DS-PEAP-CVS1(B) là bảng intercom gọi khẩn cấp có hình dành cho các khu vực cần liên lạc nhanh với trung tâm quản lý. Thiết bị tích hợp camera 4MP, đàm thoại hai chiều, Ethernet và kết nối 3G/4G, đồng thời hỗ trợ SIP, ONVIF, H.264/H.265. Thiết kế kim loại đạt IP65, IK10 cùng nút Braille phù hợp với bãi xe, bệnh viện, nhà ga và khu vực công cộng.
Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
Khi xảy ra sự cố tại bãi đỗ xe, bệnh viện, khu công nghiệp hay khu vực công cộng, một điểm gọi khẩn cấp cần đáp ứng nhiều hơn việc phát tín hiệu cảnh báo. Khả năng nhìn thấy tình huống, trao đổi trực tiếp và truyền thông tin nhanh về trung tâm quản lý có thể giúp quy trình tiếp nhận sự kiện hiệu quả hơn. DS-PEAP-CVS1(B) được Hikvision phát triển cho chính những yêu cầu này.
DS-PEAP-CVS1(B) là bảng intercom gọi khẩn cấp có hình tích hợp camera HD 4MP, microphone đa hướng, loa 3 W và chức năng đàm thoại hai chiều. Thiết bị hỗ trợ Ethernet 10/100 Mbps và kết nối 3G/4G, mang lại thêm lựa chọn kết nối cho những vị trí khó triển khai hoàn toàn bằng mạng có dây.
Bên cạnh đó, thiết bị hỗ trợ H.264/H.265, SIP, ONVIF, RTSP, WDR, HLC cùng thiết kế kim loại đạt chuẩn IP65 và IK10. Đây là cấu hình phù hợp cho những dự án cần xây dựng các điểm liên lạc khẩn cấp ngoài trời có khả năng tích hợp vào hệ thống quản lý tập trung.
DS-PEAP-CVS1(B) được trang bị camera hồng ngoại HD 4MP với độ phân giải lên đến 2560 × 1440. Camera giúp trung tâm không chỉ nhận cuộc gọi mà còn có thể khai thác hình ảnh tại khu vực đặt thiết bị.
Đây là lợi thế quan trọng của video panic intercom so với nút báo động thông thường. Hình ảnh từ điểm gọi cung cấp thêm dữ liệu trực quan để nhân viên vận hành đánh giá tình huống và thực hiện quy trình xử lý phù hợp.
Camera tích hợp đèn hồng ngoại và hỗ trợ chuyển đổi ngày/đêm tự động. Khoảng cách IR theo thông số kỹ thuật đạt từ 10 m trở lên, giúp tăng khả năng quan sát khu vực đặt thiết bị khi điều kiện ánh sáng giảm.
Camera của DS-PEAP-CVS1(B) cung cấp góc nhìn ngang 109°, dọc 86° và chéo 142°. Góc quan sát rộng giúp bao quát tốt hơn khu vực trước bảng gọi và giảm vùng khuất khi người dùng đứng lệch khỏi chính giữa camera.
Thiết bị hỗ trợ WDR – Wide Dynamic Range và HLC – High Light Compensation. WDR hữu ích trong môi trường có sự chênh lệch lớn giữa vùng sáng và vùng tối, trong khi HLC hỗ trợ hạn chế ảnh hưởng của nguồn sáng mạnh.
Những công nghệ này đặc biệt hữu ích khi bảng gọi được bố trí tại lối vào, bãi xe hoặc khu vực ngoài trời có điều kiện ánh sáng thay đổi theo thời gian.
DS-PEAP-CVS1(B) tích hợp microphone đa hướng độ nhạy cao và loa, hỗ trợ liên lạc âm thanh hai chiều giữa người tại điểm gọi và trung tâm quản lý.
Khả năng trao đổi trực tiếp giúp nhân viên trực có thể hỏi thêm thông tin, hướng dẫn người gọi hoặc phối hợp xử lý tình huống mà không cần một thiết bị liên lạc riêng.
Hệ thống âm thanh sử dụng microphone đa hướng tích hợp với khoảng cách thu âm 2 m. Thiết bị cũng tích hợp loa công suất 3 W để phát âm thanh tại điểm gọi.
Ngoài phần cứng tích hợp, giao diện âm thanh 3.5 mm cho phép kết nối đầu vào hoặc đầu ra âm thanh ngoài khi dự án có yêu cầu mở rộng.
Thiết bị hỗ trợ xử lý khử nhiễu âm thanh thông minh cùng nhiều chuẩn mã hóa/giải mã như G.711U, PCM, ADPCM, AAC và OPUS. Điều này giúp hệ thống có thêm lựa chọn khi cấu hình âm thanh trên nền tảng tương thích.
DS-PEAP-CVS1(B) hỗ trợ các chuẩn nén video H.264 và H.265. H.265 có khả năng sử dụng băng thông và dung lượng lưu trữ hiệu quả hơn trong những hệ thống tương thích, đặc biệt hữu ích khi phải truyền video qua mạng.
Thiết bị được trang bị cổng Ethernet tự thích ứng 10/100 Mbps, cho phép kết nối với hạ tầng mạng có dây của công trình.
Với những dự án đã có sẵn hệ thống mạng IP, kết nối Ethernet tạo điều kiện triển khai và quản lý nhiều điểm intercom trên cùng kiến trúc mạng phù hợp.
Một đặc điểm đáng chú ý của DS-PEAP-CVS1(B) là khả năng hỗ trợ truyền thông 3G/4G. Đây là lợi thế đối với những vị trí mà việc kéo đường truyền mạng có dây gặp khó khăn hoặc dự án cần thêm phương án kết nối di động.
Khả năng này giúp tăng tính linh hoạt khi thiết kế hệ thống panic intercom phân tán tại khuôn viên rộng, bãi xe hoặc những vị trí xa hạ tầng mạng trung tâm.
Khả năng tích hợp hệ thống là một trong những ưu điểm đáng quan tâm của DS-PEAP-CVS1(B). Thiết bị hỗ trợ các giao thức truyền thông phổ biến gồm:
Nhờ đó, thiết bị có thể được xem xét để tích hợp vào các hệ thống intercom, video và nền tảng quản lý tương thích thay vì chỉ hoạt động như một điểm gọi độc lập.
DS-PEAP-CVS1(B) được trang bị khe cắm MicroSD tiêu chuẩn, hỗ trợ thẻ Micro SD, SDHC và SDXC với dung lượng tối đa 256 GB.
Khả năng lưu trữ cục bộ mang lại thêm lựa chọn khi thiết kế giải pháp ghi hình, tùy thuộc vào cấu hình và yêu cầu vận hành của hệ thống.
Thiết bị có thể sử dụng nguồn 12 VDC hoặc cấp nguồn qua Ethernet bằng PoE. Trong hạ tầng phù hợp, PoE giúp truyền dữ liệu và cấp nguồn qua kết nối mạng, từ đó có thể đơn giản hóa hệ thống dây tại điểm lắp đặt.
DS-PEAP-CVS1(B) đạt chuẩn IP65, cung cấp khả năng bảo vệ thiết bị trước bụi và tia nước theo cấp bảo vệ tương ứng. Đây là thông số quan trọng đối với bảng intercom được bố trí tại khu vực ngoài trời.
Thiết bị đạt mức chống va đập IK10. Kết hợp với lớp vỏ kim loại, đặc điểm này giúp tăng độ bền cơ học khi bảng gọi được lắp tại khu vực công cộng có nguy cơ xảy ra va chạm.
Nút bấm được tích hợp ký hiệu Braille, giúp tăng khả năng nhận biết và sử dụng đối với người khiếm thị. Đây là chi tiết đặc biệt hữu ích cho các dự án tại bệnh viện, nhà ga, trung tâm giao thông và những công trình công cộng chú trọng khả năng tiếp cận.
Điểm khác biệt quan trọng của một hệ thống video panic intercom là khả năng cung cấp nhiều kênh thông tin cho trung tâm xử lý. Với DS-PEAP-CVS1(B), người vận hành có thể kết hợp video, âm thanh và tín hiệu gọi trên cùng một điểm thiết bị.
Với camera 4MP, liên lạc hai chiều, kết nối mạng có dây và 3G/4G, DS-PEAP-CVS1(B) đặc biệt phù hợp với các công trình cần bố trí nhiều điểm gọi khẩn cấp ở những vị trí khác nhau.
Đối với mỗi công trình, số lượng và vị trí bảng gọi nên được xác định dựa trên đánh giá thực tế về vùng cần hỗ trợ, khả năng tiếp cận, hạ tầng truyền dẫn và quy trình tiếp nhận sự kiện của trung tâm quản lý.
Mặc dù DS-PEAP-CVS1(B) đạt IP65 và IK10, việc lắp đặt vẫn cần tuân thủ đúng yêu cầu kỹ thuật. Không tự ý khoan, cắt hoặc thay đổi kết cấu vỏ vì có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ thiết bị.
Nên vệ sinh định kỳ khu vực camera và kiểm tra microphone, loa, nút bấm. Bụi bẩn hoặc vật cản tích tụ lâu ngày có thể ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh và âm thanh.
Đồng thời, cần kiểm tra kết nối Ethernet, nguồn, trạng thái mạng di động và thẻ nhớ theo lịch bảo trì của hệ thống. Những bất thường tại điểm gọi khẩn cấp nên được xử lý sớm thay vì chờ đến khi xảy ra tình huống thực tế.
Nếu dự án cần một điểm liên lạc kết hợp camera 4MP, đàm thoại hai chiều, Ethernet, 3G/4G, SIP/ONVIF cùng khả năng bảo vệ IP65 và IK10, DS-PEAP-CVS1(B) là lựa chọn đáng cân nhắc cho hệ thống intercom khẩn cấp chuyên nghiệp.
Trước khi triển khai, cần xác định rõ số lượng điểm gọi, vị trí lắp đặt, phương án Ethernet hay mạng di động, nguồn cấp, nền tảng tiếp nhận và quy trình phản ứng của trung tâm. Việc thiết kế đồng bộ ngay từ đầu giúp hệ thống vận hành ổn định và phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.
Liên hệ ngay để được tư vấn DS-PEAP-CVS1(B), xây dựng cấu hình phù hợp với công trình và nhận báo giá mới nhất. Lựa chọn đúng thiết bị, phương án truyền dẫn và kiến trúc quản lý sẽ giúp tối ưu hiệu quả của toàn bộ hệ thống intercom khẩn cấp.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tính năng phần mềm | |
| Mạng có dây | Cổng Ethernet tự thích ứng 10/100 Mbps |
| Bảo mật mạng | Hỗ trợ khóa người dùng (User Lock-in) và cảnh báo bảo mật mật khẩu |
| Mạng di động | Hỗ trợ kết nối 3G/4G |
| Tính năng phần cứng | |
| Thẻ nhớ | Khe cắm Micro SD tiêu chuẩn, hỗ trợ Micro SD/SDHC/SDXC, dung lượng tối đa 256 GB |
| Chống tháo gỡ | Hỗ trợ |
| Thông số video | |
| Đèn hỗ trợ | Đèn hồng ngoại (IR) |
| Độ phân giải | 2560 × 1440 |
| Góc quan sát | Ngang: 109° Dọc: 86° Chéo: 142° |
| Chế độ chuyển ngày/đêm | Tự động chuyển đổi |
| Chuẩn nén video | H.264, H.265 |
| Tốc độ khung hình | 25 fps |
| Thông số âm thanh | |
| Đầu ra âm thanh | 1 loa tích hợp công suất 3 W 1 giao diện âm thanh 3.5 mm cho đầu ra âm thanh ngoài |
| Đầu vào âm thanh | 1 microphone đa hướng tích hợp Khoảng cách thu âm: 2 m Khoảng cách nghe: 10 m 1 giao diện âm thanh 3.5 mm cho đầu vào âm thanh ngoài |
| Chuẩn mã hóa/giải mã âm thanh | G.711U, PCM, ADPCM, AAC, OPUS |
| Tốc độ mã hóa âm thanh | 16 Kbps, 64 Kbps |
| Chất lượng âm thanh | Khử nhiễu thông minh |
| Đặc tính điện | |
| Nguồn cấp | 12 VDC hoặc PoE qua RJ45 |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 65°C |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 40 W |
| Thông số chung | |
| Khả năng chống va đập | IK10 |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Phương thức lắp đặt | Gắn tường |
| Kích thước (R × C × S) | 190 × 119 × 47 mm |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời |
| Vật liệu vỏ | Kim loại |
| Quản lý thiết bị | |
| Đầu ra báo động | 2 |
| Đầu vào báo động | 2 |
| Camera | Camera hồng ngoại HD 4MP tích hợp Khoảng cách hồng ngoại: ≥ 10 m |
| Phương thức truyền thông | |
| Giao thức | TCP/IP, RTSP, SIP, ONVIF |