ISD-SL300T là thiết bị kiểm tra chất lỏng an ninh dạng để bàn, hỗ trợ phát hiện nhiều loại chất lỏng trong vật chứa kim loại và phi kim như nhựa, thủy tinh, gốm, nhôm, sắt. Thiết bị kiểm tra vật chứa phi kim trong ≤1 giây, kim loại ≤6 giây, tích hợp màn hình cảm ứng 10,1 inch cùng cảnh báo bằng âm thanh, ánh sáng và văn bản, phù hợp các checkpoint an ninh.
Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
ISD-SL300T là thiết bị kiểm tra chất lỏng an ninh dạng để bàn, được thiết kế để hỗ trợ nhân viên nhanh chóng sàng lọc chất lỏng bên trong nhiều loại vật chứa mà không cần mở nắp trong quy trình kiểm tra phù hợp. Thiết bị hỗ trợ cả vật chứa kim loại và phi kim, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng tại sân bay, nhà ga, cơ quan chính phủ, tòa nhà và các checkpoint có yêu cầu kiểm soát chất lỏng.
Điểm nổi bật của ISD-SL300T nằm ở tốc độ kiểm tra nhanh: thời gian phát hiện đối với vật chứa phi kim ≤1 giây và vật chứa kim loại ≤6 giây. Kết hợp màn hình cảm ứng màu 10,1 inch, cảnh báo bằng âm thanh, ánh sáng và văn bản cùng các chức năng tự động hiệu chuẩn, tự động đặt lại và thống kê kết quả, thiết bị giúp đơn giản hóa thao tác tại khu vực kiểm tra an ninh.
Một trong những lợi thế quan trọng của ISD-SL300T là phạm vi kiểm tra rộng. Thiết bị được phát triển để hỗ trợ sàng lọc nhiều nhóm chất lỏng có thể cần kiểm soát tại checkpoint an ninh.
Danh mục được nhà sản xuất đề cập bao gồm xăng và nhiều loại chất lỏng dễ cháy, dễ nổ hoặc có tính ăn mòn. Các tài liệu sản phẩm của Hikvision cũng ghi nhận khả năng nhận diện khoảng 40 loại chất lỏng.
Khả năng kiểm tra đa dạng giúp ISD-SL300T trở thành thiết bị bổ trợ hữu ích cho hệ thống kiểm tra an ninh, đặc biệt tại những địa điểm cần kiểm soát chai, lọ và các vật chứa chất lỏng trước khi cho phép đi vào khu vực được bảo vệ.
ISD-SL300T không giới hạn ở một loại chai hoặc vật chứa duy nhất. Thiết bị hỗ trợ nhiều loại vật liệu như nhựa, thủy tinh, gốm, nhôm và sắt; tài liệu sản phẩm hiện hành còn đề cập khả năng hỗ trợ vật chứa bằng giấy.
Khả năng xử lý cả vật chứa kim loại và phi kim là yếu tố quan trọng trong môi trường kiểm tra thực tế, nơi chất lỏng có thể được mang theo trong nhiều loại chai, lon hoặc bao bì khác nhau.
Trong quy trình kiểm tra phù hợp, thiết bị có thể hỗ trợ đánh giá chất lỏng mà không cần mở vật chứa. Điều này giúp quá trình kiểm tra thuận tiện hơn, đồng thời hạn chế việc nhân viên phải tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng chưa xác định.
Nếu thiết bị đưa ra cảnh báo hoặc kết quả cần xác minh, đơn vị vận hành nên áp dụng quy trình kiểm tra thứ cấp theo quy định an ninh tại địa điểm triển khai.
Tốc độ là một trong những điểm đáng chú ý nhất của ISD-SL300T. Theo thông số công bố, thời gian kiểm tra đối với vật chứa phi kim không quá 1 giây, trong khi vật chứa kim loại không quá 6 giây.
Thời gian xử lý ngắn đặc biệt hữu ích tại những checkpoint có lượng người và hành lý lớn. Nhân viên có thể thực hiện kiểm tra chất lỏng như một bước bổ sung trong quy trình an ninh mà không làm tăng đáng kể thời gian xử lý cho từng trường hợp.
Người dùng cần lưu ý thời gian kiểm tra không giống nhau giữa vật chứa kim loại và phi kim. Vì vậy, khi tính toán năng suất của một checkpoint, nên dựa trên cơ cấu vật chứa thực tế thay vì chỉ sử dụng tốc độ nhanh nhất của thiết bị.
Theo thông tin sản phẩm, tỷ lệ âm tính giả và dương tính giả của ISD-SL300T được công bố ở mức dưới 5% trong điều kiện thử nghiệm tương ứng.
Thông số này cho thấy thiết bị được thiết kế để hỗ trợ sàng lọc chất lỏng nhanh tại checkpoint. Tuy nhiên, không nên hiểu đây là khả năng nhận diện chính xác tuyệt đối trong mọi điều kiện sử dụng.
Kết quả thực tế có thể chịu ảnh hưởng bởi loại chất lỏng, vật liệu và đặc điểm vật chứa cũng như điều kiện vận hành. Khi xuất hiện cảnh báo, nhân viên cần thực hiện các bước xác minh tiếp theo theo quy trình an ninh của đơn vị.
ISD-SL300T được trang bị màn hình cảm ứng màu 10,1 inch nhằm đơn giản hóa quá trình tương tác giữa nhân viên và thiết bị. Kết quả kiểm tra được hiển thị trực tiếp để người vận hành nhanh chóng nắm được trạng thái.
Giao diện trực quan đặc biệt có giá trị tại những checkpoint hoạt động liên tục, nơi thao tác cần nhanh, dễ hiểu và hạn chế các bước xử lý không cần thiết.
ISD-SL300T hỗ trợ ba phương thức thông báo gồm âm thanh, ánh sáng và văn bản. Việc kết hợp nhiều hình thức cảnh báo giúp nhân viên dễ nhận biết kết quả trong những môi trường vận hành khác nhau.
Thông tin hiển thị trực tiếp trên màn hình LCD đồng thời cung cấp thêm dữ liệu trực quan để người vận hành đưa ra bước xử lý tiếp theo.
Để giảm thao tác thủ công, ISD-SL300T hỗ trợ Automatic Calibration và Automatic Reset. Thiết bị cũng có khả năng tự động thống kê kết quả kiểm tra và cảnh báo.
Sau mỗi lần kiểm tra, khả năng tự động đặt lại giúp thiết bị sẵn sàng cho lượt tiếp theo mà không yêu cầu người vận hành thực hiện nhiều thao tác lặp lại. Đây là lợi thế thực tế khi sử dụng tại checkpoint có lưu lượng kiểm tra cao.
Các tài liệu kỹ thuật của dòng sản phẩm ISD-SL300T đề cập công nghệ phản xạ vi sóng xung siêu băng rộng kết hợp phương pháp phù hợp với việc đánh giá chất lỏng trong các nhóm vật chứa khác nhau.
Đây cũng là điểm khác biệt cơ bản giữa máy dò chất lỏng chuyên dụng và phương pháp kiểm tra hành lý X-Ray. ISD-SL300T tập trung vào việc hỗ trợ xác định đặc tính của chất lỏng trong vật chứa thay vì tạo ảnh X-Ray của toàn bộ hành lý.
Trong một checkpoint hoàn chỉnh, máy soi X-Ray và máy dò chất lỏng có thể đảm nhiệm hai vai trò khác nhau. Máy X-Ray hỗ trợ quan sát cấu trúc và vật thể bên trong hành lý, trong khi ISD-SL300T được sử dụng để kiểm tra chuyên sâu hơn đối với vật chứa chất lỏng cần xác minh.
Ví dụ, khi nhân viên phát hiện một chai hoặc lon cần kiểm tra thêm, vật chứa có thể được chuyển sang bước kiểm tra bằng máy dò chất lỏng theo quy trình của đơn vị. Cách triển khai này giúp hình thành nhiều lớp kiểm tra thay vì phụ thuộc vào một thiết bị duy nhất.
ISD-SL300T tập trung giải quyết một nhu cầu rất cụ thể trong kiểm tra an ninh: kiểm tra nhanh chất lỏng nằm trong các loại vật chứa khác nhau. Đây là ưu điểm quan trọng khi checkpoint thường xuyên phải xử lý chai, lon hoặc các vật chứa không thể đánh giá đầy đủ chỉ bằng quan sát bên ngoài.
Tốc độ ≤1 giây đối với vật chứa phi kim giúp giảm thời gian xử lý, trong khi khả năng kiểm tra vật chứa kim loại mở rộng phạm vi ứng dụng. Màn hình cảm ứng 10,1 inch cùng cảnh báo âm thanh, ánh sáng và văn bản giúp nhân viên dễ theo dõi kết quả.
Các chức năng tự động hiệu chuẩn, tự động đặt lại và thống kê cũng góp phần giảm thao tác lặp lại, phù hợp cho môi trường cần vận hành thiết bị thường xuyên.
ISD-SL300T là thiết bị sàng lọc chất lỏng chuyên dụng. Kết quả của thiết bị cần được sử dụng trong quy trình kiểm tra an ninh tổng thể, không nên được xem là phương pháp duy nhất để xác định mọi loại chất lỏng trong mọi điều kiện.
Trước khi triển khai, khách hàng nên xác định loại vật chứa thường gặp, loại chất lỏng cần kiểm soát, lưu lượng kiểm tra trong giờ cao điểm và vị trí bố trí thiết bị tại checkpoint.
Đối với những dự án có tiêu chuẩn kiểm tra hoặc quy định chuyên ngành, cần đối chiếu danh mục chất lỏng hỗ trợ, tiêu chuẩn kỹ thuật và các yêu cầu nghiệm thu của cơ quan quản lý trước khi lựa chọn thiết bị.
ISD-SL300T là giải pháp đáng cân nhắc cho các checkpoint cần bổ sung bước kiểm tra chuyên dụng đối với chất lỏng. Khả năng hỗ trợ cả vật chứa kim loại và phi kim, thời gian kiểm tra nhanh, màn hình cảm ứng 10,1 inch và cơ chế cảnh báo trực quan giúp thiết bị phù hợp với nhiều môi trường kiểm soát an ninh.
Để lựa chọn và triển khai đúng thiết bị, khách hàng nên cung cấp thông tin về loại vật chứa, nhóm chất lỏng cần kiểm soát, lưu lượng người qua checkpoint, thiết bị kiểm tra an ninh hiện có và yêu cầu nghiệp vụ tại công trình.
Liên hệ để được tư vấn ISD-SL300T, xây dựng phương án bố trí tại checkpoint, tích hợp với quy trình kiểm tra an ninh hiện có và nhận báo giá thiết bị phù hợp với yêu cầu thực tế của dự án.
| Thông số kỹ thuật ISD-SL300T | |
|---|---|
| Thông số kích thước | |
| Kích thước | 400 × 330 × 185 mm (Dài × Rộng × Cao) |
| Thông số chung | |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 50 W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nguồn điện | AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| Trọng lượng | Khoảng 5 kg |
| Giao diện thiết bị | |
| Giao diện mạng | 1 |
| Giao diện USB | USB 2.0 |
| Giao diện nguồn | 1 |
| Thông số hiển thị | |
| Kích thước màn hình | 10 inch |
| Độ phân giải màn hình | 1024 × 600 |