ISD-SC100100D-H4CVL là hệ thống soi chiếu X-Ray thông minh Dual-View và Dual-Energy dành cho hành lý, bưu kiện và kiện hàng kích thước lớn. Thiết bị nổi bật với Raytina 2.0 HD, nhận diện AI, phân loại vật liệu 3/6 màu, màn hình 120 Hz và liên kết hình ảnh X-Ray với camera/video, hỗ trợ truy vết sự kiện và quản lý dữ liệu kiểm tra an ninh tập trung.
Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
ISD-SC100100D-H4CVL là hệ thống soi chiếu X-Ray an ninh thông minh của Hikvision dành cho những checkpoint cần kiểm tra hành lý, bưu kiện và kiện hàng kích thước lớn. Sản phẩm kết hợp công nghệ Dual-View, Dual-Energy với thuật toán hình ảnh Raytina 2.0 HD và nhận diện thông minh dựa trên Deep Learning, giúp nhân viên có thêm dữ liệu trực quan để đánh giá vật thể bên trong hành lý.
Điểm đáng chú ý của ISD-SC100100D-H4CVL không chỉ nằm ở khả năng tạo ảnh X-Ray. Thiết bị còn hỗ trợ phân loại vật liệu bằng màu sắc, liên kết ảnh X-Ray với hình ảnh và video camera, truy vết sự kiện, giám sát trạng thái nhân viên vận hành, lưu trữ dữ liệu tại chỗ và kết nối nền tảng quản lý. Đây là những tính năng hữu ích cho các hệ thống kiểm tra an ninh có lưu lượng lớn và yêu cầu khả năng tra cứu sự kiện sau kiểm tra.
ISD-SC100100D-H4CVL thuộc nhóm hệ thống soi chiếu X-Ray Dual-View và Dual-Energy. Đây là một trong những đặc điểm quan trọng cần quan tâm khi lựa chọn máy soi cho các checkpoint chuyên nghiệp.
Dual-View cung cấp dữ liệu hình ảnh từ hai hướng quan sát, giúp nhân viên có thêm góc nhìn khi đánh giá cấu trúc bên trong hành lý hoặc kiện hàng. Điều này đặc biệt hữu ích khi các vật thể chồng lấp khiến việc phân tích từ một hướng trở nên khó khăn.
Công nghệ Dual-Energy đồng thời cung cấp dữ liệu phục vụ phân biệt vật liệu, hỗ trợ hệ thống biểu diễn các nhóm vật chất bằng màu sắc khác nhau. Sự kết hợp của hai công nghệ giúp người vận hành có thêm thông tin để thực hiện bước đánh giá và xác minh.
Một trong những ưu thế thực tế của ISD-SC100100D-H4CVL là đường hầm soi chiếu có kích thước 1000 × 1000 mm. Không gian kiểm tra lớn giúp thiết bị xử lý nhiều loại hành lý, bưu kiện, kiện hàng và vật phẩm có kích thước lớn hơn các máy soi X-Ray dành cho hành lý xách tay thông thường.
Đây là yếu tố đáng cân nhắc cho kho vận, hải quan, khu công nghiệp và những checkpoint phải xử lý đa dạng kích thước kiện hàng. Khi thiết kế hệ thống, kích thước thực tế và trọng lượng của kiện cần soi vẫn phải được đối chiếu với giới hạn đường hầm và tải trọng băng tải của thiết bị.
ISD-SC100100D-H4CVL được tích hợp Raytina 2.0 HD Image Algorithm, thế hệ thuật toán tăng cường hình ảnh do hãng phát triển. Công nghệ này hướng đến việc cải thiện độ rõ của hình ảnh X-Ray, giúp các chi tiết bên trong hành lý được thể hiện trực quan hơn cho người vận hành.
Trong thực tế kiểm tra an ninh, chất lượng hình ảnh rất quan trọng bởi nhân viên phải đánh giá nhiều vật thể có hình dạng, mật độ và mức độ chồng lấp khác nhau. Hình ảnh rõ ràng hơn hỗ trợ quá trình quan sát và đưa ra quyết định kiểm tra thứ cấp khi cần thiết.
Material Classification sử dụng công nghệ phân biệt vật liệu để nhận biết số nguyên tử tương đương của vật thể được kiểm tra. Dựa trên kết quả xử lý, hệ thống có thể biểu diễn các nhóm vật liệu bằng màu sắc khác nhau.
ISD-SC100100D-H4CVL hỗ trợ chế độ hiển thị 3 hoặc 6 màu. Cách biểu diễn này giúp nhân viên phân biệt trực quan hơn các vùng vật liệu trên ảnh X-Ray, từ đó hỗ trợ quá trình đánh giá nội dung bên trong kiện hàng.
Cần lưu ý rằng màu sắc là dữ liệu hỗ trợ phân loại vật liệu, không nên được hiểu là hệ thống tự động xác định chính xác mọi vật thể chỉ dựa trên màu hiển thị.
ISD-SC100100D-H4CVL kết hợp thuật toán nhận diện Deep Learning do hãng phát triển với thuật toán tạo ảnh X-Ray. Hệ thống có thể hỗ trợ nhận diện các nhóm mục tiêu đã được mô hình AI huấn luyện và đưa ra cảnh báo cho người vận hành.
Điểm mạnh của cách tiếp cận này là bổ sung một lớp phân tích tự động bên cạnh quá trình quan sát thủ công. Trong những khung giờ cao điểm, AI có thể hỗ trợ nhân viên chú ý đến các vùng hoặc vật thể cần được xem xét kỹ hơn.
Nhận diện AI nên được xem là công cụ hỗ trợ. Hiệu quả nhận diện thực tế có thể chịu ảnh hưởng bởi cách sắp xếp vật thể, mức độ chồng lấp, vật liệu, góc đặt và mô hình AI đang được sử dụng.
Đối với các checkpoint có yêu cầu an ninh cao, cảnh báo AI cần được kết hợp với đánh giá của nhân viên, quy trình kiểm tra thứ cấp và các biện pháp kiểm soát an ninh phù hợp.
ISD-SC100100D-H4CVL cung cấp AI Platform, cho phép triển khai thêm các mô hình thông minh phù hợp với nhu cầu nhận diện tại hiện trường theo khả năng được hệ thống hỗ trợ.
Đây là điểm đáng quan tâm với những dự án có nhóm vật thể cần kiểm soát mang tính đặc thù. Thay vì giới hạn hoàn toàn ở mô hình nhận diện ban đầu, kiến trúc AI mở tạo điều kiện để hệ thống được mở rộng theo yêu cầu ứng dụng.
Trước khi triển khai mô hình tùy chỉnh, đơn vị sử dụng nên xác nhận yêu cầu kỹ thuật, định dạng mô hình, phiên bản phần mềm và quy trình kiểm thử để bảo đảm khả năng tương thích.
Hệ thống sử dụng màn hình có tần số quét 120 Hz. Tần số làm tươi cao giúp chuyển động và thao tác với hình ảnh hiển thị mượt hơn, đồng thời giảm hiện tượng nhấp nháy có thể gây khó chịu khi nhân viên phải quan sát màn hình trong thời gian dài.
Đây là một chi tiết có giá trị thực tế đối với các trạm kiểm tra vận hành liên tục, nơi người dùng thường xuyên phải phóng to, phân tích và chuyển đổi giữa nhiều hình ảnh X-Ray.
Package-Package Correlation cho phép ISD-SC100100D-H4CVL liên kết hình ảnh X-Ray của kiện hàng với hình ảnh được camera tại khu vực đường hầm ghi nhận.
Nhờ đó, khi cần tra cứu một sự kiện, người quản lý có thể đối chiếu dữ liệu soi chiếu với hình ảnh trực quan của kiện hàng tương ứng. Chức năng này giúp tăng tính nhất quán của dữ liệu và hỗ trợ quá trình truy xuất sau kiểm tra.
Video-Package Correlation mở rộng khả năng liên kết bằng cách kết nối hình ảnh X-Ray của hành lý với video từ hệ thống camera.
Khi xảy ra sự kiện cần kiểm tra lại, người vận hành có thể truy xuất dữ liệu liên quan để xem lại tình huống tại thời điểm soi chiếu. Việc kết hợp X-Ray và video cung cấp bối cảnh đầy đủ hơn so với việc chỉ lưu một ảnh soi chiếu độc lập.
Chức năng Event Traceback cho phép xem lại video được liên kết với ảnh X-Ray để hỗ trợ tái hiện tình huống tại thời điểm xảy ra sự kiện.
Đây là tính năng hữu ích tại các hệ thống cần kiểm tra lịch sử cảnh báo, xử lý khiếu nại, rà soát quy trình hoặc phân tích một sự kiện sau khi hành lý đã rời khỏi checkpoint.
Thiết bị cung cấp Status Monitoring nhằm hỗ trợ theo dõi một số trạng thái của nhân viên tại vị trí vận hành, chẳng hạn hành vi hút thuốc, sử dụng điện thoại, che khuất hoặc trạng thái trực theo các chức năng được hệ thống hỗ trợ.
Mục tiêu của tính năng là bổ sung dữ liệu hỗ trợ quản lý quy trình tại checkpoint. Khi triển khai chức năng giám sát nhân sự, đơn vị sử dụng cần xây dựng quy định nội bộ rõ ràng và tuân thủ các yêu cầu phù hợp về quyền riêng tư, quản lý dữ liệu và phân quyền truy cập.
ISD-SC100100D-H4CVL hỗ trợ Variable Speed, cho phép chuyển đổi tốc độ băng tải theo tình huống vận hành. Đây là chức năng hữu ích khi checkpoint phải xử lý những loại kiện hàng hoặc lưu lượng khác nhau.
Thay vì sử dụng một tốc độ cố định cho mọi trường hợp, người vận hành có thể lựa chọn chế độ phù hợp với yêu cầu kiểm tra và quy trình tại hiện trường.
Khi hệ thống nhận diện mục tiêu cần cảnh báo theo mô hình và cấu hình đang sử dụng, ISD-SC100100D-H4CVL hỗ trợ Audible and Visual Indicator để thông báo cho nhân viên.
Sự kết hợp giữa cảnh báo âm thanh và hình ảnh giúp sự kiện dễ được chú ý hơn trong môi trường có nhiều hoạt động diễn ra đồng thời. Nhân viên sau đó có thể thực hiện bước xác minh theo quy trình an ninh của đơn vị.
ISD-SC100100D-H4CVL hỗ trợ lưu trữ và xem lại video, hình ảnh cùng thông tin cảnh báo của hệ thống soi chiếu.
Khả năng lưu trữ dữ liệu tại chỗ tạo điều kiện cho việc truy xuất lịch sử, đối chiếu cảnh báo và phân tích sự kiện. Khi thiết kế hệ thống, cần xác định thời gian lưu trữ mong muốn, dung lượng dữ liệu, phân quyền người dùng và chính sách sao lưu phù hợp.
Thiết bị hỗ trợ kết nối mạng với nền tảng HCP để quản lý dữ liệu liên quan đến nghiệp vụ kiểm tra an ninh. Khả năng networking đặc biệt hữu ích với những dự án có nhiều thiết bị hoặc nhiều checkpoint cần được quản lý tập trung.
Trước khi tích hợp, khách hàng nên xác nhận phiên bản HCP, firmware, kiến trúc mạng, dung lượng lưu trữ và những chức năng cụ thể cần quản lý để xây dựng cấu hình hệ thống phù hợp.
Hệ thống hỗ trợ các phương thức đăng nhập nhanh, giúp người dùng được cấp quyền truy cập thiết bị thuận tiện hơn trong quá trình vận hành.
Việc xác thực người vận hành cũng giúp xây dựng quy trình phân quyền rõ ràng hơn. Với môi trường có nhiều ca trực, đơn vị nên thiết lập tài khoản riêng, quyền truy cập theo vai trò và quy trình quản lý tài khoản phù hợp.
Nhờ đường hầm 1000 × 1000 mm và khả năng xử lý hành lý, bưu kiện cũng như kiện hàng lớn, ISD-SC100100D-H4CVL hướng đến các checkpoint có yêu cầu kiểm tra chuyên nghiệp và lưu lượng cao.
Giá trị của ISD-SC100100D-H4CVL nằm ở việc kết hợp dữ liệu X-Ray với AI, camera và hệ thống quản lý thay vì vận hành như một máy soi độc lập.
Dual-View cung cấp thêm góc quan sát, Dual-Energy hỗ trợ phân loại vật liệu, Raytina 2.0 nâng cao khả năng hiển thị, trong khi AI hỗ trợ phát hiện các mục tiêu đã được mô hình nhận diện. Khi xảy ra sự kiện, dữ liệu X-Ray có thể được liên kết với hình ảnh và video để phục vụ truy vết.
Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với những đơn vị muốn xây dựng quy trình kiểm tra có khả năng lưu trữ, tra cứu và quản lý tập trung thay vì chỉ dựa vào quan sát trực tiếp tại thời điểm kiện hàng đi qua máy.
Một máy soi X-Ray cơ bản chủ yếu cung cấp hình ảnh để nhân viên trực tiếp quan sát. ISD-SC100100D-H4CVL mở rộng quy trình này với nhận diện thông minh, phân loại vật liệu, nền tảng AI, liên kết camera/video, truy vết sự kiện và quản lý dữ liệu qua mạng.
Thiết bị còn thuộc cấu hình Dual-View và Dual-Energy, đồng thời sử dụng đường hầm 1000 × 1000 mm. Vì vậy, model này hướng đến các dự án yêu cầu kiểm tra kiện hàng lớn và hệ thống hóa quy trình soi chiếu ở mức cao hơn.
Máy soi X-Ray kích thước lớn cần được khảo sát công trình trước khi đặt hàng và lắp đặt. Đơn vị triển khai cần kiểm tra kích thước đường vận chuyển thiết bị, diện tích phòng soi, khả năng chịu tải của sàn, nguồn điện, khoảng trống vận hành và vị trí bố trí băng tải.
Nếu sử dụng chức năng camera, lưu trữ và quản lý tập trung, cần chuẩn bị thêm hạ tầng mạng, dung lượng lưu trữ và chính sách phân quyền phù hợp.
Đặc biệt, hệ thống sử dụng tia X nên phải được triển khai theo các yêu cầu an toàn bức xạ, quy định cấp phép, kiểm định và quy trình vận hành áp dụng tại địa điểm sử dụng. Nhân sự vận hành cũng cần được đào tạo theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định liên quan.
Để xây dựng cấu hình ISD-SC100100D-H4CVL phù hợp, khách hàng nên cung cấp thông tin về kích thước và trọng lượng kiện hàng, lưu lượng cần kiểm tra, diện tích lắp đặt, yêu cầu nhận diện AI, số lượng camera, thời gian lưu trữ và nhu cầu kết nối nền tảng quản lý.
Khảo sát trước khi triển khai giúp xác định phương án vận chuyển thiết bị, vị trí đặt máy, nguồn điện, hạ tầng mạng, khu vực vận hành và các yêu cầu an toàn bức xạ liên quan.
Liên hệ để được tư vấn ISD-SC100100D-H4CVL, khảo sát phương án lắp đặt, lựa chọn cấu hình hệ thống và nhận báo giá máy soi chiếu X-Ray Hikvision theo yêu cầu thực tế của dự án.
| Thông số kỹ thuật ISD-SC100100D-H4CVL | |
|---|---|
| Thông số kích thước | |
| Kích thước đường hầm | 1000 mm (Rộng) × 1000 mm (Cao) |
| Thông số kỹ thuật chung | |
| Tải trọng tối đa | 200 kg (440,92 lb) |
| Chiều cao băng tải | 300 mm |
| Tốc độ băng tải | 0,2 m/s, 0,3 m/s, 0,4 m/s, có thể điều chỉnh |
| Thông số hiệu suất | |
| Khả năng xuyên thấu | 30 mm tiêu chuẩn¹, 34 mm điển hình¹ |
| Độ phân giải dây | 36 AWG tiêu chuẩn¹, 38 AWG điển hình¹ |
| Tiêu chuẩn chung | |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 1,2 kW |
| Liều bức xạ | |
| Rò rỉ tia X | < 1,0 μSv/h (tại khoảng cách 100 mm từ bề mặt thiết bị) |
| Thông số khác | |
| Bộ phát tia X | Điện áp / Dòng điện Anode: 160 kV / 1,0 mA (có thể điều chỉnh) Làm mát / Chu kỳ hoạt động: Làm mát bằng dầu / Hoạt động liên tục |
| Thông số chung | |
| Nguồn điện | AC 230 V (-10% đến +10%), 50 Hz/60 Hz (±3 Hz) AC 110 V (-10% đến +10%), 50 Hz/60 Hz (±3 Hz) |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C đến 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 95% (không ngưng tụ) |