiên bản HCP, firmware của thiết bị, cấu hình mạng và những chức năng tích hợp cần sử dụng.
Điểm mạnh của ISD-SG5030S-CVL là kết hợp nhiều chức năng trong một hệ thống tương đối gọn: soi chiếu X-Ray, phân loại vật liệu Dual-Energy, AI nhận diện, camera, lưu trữ và truy vết dữ liệu.
Trong quá trình vận hành, nhân viên có thể sử dụng hình ảnh X-Ray và các công cụ xử lý ảnh để đánh giá kiện hàng, tham khảo cảnh báo AI để xác định vùng cần chú ý, sau đó sử dụng hình ảnh hoặc video camera khi cần xác minh.
Đối với các dự án chủ yếu kiểm tra túi xách, cặp tài liệu và bưu kiện nhỏ, đường hầm 500 × 300 mm còn giúp tránh đầu tư một hệ thống có kích thước lớn hơn mức cần thiết.
ISD-SG5030S-CVL sử dụng công nghệ Dual-Energy và hỗ trợ Material Classification. Đây là khác biệt quan trọng so với các model Single-Energy như ISD-SG5030SA-CL.
Dual-Energy cung cấp thêm dữ liệu phục vụ phân biệt nhóm vật liệu và cho phép hiển thị theo chế độ 3 hoặc 6 màu. Nếu yêu cầu dự án cần hỗ trợ phân loại vật liệu trên ảnh X-Ray, đây là yếu tố cần ưu tiên khi lựa chọn giữa hai cấu hình.
Tuy nhiên, model phù hợp không chỉ phụ thuộc vào Dual-Energy hay Single-Energy. Cần đánh giá đồng thời kích thước kiện hàng, khả năng xuyên thấu, AI, camera, yêu cầu lưu trữ và quy trình kiểm tra thực tế.
ISD-SG5030S-CVL có kích thước thân máy khoảng 1483 × 730 × 1100 mm và trọng lượng tịnh khoảng 220 kg, chưa bao gồm bàn phẳng. Vì vậy, cần khảo sát vị trí trước khi giao hàng và lắp đặt.
Đơn vị triển khai nên kiểm tra kích thước cửa và lối vận chuyển, khả năng chịu tải của sàn, khoảng trống tại đầu vào và đầu ra băng tải, nguồn điện, vị trí màn hình điều khiển và hạ tầng mạng.
Thiết bị hỗ trợ nguồn AC 230 V hoặc AC 110 V tùy phiên bản. Cần lựa chọn đúng model theo hạ tầng điện tại công trình và cấu hình đặt hàng.
Do ISD-SG5030S-CVL sử dụng tia X, quá trình lắp đặt và vận hành cần tuân thủ yêu cầu về an toàn bức xạ, cấp phép, kiểm định và các quy định hiện hành tại địa điểm triển khai. Nhân viên vận hành cần được đào tạo theo tài liệu kỹ thuật và quy trình an ninh của đơn vị.
ISD-SG5030S-CVL là giải pháp phù hợp cho các dự án cần máy soi X-Ray Single-View, Dual-Energy có kích thước đường hầm 500 × 300 mm, tích hợp AI và khả năng liên kết dữ liệu camera. Sản phẩm đặc biệt phù hợp khi nhu cầu tập trung vào túi xách, bưu kiện, hành lý xách tay và các kiện hàng cỡ nhỏ.
Để lựa chọn cấu hình chính xác, khách hàng nên cung cấp kích thước và trọng lượng kiện hàng thực tế, lưu lượng kiểm tra, diện tích lắp đặt, yêu cầu AI, camera, thời gian lưu trữ, nhu cầu kết nối HCP và nguồn điện tại công trình.
Liên hệ để được tư vấn ISD-SG5030S-CVL, khảo sát mặt bằng, lựa chọn phiên bản phù hợp, xây dựng phương án lắp đặt và nhận báo giá máy soi chiếu X-Ray Hikvision theo yêu cầu thực tế của dự án.
| Thông số kỹ thuật ISD-SG5030S-CVL | |
|---|---|
| Thông số kích thước | |
| Kích thước đường hầm | 500 × 300 mm (Rộng × Cao) |
| Kích thước tổng thể | 1483 × 730 × 1060 mm (Dài × Rộng × Cao) |
| Thông số băng tải | |
| Chiều cao băng tải | 600 mm |
| Tốc độ băng tải | 0,2 m/s, 0,3 m/s |
| Thông số hiệu suất | |
| Khả năng xuyên thấu | 30 mm |
| Độ phân giải dây | 38 AWG |
| Liều bức xạ | |
| Liều tia X mỗi lần kiểm tra | < 5 μSv |
| Rò rỉ tia X | < 1 μSv/h (tại khoảng cách 100 mm từ vỏ thiết bị) |
| Thông số hiển thị | |
| Kích thước màn hình | 21,5 inch |
| Độ phân giải màn hình | 1920 × 1080 |