DS-TMC403-EM/L là hệ thống quản lý lối vào/ra All-in-One Hikvision tích hợp barrier, camera 4MP, màn hình LCD 15.6 inch, 9 LED trợ sáng, ống kính motorized 3.1–6 mm, micro và loa. Thiết bị hỗ trợ ANPR, nhận dạng loại xe, logo, thương hiệu phụ, chống xe bám đuôi và tùy chọn nâng cần khi mất điện, phù hợp cho bãi xe, tòa nhà, nhà máy và khu kiểm soát phương tiện.
Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
DS-TMC403-EM/L là hệ thống quản lý lối vào/ra phương tiện All-in-One của Hikvision, tích hợp camera 4MP, màn hình LCD 15.6 inch, barrier, đèn LED trợ sáng, ống kính motorized, micro và loa trong cùng một thiết bị. Cấu trúc tích hợp giúp giảm số lượng thiết bị rời, tối ưu chi phí thi công dây dẫn và thuận tiện hơn trong quá trình cấu hình, vận hành cũng như bảo trì.
Camera độ phân giải tối đa 2688 × 1520 ở 25 fps, khả năng nhận dạng biển số và đặc điểm phương tiện, màn hình LCD độ phân giải 1080p cùng chế độ chống xe bám đuôi giúp DS-TMC403-EM/L trở thành giải pháp đáng cân nhắc cho bãi xe, tòa nhà, nhà máy, khu công nghiệp và nhiều hệ thống cần tự động hóa quá trình kiểm soát xe ra vào.
Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của DS-TMC403-EM/L là khả năng tích hợp nhiều thành phần cần thiết cho một làn kiểm soát phương tiện trên cùng một hệ thống.
Thiết bị tích hợp camera, màn hình LCD, đèn LED trợ sáng, ống kính, micro và loa. Barrier được kết hợp trong cấu hình quản lý phương tiện, giúp đơn vị thi công không phải bố trí quá nhiều thiết bị độc lập tại khu vực cổng.
Cấu trúc này hỗ trợ giảm độ phức tạp của hệ thống dây, tiết kiệm thời gian cấu hình và thuận tiện hơn khi kiểm tra hoặc bảo trì thiết bị.
DS-TMC403-EM/L sử dụng camera HD 4MP với độ phân giải tối đa 2688 × 1520 và tốc độ khung hình 25 fps.
Cảm biến 1/3 inch Progressive Scan CMOS hỗ trợ ghi nhận hình ảnh phương tiện rõ nét tại khu vực cổng, tạo nền tảng cho các chức năng nhận dạng biển số và phân tích đặc điểm xe.
Camera hỗ trợ độ nhạy sáng thấp với mức 0.022 Lux ở chế độ màu và 0.011 Lux ở chế độ đen trắng tại F2.0, AGC ON.
Thiết bị cũng hỗ trợ chuyển đổi ngày/đêm và IR Cut Filter, giúp hệ thống thích nghi tốt hơn với những thay đổi về ánh sáng tại cổng ra vào.
DS-TMC403-EM/L không chỉ ghi hình mà còn hỗ trợ nhiều chức năng nhận dạng thông minh phục vụ quản lý phương tiện.
Những tính năng này giúp thiết bị phù hợp với các hệ thống bãi xe cần tự động ghi nhận và phân loại phương tiện khi đi qua cổng.
DS-TMC403-EM/L sử dụng ống kính varifocal có tiêu cự 3.1 đến 6 mm và được điều khiển bằng motor.
Khả năng thay đổi tiêu cự giúp kỹ thuật viên thuận tiện hơn khi điều chỉnh vùng quan sát theo chiều rộng làn, khoảng cách xe dừng và vị trí lắp đặt thực tế.
Đây là lợi thế đáng chú ý trong quá trình cấu hình vì việc điều chỉnh có thể được thực hiện linh hoạt hơn mà không phải thay đổi ống kính vật lý.
DS-TMC403-EM/L được trang bị màn hình LCD 15.6 inch với độ phân giải 1080p và độ sáng tối đa 1500 cd/m².
Màn hình có thể trình chiếu hình ảnh, video và nội dung quảng cáo, giúp doanh nghiệp tận dụng khu vực cổng để hiển thị thông tin hướng dẫn, thông báo hoặc nội dung truyền thông.
Việc tích hợp LCD trực tiếp trên hệ thống cũng giúp người điều khiển phương tiện dễ quan sát thông tin tại điểm kiểm soát hơn so với cấu hình sử dụng màn hình rời.
Thiết bị tích hợp 9 đèn LED trợ sáng với nhiệt độ màu 3000 K. Công nghệ trợ sáng thông minh hỗ trợ điều khiển dựa trên thời gian hoặc độ sáng môi trường.
Nhờ đó, DS-TMC403-EM/L có thể chủ động bổ sung ánh sáng khi điều kiện môi trường thay đổi, hỗ trợ camera ghi nhận phương tiện tốt hơn vào ban đêm hoặc tại khu vực thiếu sáng.
DS-TMC403-EM/L hỗ trợ chế độ chống xe bám đuôi thông qua video kết hợp radar hoặc vòng từ trong cấu hình phù hợp.
Khi phát hiện hàng xe liên tục, hệ thống có thể phối hợp với barrier để duy trì trạng thái nâng cần, giúp hạn chế tình trạng phải đóng và mở liên tục giữa từng phương tiện.
Tính năng này đặc biệt hữu ích tại nhà máy, khu công nghiệp, chung cư hoặc bãi xe có lượng xe lớn vào giờ cao điểm.
Hikvision cung cấp nhiều lựa chọn cần barrier cho dòng DS-TMC403-EM/L, giúp hệ thống thích ứng với nhiều loại mặt bằng và chiều rộng làn xe.
Đối với các phiên bản DS-TMC403-EML/R và DS-TMC403-EMR/R, hệ thống có thể kết hợp với các cấu hình cần như:
Đối với DS-TMC403-ELL/R và DS-TMC403-ELR/R, các lựa chọn có thể bao gồm:
Sự đa dạng này giúp đơn vị triển khai lựa chọn cấu hình phù hợp với chiều rộng làn và giới hạn không gian thực tế.
Tốc độ hoạt động của DS-TMC403-EM/L phụ thuộc vào kiểu và chiều dài cần được sử dụng.
Khi lựa chọn cấu hình, khách hàng nên cân đối giữa chiều rộng làn, loại cần và lưu lượng xe để đạt hiệu quả vận hành phù hợp.
Barrier sử dụng động cơ DC không chổi than với điện áp hoạt động 24 VDC. Công nghệ motor này phù hợp với các ứng dụng barrier cần vận hành thường xuyên tại cổng ra vào.
Hệ thống được công bố với số chu kỳ hoạt động 2.500.000 lần, là thông số đáng chú ý đối với các dự án có tần suất sử dụng cao.
DS-TMC403-EM/L hỗ trợ bộ điều khiển từ xa ở tần số 433.5 MHz. Hệ thống có thể liên kết tối đa 64 remote controller.
Tính năng này giúp nhân viên quản lý có thêm phương thức điều khiển barrier trong những tình huống cần thao tác thủ công hoặc hỗ trợ phương tiện tại cổng.
Một tính năng hữu ích của DS-TMC403-EM/L là khả năng hỗ trợ nâng cần barrier khi mất điện thông qua cấu hình tùy chọn.
Để sử dụng chức năng này, hệ thống cần bổ sung bo mạch siêu tụ phù hợp. Khi thiết kế dự án, khách hàng nên xác định ngay từ đầu có cần chức năng nâng cần khẩn cấp khi mất nguồn hay không để chuẩn bị phụ kiện tương ứng.
Bề mặt của thiết bị được xử lý chống tia UV và phun tĩnh điện. Khả năng chống bụi và chống nước đáp ứng chuẩn IP45 dành cho thiết bị ngoài trời.
Điều này giúp DS-TMC403-EM/L phù hợp với nhiều vị trí cổng ngoài trời, miễn là điều kiện lắp đặt thực tế nằm trong giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thiết bị được trang bị cổng Ethernet RJ45 10M/100M tự thích ứng, thuận tiện kết nối vào hệ thống quản lý mạng.
Các giao thức được hỗ trợ gồm:
Thiết bị còn có 2 đầu vào trigger/cảnh báo và 2 đầu ra relay hỗ trợ điều khiển nâng cần barrier.
DS-TMC403-EM/L được trang bị một cổng RS-232 tích hợp để phục vụ kết nối với các thành phần tương thích trong hệ thống quản lý phương tiện.
Khi triển khai với hệ thống hiện hữu, đơn vị kỹ thuật nên kiểm tra chuẩn giao tiếp và kiến trúc kết nối trước khi đấu nối.
Thiết bị hỗ trợ nhiệt độ hoạt động từ -30°C đến 70°C và độ ẩm tối đa 90% trong điều kiện không ngưng tụ.
Nguồn cấp hỗ trợ dải 100–240 VAC với công suất tiêu thụ khoảng 200 W.
Kích thước thiết bị là 1380 × 447 × 303 mm và trọng lượng khoảng 49.56 kg. Khi đóng gói, trọng lượng đạt khoảng 62.56 kg với kích thước kiện hàng 1504 × 573 × 415 mm.
Nhờ tích hợp camera, LCD, barrier và các chức năng nhận dạng phương tiện, sản phẩm phù hợp cho nhiều môi trường:
Dòng sản phẩm có các phiên bản barrier body:
Trong đó, phiên bản L và R liên quan đến hướng bố trí cần barrier. Khách hàng nên xác định hướng làn xe và vị trí thân barrier trước khi đặt hàng.
Để lựa chọn cấu hình chính xác, khách hàng nên khảo sát và cung cấp các thông tin:
Đặc biệt, cần barrier và hướng lắp đặt cần được xác định chính xác ngay từ giai đoạn khảo sát để tránh thay đổi cấu hình cơ khí sau khi thiết bị được giao tới công trình.
DS-TMC403-EM/L là giải pháp All-in-One dành cho quản lý phương tiện, kết hợp camera 4MP, ANPR, màn hình LCD 15.6 inch, barrier, đèn trợ sáng và hệ thống điều khiển trong một thiết bị. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với dự án muốn tối ưu số lượng thiết bị tại làn xe và đơn giản hóa quá trình triển khai.
Để lựa chọn cấu hình phù hợp, quý khách nên cung cấp chiều rộng làn xe, loại cần barrier, hướng lắp đặt, lưu lượng phương tiện, sơ đồ mặt bằng, yêu cầu nhận dạng biển số và nhu cầu nâng cần khi mất điện. Đội ngũ kỹ thuật có thể dựa trên những thông tin này để tư vấn model, phụ kiện và phương án triển khai phù hợp.
Liên hệ ngay để được tư vấn DS-TMC403-EM/L, hỗ trợ khảo sát, thiết kế hệ thống kiểm soát phương tiện, lựa chọn barrier, lắp đặt và nhận báo giá mới nhất.
| Thông số kỹ thuật DS-TMC403-EM/L | |
|---|---|
| Màn hình LCD | |
| Kích thước màn hình | 15.6 inch |
| Độ phân giải | 1080p |
| Độ sáng màn hình | Tối đa 1500 cd/m² |
| Ống kính | |
| Loại ống kính | Ống kính varifocal 3.1–6 mm, điều khiển bằng motor |
| Thông số barrier | |
| Loại cần tương thích với DS-TMC403-EML/R và DS-TMC403-EMR/R | DS-TMG001-3D (3 m bát giác); DS-TMG001-3D (4 m bát giác); DS-TMG001-3D (2.6–4 m telescopic); DS-TMG002-3D (1.5+1.5 m gập); DS-TMG001-6L (3 m gia cường nhẹ) |
| Loại cần tương thích với DS-TMC403-ELL/R và DS-TMC403-ELR/R | DS-TMG001-3D (3.6–6 m telescopic); DS-TMG002-3D (2+2 m gập); DS-TMG002-3D (2.5+2.5 m gập); DS-TMG001-6L (4 m gia cường nhẹ) |
| Tốc độ nâng cần | 3 m: 3 giây 4 m: 3.5 giây 2.6–4 m telescopic: 4 giây 1.5+1.5 m gập: 3 giây 3.6–6 m telescopic: 6.5 giây 2+2 m gập: 4 giây 2.5+2.5 m gập: 5.5 giây 3 m loại nhẹ: 3 giây 4 m loại nhẹ: 3.5 giây |
| Tốc độ hạ cần | 3 m: 3 giây 4 m: 3.5 giây 2.6–4 m telescopic: 4.5 giây 1.5+1.5 m gập: 4 giây 3.6–6 m telescopic: 7.5 giây 2+2 m gập: 6 giây 2.5+2.5 m gập: 7 giây 3 m loại nhẹ: 3 giây 4 m loại nhẹ: 3.5 giây |
| Hướng cần barrier | DS-TMC403-EML/R và DS-TMC403-ELL/R: bên trái DS-TMC403-EMR/R và DS-TMC403-ELR/R: bên phải |
| Độ trễ hạ cần | 1–600 giây |
| Loại động cơ | Động cơ DC không chổi than |
| Số chu kỳ hoạt động | 2.500.000 chu kỳ |
| Điện áp hoạt động motor | 24 VDC |
| Tần số điều khiển từ xa | 433.5 MHz |
| Số remote có thể liên kết tối đa | 64 |
| Nhiệt độ hoạt động barrier | -30°C đến 70°C (-22°F đến 158°F) |
| Nâng cần khi mất điện | Tùy chọn; cần đặt bo mạch siêu tụ riêng |
| Đèn trợ sáng | |
| Số lượng LED | 9 LED |
| Nhiệt độ màu | 3000 K |
| Điều khiển đèn trợ sáng | Điều khiển theo độ sáng hoặc thời gian |
| Thông số chụp và nhận dạng | |
| Định dạng hình ảnh | JPEG, có thể cấu hình chất lượng |
| Độ phân giải ảnh chụp | 2688 × 1520 |
| Nhận dạng thông minh | ANPR, nhận dạng loại phương tiện, nhận dạng logo xe, nhận dạng thương hiệu phụ |
| Hình ảnh | |
| Cài đặt hình ảnh | Có thể điều chỉnh độ bão hòa, độ sáng, độ tương phản, cân bằng trắng, AGC và giảm nhiễu 3D qua trình duyệt web |
| Tốc độ khung hình | 25 fps @ 2688 × 1520 |
| Video | |
| Chuẩn nén video | H.264 / H.265 / MJPEG |
| Tốc độ bit video | 32 Kbps đến 16 Mbps |
| Mạng | |
| Giao thức mạng | TCP/IP, HTTP, DHCP, DNS, RTP, RTSP, NTP, FTP tải hình ảnh |
| Bảo mật | Heartbeat, bảo vệ bằng mật khẩu, NTP |
| Camera | |
| Độ phân giải tối đa | 2688 × 1520 |
| Cảm biến hình ảnh | 1/3" Progressive Scan CMOS |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Màu: 0.022 Lux @ (F2.0, AGC ON) Đen trắng: 0.011 Lux @ (F2.0, AGC ON) |
| Tốc độ màn trập | 1/30 giây đến 1/100.000 giây |
| Chuyển đổi ngày/đêm | Hỗ trợ |
| Bộ lọc IR Cut | Hỗ trợ |
| Giao diện | |
| Đầu vào cảnh báo | 2 kênh đầu vào trigger/cảnh báo |
| Đầu ra cảnh báo | 2 kênh relay output, hỗ trợ điều khiển nâng cần barrier |
| Giao diện mạng | 1 × RJ45 Ethernet 10M/100M tự thích ứng |
| Cổng nối tiếp | 1 × RS-232 tích hợp |
| Thông số chung | |
| Chống sét | Hỗ trợ |
| Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động | -30°C đến 70°C (-22°F đến 158°F); độ ẩm ≤ 90%, không ngưng tụ |
| Nguồn cấp | 100–240 VAC |
| Công suất tiêu thụ | 200 W |
| Kích thước | 1380 × 447 × 303 mm (54.3 × 17.6 × 11.9 inch) |
| Trọng lượng | 49.56 kg (109.26 lb.) |
| Kích thước đóng gói | 1504 × 573 × 415 mm (59.2 × 22.6 × 16.3 inch) |
| Trọng lượng đóng gói | 62.56 kg (137.92 lb.) |
Liên hệ tư vấn - báo giá 0902.141.199 - 093.6611.372 (8h00 - 17h00)
Liên hệ hỗ trợ kỹ thuật 0902.141.199 - 093.6611.372 (8h00 - 17h00)
Liên hệ hỗ trợ bảo hành 0902.141.199 - 093.6611.372 (8h00 - 17h00)