DS-KD9664-WE1 là apartment door station Hikvision 9 Series cao cấp, trang bị màn hình LCD màu 10.1 inch độ phân giải 1280 × 800 và camera 4MP. Thiết bị chạy Android 14, hỗ trợ WiFi 6, IEEE 802.3at PoE, cấp bảo vệ IP65 và điều khiển 2 khóa. Nhiều phương thức mở khóa gồm khuôn mặt, thẻ, PIN, QR code, Bluetooth, indoor station và Hik-Connect, đáp ứng linh hoạt nhu cầu kiểm soát ra vào.
Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
DS-KD9664-WE1 là apartment door station thuộc Hikvision 9 Series, được phát triển cho những hệ thống video intercom và kiểm soát ra vào cần màn hình lớn, hình ảnh rõ nét và phương thức xác thực đa dạng. Sản phẩm nổi bật với màn hình LCD màu 10.1 inch độ phân giải 1280 × 800, camera 4MP, Android 14, WiFi 6, nhận diện khuôn mặt, Standard IEEE 802.3at PoE và khả năng điều khiển 2 khóa. Người dùng có thể mở cửa bằng khuôn mặt, thẻ, mã PIN, QR code, Bluetooth, indoor station hoặc Hik-Connect, phù hợp cho chung cư, khu căn hộ và tòa nhà hiện đại.
Một trong những điểm nổi bật dễ nhận thấy trên DS-KD9664-WE1 là màn hình LCD màu kích thước 10.1 inch. Độ phân giải 1280 × 800 mang lại không gian hiển thị rộng, thuận tiện cho người dùng khi thao tác trực tiếp tại cửa.
Với apartment door station, màn hình lớn đặc biệt hữu ích khi thiết bị phải phục vụ nhiều nhóm người dùng khác nhau. Các chức năng gọi cửa, nhập mã PIN, xác thực hoặc lựa chọn thao tác có thể được trình bày trực quan hơn trên giao diện.
DS-KD9664-WE1 được trang bị camera độ phân giải 4MP, giúp ghi nhận hình ảnh người đứng trước door station với độ chi tiết cao.
Đối với chung cư và tòa nhà, camera trên door station không chỉ phục vụ cuộc gọi video mà còn giúp người bên trong xác minh khách trước khi quyết định mở cửa. Độ phân giải 4MP mang lại lợi thế về khả năng quan sát so với những hệ thống sử dụng camera độ phân giải thấp hơn.
DS-KD9664-WE1 được tích hợp hệ điều hành Android 14. Nền tảng này phục vụ giao diện và các chức năng thông minh được tích hợp trên thiết bị.
Sự kết hợp giữa Android 14 và màn hình 10.1 inch giúp sản phẩm hướng đến trải nghiệm tương tác trực quan hơn, phù hợp với thế hệ apartment door station hiện đại dành cho các dự án chung cư và tòa nhà.
DS-KD9664-WE1 hỗ trợ xác thực và mở khóa bằng khuôn mặt. Người dùng đã đăng ký có thể sử dụng khuôn mặt làm phương thức xác thực thay vì phải thường xuyên mang theo thẻ hoặc nhập mã PIN.
Phương thức không tiếp xúc này đặc biệt hữu ích đối với cư dân hoặc nhân viên thường xuyên ra vào. Thiết bị cũng được định hướng với công nghệ Deep Learning nhằm phục vụ các chức năng nhận diện thông minh.
Trong một hệ thống thực tế, cư dân hoặc nhân viên có thể sử dụng khuôn mặt và thẻ, trong khi những phương thức khác có thể được cấu hình tùy theo quy trình quản lý khách của công trình.
Việc tích hợp nhiều lựa chọn xác thực giúp đơn vị quản lý xây dựng phương án kiểm soát ra vào phù hợp hơn thay vì phụ thuộc vào một phương thức duy nhất.
Khả năng xác thực đa dạng là một trong những điểm mạnh quan trọng của DS-KD9664-WE1. Thiết bị hỗ trợ nhiều phương thức mở khóa gồm:
Sự đa dạng này giúp DS-KD9664-WE1 phù hợp với những công trình có nhiều nhóm người sử dụng và yêu cầu phân quyền khác nhau.
DS-KD9664-WE1 hỗ trợ WiFi 6 và kết nối không dây 2.4 GHz. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý khi triển khai tại những công trình cần thêm phương án kết nối ngoài hạ tầng mạng có dây.
WiFi 6 mang lại thêm lựa chọn khi thiết kế hệ thống, đặc biệt tại các vị trí mà việc bổ sung đường truyền mạng mới không thuận tiện. Tuy nhiên, với các dự án video intercom quy mô lớn, phương án kết nối cuối cùng vẫn nên được lựa chọn dựa trên khảo sát thực tế về hạ tầng và chất lượng mạng.
Bên cạnh kết nối không dây, DS-KD9664-WE1 hỗ trợ cấp nguồn Standard IEEE 802.3at PoE. Khi kết hợp với switch PoE tương thích, thiết bị có thể tận dụng hạ tầng Ethernet để truyền dữ liệu và nhận nguồn.
Đây là lợi thế đáng chú ý đối với chung cư và tòa nhà, nơi hệ thống mạng thường được triển khai tập trung. Việc sử dụng PoE có thể giúp đơn giản hóa phương án đi dây và thuận tiện hơn cho quá trình quản lý hệ thống.
DS-KD9664-WE1 hỗ trợ điều khiển 2 khóa, tạo thêm lựa chọn khi thiết kế hệ thống kiểm soát ra vào.
Khả năng này hữu ích với những khu vực có hai lớp cửa hoặc hai điểm khóa cần được quản lý trong cùng hệ thống. Ví dụ, công trình có thể cần kiểm soát cổng và cửa sảnh hoặc hai cửa tại cùng một khu vực.
Loại khóa, nguồn khóa và phương án đấu nối cần được lựa chọn theo cấu hình kỹ thuật thực tế của công trình.
DS-KD9664-WE1 có cấp bảo vệ IP65, một thông số quan trọng đối với thiết bị door station thường xuyên được lắp tại khu vực cửa hoặc sảnh ra vào.
Cấp bảo vệ IP65 giúp tăng khả năng thích nghi của thiết bị trước bụi và nước theo điều kiện thử nghiệm của tiêu chuẩn. Khi lắp đặt thực tế, kỹ thuật viên vẫn cần xử lý đúng vị trí, dây dẫn, đầu nối và phụ kiện để bảo đảm độ ổn định lâu dài.
Với màn hình lớn, camera 4MP, nhận diện khuôn mặt và nhiều phương thức mở khóa, DS-KD9664-WE1 phù hợp với những hệ thống cần kết hợp video intercom và quản lý ra vào trên cùng một thiết bị.
Thay vì chỉ thực hiện chức năng gọi cửa, DS-KD9664-WE1 kết hợp video intercom, camera 4MP và nhiều phương thức xác thực trên cùng một thiết bị. Điều này giúp công trình xây dựng hệ thống quản lý ra vào linh hoạt hơn.
Màn hình 10.1 inch hỗ trợ trải nghiệm thao tác trực quan, trong khi nhận diện khuôn mặt mang lại phương thức ra vào không tiếp xúc cho người dùng thường xuyên. Thẻ, PIN, QR code và Bluetooth bổ sung thêm lựa chọn xác thực theo từng tình huống sử dụng.
Ở góc độ triển khai, WiFi 6 tạo thêm phương án kết nối, PoE hỗ trợ tối ưu hạ tầng dây và khả năng điều khiển 2 khóa giúp thiết kế hệ thống phù hợp với nhiều mô hình cửa khác nhau.
DS-KD9664-WE1 đáng cân nhắc khi dự án cần một apartment door station có màn hình lớn 10.1 inch và camera 4MP thay vì một thiết bị gọi cửa cơ bản.
Sản phẩm cũng phù hợp khi yêu cầu hệ thống bao gồm nhiều phương thức xác thực như khuôn mặt, thẻ, PIN, QR code và Bluetooth hoặc cần kết hợp indoor station và Hik-Connect.
Đối với công trình có hạ tầng mạng hiện đại, sự kết hợp giữa WiFi 6 và Standard IEEE 802.3at PoE mang lại thêm lựa chọn khi xây dựng phương án kết nối.
Cả DS-KD9664-WE1 và DS-KD9434-E1 đều thuộc Hikvision 9 Series, sử dụng Android 14, camera 4MP, hỗ trợ nhiều phương thức xác thực và điều khiển 2 khóa.
Điểm đáng chú ý của DS-KD9664-WE1 là màn hình 10.1 inch, lớn hơn màn hình 8 inch của DS-KD9434-E1. DS-KD9664-WE1 cũng được công bố hỗ trợ WiFi 6 và Bluetooth, mang lại thêm lựa chọn về kết nối và phương thức mở khóa.
Vì vậy, khi thiết kế hệ thống, nên xác định trước nhu cầu về kích thước màn hình, phương thức kết nối và hình thức xác thực để lựa chọn model phù hợp với cấu hình công trình.
Với thiết bị có chức năng nhận diện khuôn mặt, vị trí và chiều cao lắp đặt cần được khảo sát phù hợp để camera có góc quan sát thuận tiện. Điều kiện ánh sáng tại khu vực cửa cũng cần được xem xét nhằm tối ưu trải nghiệm sử dụng.
Nếu triển khai qua WiFi, nên kiểm tra chất lượng tín hiệu tại đúng vị trí lắp đặt. Với PoE, switch cấp nguồn cần tương thích IEEE 802.3at và có công suất phù hợp với cấu hình hệ thống.
Đối với chức năng điều khiển 2 khóa, cần xác định chính xác loại khóa điện, nguồn khóa và phương án đấu nối. Không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên thông số door station mà bỏ qua khả năng tương thích của toàn bộ hệ thống.
DS-KD9664-WE1 là lựa chọn đáng chú ý cho hệ thống apartment video intercom cần màn hình lớn 10.1 inch, camera 4MP, Android 14, WiFi 6 và nhiều phương thức xác thực. Khả năng mở khóa bằng khuôn mặt, thẻ, PIN, QR code, Bluetooth, indoor station và Hik-Connect kết hợp điều khiển 2 khóa giúp thiết bị đáp ứng linh hoạt nhiều yêu cầu quản lý ra vào.
Quý khách cần báo giá DS-KD9664-WE1, tư vấn lắp đặt chuông cửa IP Hikvision hoặc xây dựng hệ thống video intercom và kiểm soát ra vào cho chung cư, căn hộ, văn phòng, tòa nhà vui lòng liên hệ với chúng tôi. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ khảo sát nhu cầu, lựa chọn indoor station, switch PoE, khóa điện và các thiết bị tương thích để xây dựng cấu hình phù hợp với công trình.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thông số hệ thống | |
| Hệ điều hành | Android 14 |
| ROM | 8 GB |
| RAM | 2 GB |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý nhúng hiệu năng cao |
| Thông số màn hình | |
| Kích thước màn hình | 10.1 inch |
| Phương thức thao tác | Màn hình cảm ứng điện dung |
| Loại màn hình | IPS màu |
| Độ phân giải | 1280 × 800 |
| Thông số video | |
| Số ống kính | 2 |
| Độ phân giải luồng chính | 4MP (2688 × 1520P), 2MP (1920 × 1080P), 1MP (1280 × 720P) |
| Độ phân giải luồng phụ | 2MP (1920 × 1080P), 1MP (1280 × 720P), 0.3MP (640 × 480P) |
| Góc quan sát (FOV) | Ngang: 95.7°, Dọc: 51.5°, Chéo: 115.4° |
| WDR | Hỗ trợ 120 dB |
| Đèn hỗ trợ | Đèn hồng ngoại IR, khoảng cách tối đa 3 m |
| Chuẩn nén video | H.264 |
| Thông số âm thanh | |
| Đầu vào âm thanh | 2 micro đa hướng tích hợp |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711u, G.711a, Opus, AAC-LD, AAC-LC, G.726, G.722.1, G.729 |
| Đầu ra âm thanh | 2 loa tích hợp |
| Tốc độ nén âm thanh | 8~64 Kbps |
| Chất lượng âm thanh | Khử nhiễu và khử tiếng vọng |
| Điều chỉnh âm lượng | Có thể điều chỉnh |
| Hiệu suất âm thanh | 50 cm, 85 dB |
| Tần số lấy mẫu âm thanh | 8 kHz, 16 kHz |
| Dung lượng | |
| Dung lượng người dùng | 20.000 |
| Dung lượng khuôn mặt | 10.000 |
| Dung lượng thẻ | 100.000 |
| Số indoor station liên kết | 500 |
| Số sub door station | 16 |
| Thông số mạng | |
| Giao thức mạng | TCP/IP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, RTP, RTSP, NTP, IPv4, UDP, WebSocket, ONVIF, SIP v2 (RFC3261) |
| Wi-Fi | 2.4 GHz, 5 GHz |
| Bluetooth | Hỗ trợ, BLE 5.2 |
| 3G/4G | — |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ax |
| Loại Wi-Fi | WiFi 6 |
| Xác thực | |
| Phương thức xác thực | Khuôn mặt, thẻ, mã PIN, QR code, Bluetooth, indoor station, Hik-Connect |
| Loại thẻ | Thẻ M1 |
| Tần số đọc thẻ | 13.56 MHz |
| Khoảng cách nhận diện khuôn mặt | 0.3 đến 2 m |
| Khoảng cách đọc thẻ | 2 cm |
| Chống giả mạo khuôn mặt | Hỗ trợ |
| Độ chính xác nhận diện khuôn mặt | ≥ 99% |
| Thời gian nhận diện khuôn mặt | < 0.3 giây/người |
| Ứng dụng và tính năng | |
| Ứng dụng di động | Hik-Connect |
| Phát hiện chuyển động | Hỗ trợ |
| Gọi thang máy | Hỗ trợ, tối đa 16 kênh |
| Giao diện thiết bị | |
| Đầu vào báo động | 4 (bao gồm đầu vào nút thoát và door contact) |
| Giao diện mạng | 1 cổng RJ-45, 10/100/1000 Mbps tự thích ứng |
| TAMPER | 1 |
| Nút thoát | Tối đa 2 |
| RS-485 | 1 |
| USB | 1 (chỉ dành cho peripheral module) |
| Wiegand | 1 |
| Đầu ra báo động | 1 (Reserved) |
| Điều khiển khóa | 2 relay, tối đa 30 VDC 1 A. Khóa điện yêu cầu nguồn cấp riêng. |
| Đầu vào door contact | Tối đa 2 |
| Thông số chung | |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời |
| Kiểu lắp đặt | Lắp nổi và lắp âm (Surface mounting & Flush mounting) |
| Trọng lượng không bao bì | 1392 g (3.07 lb) |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30 °C đến 60 °C (-22 °F đến 140 °F) |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến +60 °C (-22 °F đến 140 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% (không ngưng tụ) |
| Pin | — |
| Kích thước (R × C × S) | 159 mm × 284 mm × 26 mm (5.22" × 9.32" × 0.85") |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 24 W |
| Nguồn cấp | 12 VDC, 2 A; IEEE 802.3at, Standard PoE (không dùng để cấp nguồn cho khóa điện) |
| Vật liệu mặt sau | Nhựa |
| Vật liệu mặt trước | Hợp kim nhôm |
| Ngôn ngữ | English, Arabic, Russian, Latin American Spanish, Polish, Turkish, Portuguese, Brazilian Portuguese, Uzbek, Kazakh, Czech, Dutch, Serbian, Mongolian, Vietnamese, Traditional Chinese |