iDS-TCR204-E là camera phát hiện chỗ đỗ xe 2MP của Hikvision, cho độ phân giải tối đa 1920 × 1200 ở 25 fps và sử dụng cảm biến 1/3″ Progressive Scan CMOS. Thiết bị tích hợp ống kính varifocal motorized 3.1–6 mm, hỗ trợ phát hiện trạng thái tối đa 15 chỗ đỗ, nhận biết chiếm dụng vị trí và phương tiện đi lệch làn, phù hợp hệ thống quản lý bãi xe thông minh.
Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
iDS-TCR204-E là camera phát hiện chỗ đỗ xe thông minh 2MP của Hikvision, được phát triển cho các hệ thống quản lý parking cần theo dõi trạng thái nhiều vị trí đỗ từ một điểm camera. Thiết bị hỗ trợ độ phân giải tối đa 1920 × 1200 ở 25 fps, cảm biến 1/3″ Progressive Scan CMOS cùng ống kính varifocal 3.1–6 mm điều khiển bằng motor, giúp kỹ thuật viên linh hoạt hơn khi thiết lập vùng quan sát.
Điểm đáng chú ý của iDS-TCR204-E là khả năng phát hiện trạng thái tối đa 15 chỗ đỗ, nhận biết tình trạng chiếm dụng vị trí và phân tích phương tiện đi lệch khỏi làn. Kết hợp khả năng ghi hình thiếu sáng, nhiều giao diện điều khiển và kết nối mạng, sản phẩm phù hợp với những dự án cần tự động hóa việc giám sát bãi xe ngoài trời, khu dân cư, trung tâm thương mại, showroom ô tô và nhiều khu vực đỗ xe chuyên nghiệp.
iDS-TCR204-E sử dụng camera HD 2MP với độ phân giải tối đa 1920 × 1200 và tốc độ khung hình 25 fps. Đây là mức hình ảnh phù hợp cho nhu cầu phân tích trạng thái chỗ đỗ và theo dõi phương tiện tại khu vực parking.
Camera không chỉ ghi hình mà còn đóng vai trò thiết bị phân tích trong hệ thống quản lý chỗ đỗ, giúp dữ liệu hình ảnh được khai thác trực tiếp cho các chức năng phát hiện thông minh.
Thiết bị sử dụng cảm biến hình ảnh 1/3″ Progressive Scan CMOS. Công nghệ quét liên tục hỗ trợ ghi nhận hình ảnh phương tiện với độ ổn định tốt hơn khi xe di chuyển trong vùng quan sát.
Kết hợp cảm biến với thuật toán phát hiện chỗ đỗ, iDS-TCR204-E phù hợp hơn với hệ thống parking chuyên dụng so với việc chỉ sử dụng một camera giám sát thông thường.
Môi trường bãi xe có thể gặp điều kiện ánh sáng không đồng đều, đặc biệt vào ban đêm hoặc tại những khu vực ít đèn. iDS-TCR204-E được công bố với khả năng ghi hình trong điều kiện ánh sáng thấp tới 0.011 Lux.
Đây là đặc điểm hữu ích cho hệ thống quản lý bãi đỗ vận hành liên tục, nơi việc duy trì dữ liệu hình ảnh ổn định có ý nghĩa quan trọng đối với các chức năng phát hiện trạng thái.
iDS-TCR204-E trang bị ống kính varifocal 3.1–6 mm điều khiển bằng motor. Khả năng thay đổi tiêu cự giúp kỹ thuật viên linh hoạt điều chỉnh vùng quan sát dựa trên khoảng cách camera, diện tích bãi và số lượng vị trí đỗ cần theo dõi.
Việc hỗ trợ điều chỉnh từ xa cũng thuận tiện hơn trong quá trình cấu hình và hiệu chỉnh sau khi thiết bị đã được lắp tại công trình.
Một trong những tính năng quan trọng nhất của iDS-TCR204-E là khả năng phát hiện trạng thái của tối đa 15 vị trí đỗ xe trong cấu hình phù hợp.
Thay vì cần một camera cho từng vị trí, thiết bị có thể quan sát và phân tích nhiều chỗ đỗ trong cùng vùng hình ảnh. Đây là lợi thế đáng kể với những dự án cần tối ưu số lượng camera và hạ tầng mạng.
iDS-TCR204-E hỗ trợ nhiều giao diện điều khiển để kết nối với các thiết bị ngoại vi như thiết bị cảnh báo, màn hình LED và đầu ra âm thanh.
Điều này giúp camera dễ dàng trở thành một thành phần trong hệ thống parking hoàn chỉnh, thay vì hoạt động độc lập. Khi thiết kế dự án, kỹ thuật viên có thể dựa trên yêu cầu thực tế để kết nối thêm các thiết bị hiển thị hoặc cảnh báo phù hợp.
Khả năng theo dõi nhiều vị trí đỗ cùng lúc giúp sản phẩm phù hợp với nhiều loại công trình:
Trong bãi xe có hàng chục hoặc hàng trăm vị trí, sử dụng một thiết bị riêng cho từng ô có thể làm tăng số lượng phần cứng, dây mạng và điểm cần bảo trì. Khả năng giám sát nhiều vị trí từ một camera giúp đơn vị triển khai có thêm phương án tối ưu kiến trúc hệ thống.
Với khả năng phát hiện tối đa 15 chỗ đỗ, iDS-TCR204-E đặc biệt phù hợp cho những khu vực có góc quan sát rộng và bố trí vị trí đỗ thuận lợi để camera bao phủ.
Tuy nhiên, số lượng vị trí có thể giám sát hiệu quả tại từng công trình cần được xác định dựa trên mặt bằng, khoảng cách, góc quan sát và mức độ che khuất thực tế.
Camera IP thông thường chủ yếu tập trung vào nhiệm vụ ghi hình. Trong khi đó, iDS-TCR204-E được thiết kế chuyên cho Parking Space Detection và hỗ trợ phân tích trực tiếp trạng thái của từng vị trí đỗ.
Điểm khác biệt nằm ở các chức năng:
Vì vậy, nếu mục tiêu của dự án là quản lý trạng thái bãi xe chứ không chỉ ghi lại video, camera chuyên dụng như iDS-TCR204-E sẽ phù hợp hơn.
Khả năng phát hiện nhiều chỗ đỗ phụ thuộc đáng kể vào vị trí camera và cách bố trí mặt bằng. Trước khi lắp đặt, nên khảo sát các yếu tố:
Việc khảo sát kỹ giúp kỹ thuật viên xác định góc camera và tiêu cự phù hợp, đồng thời đánh giá số lượng chỗ đỗ thực tế mà mỗi thiết bị có thể quản lý hiệu quả.
iDS-TCR204-E là camera phát hiện chỗ đỗ 2MP Hikvision hướng đến các dự án bãi xe thông minh cần quản lý nhiều vị trí từ một điểm quan sát. Camera kết hợp hình ảnh HD, ống kính motorized 3.1–6 mm, khả năng thiếu sáng và phân tích tối đa 15 vị trí đỗ, đáp ứng tốt nhu cầu xây dựng hệ thống Parking Space Detection chuyên nghiệp.
Để lựa chọn cấu hình phù hợp, quý khách nên cung cấp bản vẽ bãi xe, số lượng chỗ đỗ, chiều cao lắp camera, khoảng cách giữa các vị trí và yêu cầu tích hợp hệ thống. Đội ngũ kỹ thuật có thể dựa trên những thông tin này để tính toán số lượng camera, vị trí lắp đặt và phương án kết nối phù hợp.
Liên hệ ngay để được tư vấn iDS-TCR204-E, hỗ trợ khảo sát bãi xe, thiết kế hệ thống phát hiện chỗ đỗ, lựa chọn thiết bị và nhận báo giá mới nhất cho dự án.
| Thông số kỹ thuật iDS-TCR204-E | |
|---|---|
| Ống kính | |
| Loại ống kính | 2 đến 8 mm, varifocal, điều khiển bằng motor |
| Khẩu độ | F1.9 |
| Tiêu cự và góc nhìn | 2 đến 8 mm Góc nhìn ngang: 105.5° đến 51.4° Góc nhìn dọc: 55.9° đến 28.9° Góc nhìn chéo: 126.9° đến 59.2° |
| Lấy nét | Tự động, ống kính varifocal điều khiển bằng motor |
| Đèn bổ trợ | |
| Loại đèn bổ trợ | Đèn ánh sáng trắng ấm |
| Khoảng cách chiếu sáng | 20 m |
| Chế độ chụp | |
| Kiểu kích hoạt | Outdoor Parking, Intelligent Detection |
| Loại hình ảnh | Ảnh toàn cảnh, ảnh tổng hợp, ảnh cận cảnh |
| Chế độ cảnh | Parking Space Mode, Area Mode, Vertical |
| Kiểu chụp | Left to Right (In) |
| Thông số chụp ảnh | |
| Định dạng ảnh | JPEG |
| Độ phân giải ảnh chụp | 1920 × 1200 (mặc định), 1920 × 1080, 1280 × 720, 704 × 576, 352 × 288 |
| Nhận diện thông minh | Phát hiện trạng thái xe vào/ra vị trí đỗ, phát hiện trạng thái chỗ đỗ và Intelligent Detection |
| Thông tin chèn trên ảnh | Số làn, thời gian chụp, mã chống giả mạo, số thứ tự ảnh chụp, hướng xe vào/ra và các thông tin liên quan |
| Hình ảnh | |
| WDR | 140 dB |
| Chống sương mù | Hỗ trợ |
| Luồng chính | 50 Hz: 25 fps tại 1920 × 1200 (mặc định), 1920 × 1080, 1280 × 720, 704 × 576 |
| Luồng phụ | 50 Hz: 25 fps tại 1920 × 1200 (mặc định), 1920 × 1080, 1280 × 720, 704 × 576 |
| Cài đặt hình ảnh | Điều chỉnh độ bão hòa, độ sáng, độ tương phản, cân bằng trắng và gain thông qua phần mềm client hoặc trình duyệt web |
| Chuyển ngày/đêm | Tự động / Theo lịch / Thủ công |
| Chế độ WDR | Bật, theo thời gian hoặc độ sáng |
| Tốc độ khung hình | 25 fps |
| Video | |
| ROI | 8 vùng cho luồng chính và 8 vùng cho luồng phụ, 6 mức cho mỗi vùng |
| Chuẩn nén video | H.265 / H.264 / MJPEG |
| H.264 Profile | Low Profile, Medium Profile, High Profile |
| Bitrate video | 32 Kbps đến 16 Mbps |
| Kiểu bitrate | Constant, Variable |
| Scalable Video Coding (SVC) | Hỗ trợ với MJPEG, H.265 và H.264 |
| Mạng | |
| Lưu trữ mạng | NAS (NFS, SMB/CIFS), ANR với thẻ nhớ Hikvision cao cấp, hỗ trợ mã hóa thẻ nhớ và kiểm tra tình trạng thẻ |
| Giao thức | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RT, RTSP, RTCP, NTP, SNMP, OTAP |
| API | ONVIF (Profile S, Profile G), ISAPI, SDK |
| Phần mềm client | HikCentral, SDKdemo, DS-TPE400 |
| Trình duyệt web | Live view cần plug-in: IE10+ Live view không cần plug-in: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+, Safari 11+ Local service: Chrome 41.0+, Firefox 30.0+ |
| Bảo mật | Khôi phục bằng một phím, bảo vệ bằng mật khẩu, watermark |
| Camera | |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1200 |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Màu: 0.019 Lux @ (F1.9, AGC OFF) Đen trắng: 0.011 Lux @ (F1.9, AGC OFF) |
| Tốc độ màn trập | 1/30 s đến 1/100,000 s |
| Chuyển ngày/đêm | Hỗ trợ |
| Số chỗ đỗ có thể phát hiện | Tối đa 40 chỗ khi lắp ở độ cao 12 m Tối đa 25 chỗ khi lắp ở độ cao 9 m Tối đa 15 chỗ khi lắp ở độ cao 6 m Tối đa 5 chỗ khi lắp ở độ cao 3 m |
| Bộ lọc IR Cut | IR Cut Filter, module kính xanh giúp giảm hiện tượng bóng ma (ghost) |
| Giao diện | |
| Âm thanh | 1 đầu ra Line Out |
| Trigger Input | Không hỗ trợ |
| RS-485 | 1 cổng RS-485 |
| Đầu vào báo động | 2 kênh |
| Đầu ra báo động | 2 kênh |
| RS-232 | 1 cổng RS-232 |
| Giao diện mạng | 1 × RJ45 10/100/1000 Mbps Ethernet tự thích ứng |
| Khe cắm thẻ nhớ | Không hỗ trợ |
| Thông số chung | |
| Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động | -20°C đến 70°C; 5% đến 95% @ 40°C, không ngưng tụ |
| Môi trường hoạt động | Độ ẩm ≤ 90%, không ngưng tụ |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Nguồn cấp | 12 đến 24 VDC, dải điện áp rộng |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 5.4 W |
| Kích thước | 237.77 × 80 × 80 mm |
| Trọng lượng | 0.725 kg |
| Trọng lượng cả bao bì | 2 kg |
| Kích thước bao bì | 440 × 164 × 122 mm |
| Nhiệt độ và độ ẩm lưu trữ | -20°C đến 70°C; độ ẩm 95%, không ngưng tụ |
| Điều kiện khởi động và hoạt động | -20°C đến 70°C; độ ẩm 95%, không ngưng tụ |
| Ngôn ngữ | 33 ngôn ngữ: Anh, Nga, Estonia, Bulgaria, Hungary, Hy Lạp, Đức, Ý, Séc, Slovakia, Pháp, Ba Lan, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Romania, Đan Mạch, Thụy Điển, Na Uy, Phần Lan, Croatia, Slovenia, Serbia, Thổ Nhĩ Kỳ, Hàn Quốc, Trung Quốc phồn thể, Thái Lan, Việt Nam, Nhật Bản, Latvia, Lithuania, Bồ Đào Nha (Brazil), Ukraina |
Liên hệ tư vấn - báo giá 0902.141.199 - 093.6611.372 (8h00 - 17h00)
Liên hệ hỗ trợ kỹ thuật 0902.141.199 - 093.6611.372 (8h00 - 17h00)
Liên hệ hỗ trợ bảo hành 0902.141.199 - 093.6611.372 (8h00 - 17h00)