DS-KIS613-S là bộ video intercom IP Hikvision gồm door station DS-KV6114-MWBE1 camera 4MP góc rộng 150°, màn hình DS-KH8380-WTE1 7 inch và switch PoE 4 cổng. Sản phẩm hỗ trợ 2 khóa, mở cửa bằng thẻ, Bluetooth, Hik-Connect hoặc indoor station, đồng thời hỗ trợ ghi hình, xem lại, WiFi 6, H.265, ONVIF và PoE. Door station đạt cấp bảo vệ IP65, phù hợp cho biệt thự và nhà phố.
Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
DS-KIS613-S là bộ video intercom IP Hikvision hướng đến biệt thự, villa và nhà phố cần một giải pháp chuông cửa có hình đồng bộ, chất lượng quan sát cao và kiểm soát cửa linh hoạt. Bộ kit nổi bật với camera 4MP góc nhìn rộng 150°, màn hình trong nhà 7 inch, điều khiển 2 khóa cùng nhiều phương thức mở cửa như thẻ, Bluetooth, Hik-Connect và indoor station. Đặc biệt, switch PoE 4 cổng được cung cấp sẵn giúp việc triển khai hệ thống IP thuận tiện và gọn gàng hơn.
Cấu hình bộ DS-KIS613-S bao gồm:
Việc cung cấp theo bộ giúp giảm bớt công đoạn lựa chọn các thiết bị chính. Khi lắp đặt thực tế, người dùng chủ yếu cần khảo sát thêm khóa điện, dây mạng, nguồn điện và các vật tư phụ theo điều kiện của công trình.
Door station DS-KV6114-MWBE1 trong bộ DS-KIS613-S được trang bị camera có độ phân giải lên đến 4MP. Luồng hình chính hỗ trợ 4MP với độ phân giải 2688 × 1520P, đồng thời có thể hoạt động ở các mức 2MP và 1MP.
Độ phân giải cao giúp tăng mức độ chi tiết khi quan sát khách tại cửa. Đây là lợi thế hữu ích khi người dùng cần xác định người đang đứng bên ngoài trước khi thực hiện thao tác mở cửa.
Camera có góc nhìn ngang 150° và góc nhìn dọc 75°, cho phép quan sát phạm vi rộng tại khu vực trước cửa. Với đặc thù camera chuông cửa, góc nhìn rộng giúp hạn chế tình trạng khách đứng lệch khỏi vùng quan sát.
Khi door station được bố trí đúng chiều cao và vị trí, góc nhìn 150° có thể giúp người dùng quan sát tốt hơn khu vực hai bên cửa hoặc cổng thay vì chỉ nhìn thấy một vùng hẹp ngay trước camera.
Door station còn được trang bị đèn hồng ngoại IR với phạm vi hỗ trợ lên đến 3 m. Nhờ đó, camera có thêm khả năng hỗ trợ quan sát khi ánh sáng tại khu vực cửa giảm.
DS-KIS613-S đi kèm indoor station DS-KH8380-WTE1 với màn hình 7 inch. Kích thước màn hình phù hợp cho việc quan sát khách, nhận cuộc gọi và thao tác các chức năng video intercom trong nhà.
Indoor station tích hợp micro đa hướng và loa, hỗ trợ khử nhiễu cũng như khử tiếng vọng. Người dùng có thể quan sát và trao đổi với khách trước khi quyết định mở cửa.
Door station hỗ trợ 2 relay điều khiển khóa, cho phép DS-KIS613-S đáp ứng những công trình có nhu cầu quản lý hai điểm khóa.
Tính năng này hữu ích với biệt thự hoặc nhà phố có cổng ngoài và cửa bên trong. Hai điểm khóa có thể được thiết kế theo nhu cầu kiểm soát ra vào thực tế của công trình.
Trước khi đấu nối, kỹ thuật viên cần kiểm tra loại khóa, nguồn cấp và thông số điện để bảo đảm phương án lắp đặt phù hợp.
DS-KIS613-S không giới hạn người dùng ở một phương thức mở cửa duy nhất. Hệ thống hỗ trợ nhiều lựa chọn xác thực và điều khiển cửa gồm:
Door station sử dụng thẻ M1 với tần số đọc 13.56 MHz. Việc kết hợp thẻ, Bluetooth và phương thức điều khiển từ xa tạo sự linh hoạt cho các thành viên trong gia đình trong quá trình sử dụng hằng ngày.
Bluetooth là một trong những tính năng đáng chú ý của DS-KIS613-S. Bên cạnh thẻ M1 truyền thống, người dùng có thêm phương án xác thực thông qua thiết bị tương thích.
Việc có nhiều phương thức mở cửa cũng giúp giảm sự phụ thuộc vào thẻ vật lý và mang lại trải nghiệm linh hoạt hơn cho hệ thống kiểm soát cửa gia đình.
DS-KIS613-S hỗ trợ Hik-Connect, giúp mở rộng trải nghiệm video intercom từ màn hình trong nhà sang thiết bị di động.
Trong hệ thống được cấu hình phù hợp, Hik-Connect mang lại sự linh hoạt khi người dùng cần tương tác với hệ thống video intercom mà không đứng trực tiếp trước indoor station. Đây là tính năng hữu ích cho các gia đình thường xuyên di chuyển hoặc không phải lúc nào cũng có người ở gần màn hình trong nhà.
Door station DS-KV6114-MWBE1 hỗ trợ WiFi 6 trên băng tần 2.4 GHz với các chuẩn IEEE 802.11b/g/n/ax. Nhờ đó, DS-KIS613-S có thêm lựa chọn kết nối bên cạnh giao diện mạng Ethernet.
Kết nối không dây hữu ích tại những công trình khó bổ sung dây mạng. Tuy nhiên, để hệ thống hoạt động ổn định, cần kiểm tra cường độ tín hiệu WiFi tại đúng vị trí lắp door station trước khi lựa chọn phương án kết nối.
Một ưu điểm đáng chú ý của DS-KIS613-S là bộ sản phẩm đã bao gồm switch PoE 4 cổng. Thành phần này giúp việc xây dựng hạ tầng mạng cho hệ thống video intercom trở nên thuận tiện hơn.
Thay vì phải mua riêng switch PoE, người dùng đã có sẵn thiết bị mạng trong cấu hình kit. Đây là lợi thế đối với công trình ưu tiên kết nối có dây và muốn tổ chức hệ thống IP tập trung, gọn gàng.
Door station và indoor station đều hỗ trợ cấp nguồn PoE theo thông số tương ứng. Trong hạ tầng mạng được thiết kế phù hợp, PoE giúp kết hợp truyền dữ liệu và cấp nguồn qua Ethernet, từ đó giảm nhu cầu bố trí thêm đường nguồn riêng tại thiết bị.
DS-KIS613-S hỗ trợ ghi hình và xem lại video thông qua indoor station hoặc door station. Nhờ đó, hệ thống không chỉ phục vụ việc xem và đàm thoại trực tiếp mà còn hỗ trợ kiểm tra lại các sự kiện tại cửa.
Bộ sản phẩm được cung cấp kèm thẻ TF 32 GB. Door station đồng thời hỗ trợ thẻ TF dung lượng lên đến 128 GB, mang lại phương án lưu trữ cho các chức năng tương thích của hệ thống.
Door station hỗ trợ H.264, H.265 và MJPEG. Trong đó, H.265 là chuẩn nén phù hợp với hệ thống video IP độ phân giải cao, giúp tối ưu lượng dữ liệu khi truyền tải và lưu trữ hình ảnh.
Khả năng này đặc biệt hữu ích khi khai thác camera 4MP cho ghi hình hoặc xem lại thường xuyên.
DS-KIS613-S hỗ trợ ONVIF trên door station. Đây là giao thức được sử dụng phổ biến trong hệ thống video IP, tạo thêm khả năng làm việc với các thiết bị và nền tảng tương thích.
Nếu công trình cần kết hợp video intercom với camera IP hoặc hệ thống quản lý hình ảnh hiện có, nên kiểm tra khả năng tương thích cụ thể giữa các thiết bị trước khi triển khai.
Ngoài chức năng video intercom, door station còn hỗ trợ phát hiện chuyển động và phân loại một số loại âm thanh như tiếng hét, tiếng kính vỡ và tiếng khóc. Khoảng cách phát hiện âm thanh được khuyến nghị là 3 m.
Các chức năng này mở rộng khả năng của door station ngoài việc gọi cửa thông thường, giúp thiết bị trở thành một phần hữu ích trong hệ thống an ninh IP tại nhà.
Door station trong DS-KIS613-S được thiết kế cho môi trường ngoài trời và đạt cấp bảo vệ IP65. Thiết bị có dải nhiệt độ hoạt động từ -40 °C đến 60 °C, phù hợp với nhiều điều kiện lắp đặt tại khu vực cổng và cửa ra vào.
Bộ kit còn được cung cấp mái che DS-KABV6114-RS. Khi thi công, nên lắp đúng phụ kiện, xử lý dây và đầu nối đúng kỹ thuật để nâng cao độ ổn định trong quá trình sử dụng.
Với camera 4MP, màn hình 7 inch, switch PoE và khả năng điều khiển 2 khóa, DS-KIS613-S phù hợp với nhiều mô hình nhà ở cần xây dựng hệ thống video intercom IP đồng bộ.
Điểm mạnh của DS-KIS613-S không chỉ nằm ở camera 4MP mà còn ở cấu hình sản phẩm tương đối đầy đủ. Door station, indoor station, switch PoE 4 cổng, mái che, thẻ TF và các phụ kiện chính đã được cung cấp trong cùng một bộ.
Đối với công trình mới, cấu hình này giúp việc lập phương án video intercom đơn giản hơn. Người dùng không phải tự ghép door station và màn hình từ nhiều dòng sản phẩm khác nhau, đồng thời đã có sẵn switch PoE phục vụ triển khai mạng.
Tuy nhiên, khóa điện, dây mạng và các vật tư thi công vẫn cần được lựa chọn theo hiện trạng thực tế của từng công trình.
DS-KIS613-S và DS-KIS610-P đều sử dụng door station thuộc dòng KV6114 với camera 4MP, góc nhìn 150°, Bluetooth, Hik-Connect và khả năng điều khiển 2 khóa. Cả hai cũng hướng đến nhu cầu video intercom IP cho nhà ở hiện đại.
Điểm khác biệt đáng chú ý nằm ở cấu hình bộ kit. DS-KIS613-S sử dụng door station DS-KV6114-MWBE1, indoor station DS-KH8380-WTE1 và được cung cấp kèm switch PoE 4 cổng. Trong khi DS-KIS610-P sử dụng DS-KV6114-WBE1 kết hợp DS-KH6350-WTE1 và cấu hình nguồn riêng.
Vì vậy, khi lựa chọn giữa hai bộ kit, nên dựa trên loại indoor station, cấu hình mạng PoE và phương án cấp nguồn thực tế của công trình thay vì chỉ so sánh độ phân giải camera.
Door station nên được bố trí tại vị trí thuận tiện cho khách bấm nút gọi, sử dụng thẻ và nằm trong vùng quan sát tối ưu của camera. Việc xác định đúng chiều cao lắp đặt giúp khai thác hiệu quả góc nhìn rộng 150°.
Switch PoE nên đặt ở khu vực khô ráo, thông thoáng và thuận tiện cho việc quản lý hệ thống mạng. Nếu công trình sử dụng hai khóa, cần kiểm tra riêng nguồn cấp và thông số của từng khóa trước khi đấu nối vào relay.
Trong trường hợp sử dụng WiFi cho door station, nên kiểm tra tín hiệu tại đúng vị trí lắp đặt. Với công trình có sẵn hạ tầng Ethernet, kết nối có dây và PoE thường là phương án đáng cân nhắc để xây dựng hệ thống mạng ổn định.
DS-KIS613-S là bộ video intercom IP phù hợp cho biệt thự, villa và nhà phố cần chất lượng hình ảnh cao cùng khả năng kiểm soát cửa linh hoạt. Camera 4MP góc rộng 150°, màn hình 7 inch, Bluetooth, Hik-Connect, WiFi 6, điều khiển 2 khóa, ghi hình, H.265, ONVIF và switch PoE 4 cổng tạo nên một cấu hình đồng bộ cho hệ thống chuông cửa có hình hiện đại.
Quý khách cần báo giá DS-KIS613-S, tư vấn lắp đặt chuông cửa màn hình Hikvision hoặc thiết kế hệ thống video intercom cho biệt thự, villa và nhà phố vui lòng liên hệ với chúng tôi. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ khảo sát vị trí lắp đặt, hệ thống mạng, khóa điện, nguồn cấp và cấu hình thiết bị phù hợp với nhu cầu thực tế của công trình.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Door station - Thông số hệ thống | |
| Hệ điều hành | Linux |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý nhúng hiệu năng cao |
| Bộ nhớ | — |
| Door station - Thông số video | |
| Đèn hỗ trợ | Đèn hồng ngoại IR, phạm vi lên đến 3 m |
| Độ phân giải luồng chính | 4MP (2688 × 1520P), 2MP (1920 × 1080P), 1MP (1280 × 720P) |
| Độ phân giải luồng phụ | 2MP (1920 × 1080P), 1MP (1280 × 720P), 0.3MP (640 × 480P) |
| Ống kính | 1 |
| Góc nhìn | Ngang: 150°; Dọc: 75° |
| Chuẩn nén video | H.264; H.265; MJPEG |
| Door station - Thông số âm thanh | |
| Điều chỉnh âm lượng | Có thể điều chỉnh |
| Hiệu suất âm thanh | 50 cm 80 dB (tối đa: 50 cm 83 dB) |
| Door station - Dung lượng | |
| Số lượng người dùng | 2000 |
| Số lượng thẻ | 6000 |
| Door station - Thông số mạng | |
| Giao thức mạng | TCP/IP, SIP, RSTP, IPv6, ONVIF |
| Wi-Fi | 2.4 GHz |
| Bluetooth | Hỗ trợ |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11b; IEEE 802.11g; IEEE 802.11n; IEEE 802.11ax |
| Loại Wi-Fi | WiFi 6 |
| Door station - Thông số xác thực | |
| Tần số đọc thẻ | 13.56 MHz |
| Loại thẻ | Thẻ M1 |
| Khoảng cách đọc thẻ | Thẻ M1: 2 đến 2.5 cm |
| Phương thức xác thực | Thẻ; Bluetooth; Indoor Station; Hik-Connect |
| Door station - Ứng dụng và tính năng | |
| Ứng dụng di động | Hik-Connect |
| Phát hiện chuyển động | Hỗ trợ |
| Xem lại | Hỗ trợ |
| Gọi thang máy | Hỗ trợ |
| Tính năng thông minh | Phân loại âm thanh: tiếng hét, tiếng kính vỡ, tiếng khóc (khoảng cách phát hiện khuyến nghị: 3 m) |
| Door station - Giao diện thiết bị | |
| Giao diện mạng | 1 cổng RJ-45, 10/100 Mbps tự thích ứng |
| Nút Exit | 1 |
| Điều khiển khóa | 2 relay, tối đa 30 VDC 2 A |
| RS-485 | 1 |
| Đầu vào tiếp điểm cửa | 1 |
| Đầu vào báo động | 4 (bao gồm nút Exit và đầu vào tiếp điểm cửa) |
| Đầu ra báo động | 0 |
| TAMPER | 1 |
| Thẻ TF | Hỗ trợ thẻ TF, dung lượng tối đa 128 GB |
| Định dạng thẻ TF | FAT32; exFAT |
| Door station - Thông số chung | |
| Nút bấm | 1 nút vật lý |
| Đèn chỉ báo | 3 |
| Công suất tiêu thụ | < 10 W |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến 60 °C (-40 °F đến 140 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% (không ngưng tụ) |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời |
| Kích thước (R × C × S) | 164 mm × 69 mm × 24.7 mm (6.46" × 2.72" × 0.97") |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Kiểu lắp đặt | Lắp nổi (Surface mounting) |
| Trọng lượng không bao bì | 273 g (0.61 lb) |
| Trọng lượng có bao bì | 431 g (0.95 lb) |
| Vật liệu | Vỏ trước và vỏ sau: Nhựa; Tấm cửa sổ quan sát: Kính |
| Nguồn cấp | 12 VDC, 1.2 A; IEEE 802.3at, Standard PoE |
| Đầu ra nguồn | Tối đa 12 VDC, 1 A |
| Ngôn ngữ | English, Arabic, European French, Russian, European Spanish, Latin American Spanish, Italian, German, Polish, Turkish, Portuguese, Brazilian Portuguese, Uzbek, Kazakh, Czech, Hungarian, Dutch, Romanian, Bulgarian, Ukrainian, Croatian, Serbian, Greek, Lithuanian, Estonian, Latvian, Norwegian, Danish, Slovenian, Slovak, Hebrew, Swedish, Finnish, Mongolian, Vietnamese, Traditional Chinese (Taiwan), Latin American Spanish |
| Indoor station - Thông số âm thanh | |
| Đầu vào âm thanh | 1 micro đa hướng tích hợp |
| Đầu ra âm thanh | 1 loa tích hợp |
| Chất lượng âm thanh | Khử nhiễu và khử tiếng vọng |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711u, G.711a, Opus, AAC-LD, AAC-LC, G.726, G.722.1 |
| Tốc độ nén âm thanh | 16~64 Kbps |
| Indoor station - Thông số mạng | |
| Mạng có dây | 1 cổng RJ-45, 10/100 Mbps tự thích ứng |
| Mạng không dây | 2.4 GHz, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n |
| Giao thức mạng | TCP/IP, SIP, RTSP |
| Indoor station - Giao diện thiết bị | |
| RS-485 | 1 RS-485 (Half duplex) |
| Đầu vào báo động | 8 kênh |
| Đầu ra relay | 2 |
| Thẻ TF | Hỗ trợ thẻ TF, dung lượng tối đa 128 GB |
| Indoor station - Thông số chung | |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 5 W |
| Nguồn cấp | 12 VDC, 1 A; IEEE 802.3af, Standard PoE |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến 50 °C (14 °F đến 122 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% |
| Kích thước (D × R × C) | 178.4 mm × 126.4 mm × 21.8 mm (7.02" × 4.98" × 0.86") |