Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
DS-KP8000-HE1 là điện thoại SIP thế hệ mới đến từ thương hiệu hàng đầu Hikvision, được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống bảo vệ, kiểm soát truy cập hoặc tổng đài nội bộ. Thiết bị không chỉ hỗ trợ nghe gọi nội bộ chất lượng cao mà còn tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến như màn hình màu, giải mã video H.264, âm thanh HD và hỗ trợ giao thức SIP đa nền tảng.
🔹 Màn hình màu 2.8 inch sắc nét, dễ thao tác, hiển thị thông tin rõ ràng.
🔹 3 phím DSS (Direct Station Selection) tùy chỉnh cho phép truy cập nhanh đến các số nội bộ quan trọng.
🔹 Âm thanh HD chất lượng cao trên cả loa ngoài và ống nghe – hỗ trợ giao tiếp rõ ràng, giảm nhiễu.
🔹 Hỗ trợ giải mã video H.264 lên đến 1080p – nâng cao trải nghiệm giám sát hình ảnh từ hệ thống camera.
🔹 Tích hợp PoE và 2 cổng Ethernet 10M/100M, dễ dàng cấp nguồn và truyền dữ liệu ổn định.
🔹 Tương thích với nhiều nền tảng SIP phổ biến như Asterisk, 3CX, Broadsoft, Elastix, Metaswitch, Avaya…
🔹 Thiết kế linh hoạt: có thể để bàn hoặc treo tường (tùy theo phụ kiện lắp đặt).
🔹 Kết nối tai nghe ngoài & máy tính, mở rộng hiệu quả trong môi trường văn phòng hoặc trung tâm điều hành.
Bạn đang tìm kiếm một thiết bị trung tâm giao tiếp nội bộ và kiểm soát truy cập thông minh, ổn định cho tòa nhà, nhà máy, hoặc hệ thống bảo vệ? DS-KP8000-HE1 chính là giải pháp tối ưu mà bạn không nên bỏ qua.
Liên hệ ngay Hikvision247 để được hỗ trợ và tư vấn báo giá nhanh nhất !!!
| Mã sản phẩm | DS-KP8000-HE1 |
|---|---|
| Thông số hệ thống | |
| Hệ điều hành | Hệ điều hành Linux nhúng |
| ROM | 128MB |
| RAM | 94MB |
| CPU | Bộ xử lý nhúng |
| Thông số hiển thị | Kích thước màn hình: 2.8 inch |
| Phím vật lý | |
| Màn hình màu, độ phân giải 320x240 | |
| Thông số video | Giải mã video H.264 |
| Độ phân giải mã video: QVGA / CIF / VGA / 4CIF / 720P / 1080P | |
| Thông số âm thanh | Tiêu chuẩn nén âm thanh: G.711A/U, G.729AB, iLBC, G.722, Opus |
| Đầu vào âm thanh: micro HD, ống nghe HAC | |
| Đầu ra âm thanh: Loa âm thanh HD, ống nghe | |
| Chất lượng âm thanh: phát hiện hoạt động giọng nói, giảm tiếng ồn…. | |
| Điều chỉnh được âm lượng | |
| Dung lượng | 6 đường dây SIP |
| 1000 mục danh bạ cục bộ | |
| 1000 mục danh bạ từ xa | |
| 600 mục dung lượng nhật ký gọi vào/ra/bỏ lỡ | |
| Mạng giao tiếp | Giao thức giao tiếp: SIP v1 (RFC2543), v2 (RFC3261) qua UDP/TCP/TLS RTP/RTCP/SRTP STUN DHCP IPv6 PPPoE L2TP OpenVPN SNTP FTP/TFTP HTTP/HTTPS TR-069 |
| Mạng có dây 10/100 Mbps tự điều chỉnh | |
| Giao diện thiết bị | Giao diện mạng 2 RJ-45 10/100 Mbps tự điều chỉnh |
| Đầu vào nguồn DC | |
| Giao diện giao tiếp 2 RJ-9: ống nghe x1, tai nghe x1 | |
| Tổng quan | |
| Nút bấm 37 phím | 3 phím dòng (phím BLF) với đèn báo LED 2 phím với đèn báo LED, bao gồm: MWI/ống nghe 8 phím, bao gồm: Giữ/Chuyển/ Hội nghị/Danh bạ/Nhật ký cuộc gọi/Trạng thái/Gọi lại/Tắt tiếng 4 phím mềm 4 phím điều hướng 1 phím OK 12 phím số điện thoại chuẩn 2 phím điều chỉnh âm lượng tăng/ giảm 1 phím không dây |
| Lắp đặt | Chân đế để bàn (góc 1: 45°) Treo tường |
| Môi trường lắp đặt | Trong nhà |
| Chỉ báo | Đèn báo trạng thái màu đỏ cho chỉ báo cuộc gọi và tin nhắn chờ |
| Nhiệt độ làm việc | 0 °C đến 45 °C |
| Kích thước | Chân đế để bàn (góc 1: 45°): 169 mm x 186.3 mm x 174.5 mm |
| Công suất | Công suất tiêu thụ (PoE): 1.78 W ~ 5.92 W công suất tiêu thụ (bộ chuyển đổi): 1.28 W ~ 4.31 W |
| Nguồn cấp | IEEE802.3af, PoE chuẩn,12 VDC |
| Ngôn ngữ | Tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Nga, tiếng Đức,.... |
Liên hệ tư vấn - báo giá 0902.141.199 - 093.6611.372 (8h00 - 17h00)
Liên hệ hỗ trợ kỹ thuật 0902.141.199 - 093.6611.372 (8h00 - 17h00)
Liên hệ hỗ trợ bảo hành 0902.141.199 - 093.6611.372 (8h00 - 17h00)