DS-KHM9803X là trạm y tá trung tâm màn hình cảm ứng 15.6 inch tích hợp tay nghe, hỗ trợ tiếp nhận và trả lời cuộc gọi từ các terminal trong hệ thống. Thiết bị hiển thị thông tin khoa, phòng và giường bệnh, cho phép gọi nhanh từ thẻ giường, xem lịch sử cuộc gọi và phát thông báo đến toàn bộ hoặc từng nhóm terminal.
Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
DS-KHM9803X là trạm y tá trung tâm được thiết kế cho hệ thống liên lạc và gọi y tá trong bệnh viện, cơ sở y tế và khu vực chăm sóc bệnh nhân. Thiết bị sở hữu màn hình cảm ứng 15.6 inch kết hợp tay nghe, giúp nhân viên trực theo dõi yêu cầu, tiếp nhận cuộc gọi và liên lạc với các terminal trong hệ thống ngay tại một vị trí trung tâm.
Điểm đáng chú ý của DS-KHM9803X là khả năng phối hợp với terminal đầu giường, terminal cạnh giường và terminal cửa phòng. Giao diện thẻ giường hiển thị thông tin khoa/phòng và giường, đồng thời cho phép người trực nhấn trực tiếp vào thẻ để thực hiện cuộc gọi. Thiết bị còn hỗ trợ kiểm tra lịch sử cuộc gọi và phát thông báo đến toàn bộ hoặc các terminal được lựa chọn.
Trong môi trường bệnh viện, một trạm trực trung tâm cần giúp nhân viên y tế nhanh chóng xác định nơi phát sinh yêu cầu và thực hiện liên lạc thuận tiện. DS-KHM9803X tập trung vào các chức năng phục vụ trực tiếp quy trình này:
DS-KHM9803X đóng vai trò trạm trung tâm để nhân viên trực tiếp nhận và xử lý các cuộc gọi phát sinh từ nhiều loại terminal trong hệ thống. Việc tập trung thông tin tại một giao diện giúp người trực thuận tiện theo dõi yêu cầu từ các vị trí khác nhau thay vì phải kiểm tra từng thiết bị riêng lẻ.
Giao diện bed card của thiết bị hiển thị thông tin liên quan đến khu vực và giường bệnh. Nhân viên có thể lựa chọn thẻ giường để thực hiện cuộc gọi trực tiếp đến terminal tương ứng. Tính năng này đặc biệt hữu ích trong những khu vực có nhiều phòng và nhiều giường cần quản lý tập trung.
Thiết bị hỗ trợ xem các bản ghi cuộc gọi chưa trả lời, cuộc gọi đã trả lời và cuộc gọi đi từ trạm chính. Khi cần xử lý lại một yêu cầu, nhân viên có thể thực hiện cuộc gọi lại thông qua lịch sử, giúp hạn chế bỏ sót những liên lạc cần chú ý.
Ngoài chức năng liên lạc trực tiếp, DS-KHM9803X còn hỗ trợ broadcast. Người vận hành có thể phát thông báo tới tất cả terminal hoặc lựa chọn một số terminal cụ thể tùy theo nhu cầu.
Khả năng này giúp trạm y tá linh hoạt hơn khi cần truyền tải thông tin chung hoặc thông báo tới một nhóm vị trí mà không cần thực hiện từng cuộc gọi riêng biệt.
Với vai trò là trạm y tá chính, thiết bị phù hợp cho các hệ thống cần quản lý cuộc gọi và thông tin liên lạc tập trung, chẳng hạn:
Sau khi DS-KHM9803X được tích hợp và cấu hình đúng trong hệ thống, nhân viên trực nên làm quen với giao diện thẻ giường và khu vực lịch sử cuộc gọi để xử lý thông tin nhanh hơn.
Do DS-KHM9803X là thiết bị trung tâm trong hệ thống nurse call, quá trình triển khai nên được khảo sát và cấu hình bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm. Cần xác định trước số lượng terminal, cấu trúc mạng và vị trí đặt trạm trực để xây dựng phương án phù hợp.
DS-KHM9803X là giải pháp trạm y tá trung tâm dành cho hệ thống cần quản lý cuộc gọi tập trung, hiển thị thông tin giường bệnh và liên lạc thuận tiện với nhiều terminal. Màn hình cảm ứng 15.6 inch, tay nghe tích hợp, lịch sử cuộc gọi và chức năng broadcast giúp thiết bị đáp ứng nhiều tác vụ liên lạc tại quầy trực.
Liên hệ ngay để nhận báo giá DS-KHM9803X và tư vấn cấu hình hệ thống gọi y tá phù hợp. Khi yêu cầu báo giá dự án, quý khách nên cung cấp số lượng phòng, số giường và các loại terminal dự kiến sử dụng để kỹ thuật viên có cơ sở tư vấn phương án triển khai chính xác hơn.
| Hạng mục | Thông số DS-KHM9803X |
|---|---|
| Thông số hệ thống | |
| Hệ điều hành | Android 7.1 |
| ROM | 8 GB |
| RAM | 2 GB |
| Thông số màn hình | |
| Kích thước màn hình | 15.6 inch |
| Phương thức thao tác | Màn hình cảm ứng điện dung |
| Loại màn hình | IPS màu |
| Độ phân giải | 1920 × 1080 |
| Thông số âm thanh | |
| Đầu vào âm thanh | Micro đa hướng tích hợp, hỗ trợ loa ngoài |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711U, G.711A |
| Đầu ra âm thanh | Loa tích hợp, loa ngoài, hộp thoại ngoài hoặc tai nghe 3.5 mm |
| Tốc độ bit nén âm thanh | 64 Kbps |
| Xử lý âm thanh | Khử nhiễu và khử tiếng vọng |
| Điều chỉnh âm lượng | Có thể điều chỉnh |
| Thông số mạng | |
| Giao thức mạng | TCP/IP, SIP, RTSP |
| Giao diện thiết bị | |
| Ngõ vào báo động | 2 |
| Giao diện mạng | 2 cổng |
| Thẻ TF | Hỗ trợ thẻ TF dung lượng tối đa 128 GB |
| Thông số chung | |
| Phương thức lắp đặt | Đặt bàn |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước (R × C × S) | 435 × 238 × 38.5 mm |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà |
| Nguồn cấp | 12 VDC hoặc PoE tiêu chuẩn qua LAN1 |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 13 W |