DS-KIS612-P là bộ video intercom IP Hikvision gồm door station DS-KV6124-WBE1 camera 4MP góc rộng 150° và màn hình DS-KH6350-WTE1 7 inch. Hệ thống hỗ trợ điều khiển 2 khóa, mở cửa bằng thẻ, mã PIN, Bluetooth, Hik-Connect hoặc indoor station. WiFi 6, PoE, H.265, ONVIF, ghi hình, xem lại và cấp bảo vệ IP65 giúp sản phẩm phù hợp cho biệt thự, villa và nhà phố hiện đại.
Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
DS-KIS612-P là bộ video intercom IP Hikvision hướng đến biệt thự, villa và nhà phố cần chất lượng quan sát cao kết hợp kiểm soát cửa linh hoạt. Sản phẩm nổi bật với camera 4MP góc nhìn rộng 150°, màn hình trong nhà 7 inch, hỗ trợ điều khiển 2 khóa và nhiều cách mở cửa gồm thẻ, mã PIN, Bluetooth, Hik-Connect và indoor station. Khả năng ghi hình, xem lại cùng WiFi 6, PoE, H.265, ONVIF và cấp bảo vệ IP65 giúp DS-KIS612-P trở thành giải pháp đáng chú ý khi xây dựng hệ thống chuông cửa có hình IP hiện đại.
Bộ DS-KIS612-P được cấu hình với các thiết bị và phụ kiện chính gồm:
Cấu hình theo bộ giúp đơn giản hóa việc lựa chọn các thành phần chính của hệ thống video intercom. Khi triển khai thực tế, kỹ thuật viên chỉ cần khảo sát thêm hạ tầng mạng, nguồn, khóa điện, dây dẫn và vị trí lắp đặt để xây dựng phương án phù hợp.
Door station DS-KV6124-WBE1 trong bộ DS-KIS612-P sử dụng camera độ phân giải lên đến 4MP. Luồng hình chính hỗ trợ mức 2688 × 1520P, mang lại lượng chi tiết cao để phục vụ nhu cầu quan sát người đứng trước cửa.
Chất lượng hình ảnh cao đặc biệt hữu ích khi cần xác định khách trước khi mở cửa hoặc xem lại video. Đây cũng là một trong những nâng cấp quan trọng của bộ kit so với các hệ thống video intercom có độ phân giải thấp hơn.
Camera của DS-KIS612-P có góc nhìn ngang 150°, giúp mở rộng phạm vi quan sát tại khu vực cửa hoặc cổng. Góc nhìn rộng có ý nghĩa thực tế bởi khách không phải lúc nào cũng đứng chính diện với camera.
Khi được bố trí ở chiều cao và vị trí phù hợp, camera có thể bao quát tốt hơn không gian hai bên khu vực cửa, giảm điểm khuất và nâng cao hiệu quả quan sát.
Door station được trang bị đèn hồng ngoại IR với phạm vi hỗ trợ lên đến 3 m. Tính năng này giúp camera duy trì khả năng quan sát tại khu vực cửa khi điều kiện ánh sáng môi trường giảm.
DS-KIS612-P sử dụng indoor station DS-KH6350-WTE1 với màn hình 7 inch. Kích thước này phù hợp cho việc quan sát hình ảnh khách, nhận cuộc gọi và thao tác các chức năng video intercom hằng ngày.
Indoor station tích hợp micro và loa, đồng thời hỗ trợ khử nhiễu và khử tiếng vọng. Nhờ đó, người dùng có thể giao tiếp hai chiều với khách tại cửa ngay từ màn hình trong nhà.
Mã PIN là một trong những điểm khác biệt đáng chú ý của DS-KIS612-P. Door station DS-KV6124-WBE1 hỗ trợ nhập mã để xác thực mở cửa, giúp người dùng có thêm lựa chọn bên cạnh thẻ và thiết bị di động.
Phương thức này hữu ích trong những tình huống không muốn mang theo thẻ. Khi triển khai, mã truy cập cần được quản lý hợp lý và thay đổi khi cần thiết để duy trì hiệu quả kiểm soát ra vào.
DS-KIS612-P hỗ trợ nhiều phương thức xác thực và mở cửa, phù hợp với các thành viên có thói quen sử dụng khác nhau:
Việc kết hợp nhiều phương thức giúp hệ thống linh hoạt hơn trong sử dụng hằng ngày. Chủ nhà có thể lựa chọn cách mở cửa phù hợp theo từng tình huống thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thẻ vật lý.
DS-KIS612-P hỗ trợ điều khiển 2 khóa thông qua 2 relay trên door station. Đây là tính năng hữu ích với biệt thự hoặc nhà phố có nhiều điểm cần kiểm soát ra vào.
Ví dụ, công trình có thể có cổng phía ngoài và cửa phía trong cần quản lý riêng. Tuy nhiên, trước khi thi công cần xác định chính xác loại khóa, điện áp, dòng điện và phương án cấp nguồn để xây dựng sơ đồ đấu nối phù hợp.
Door station hỗ trợ Bluetooth, bổ sung thêm một phương thức xác thực bên cạnh thẻ M1 13.56 MHz và mã PIN. Tính năng này hướng đến trải nghiệm kiểm soát cửa thuận tiện hơn khi sử dụng cùng nền tảng được hỗ trợ.
Việc có nhiều phương thức xác thực cũng tạo phương án dự phòng khi người dùng không mang theo thẻ hoặc muốn lựa chọn cách mở cửa phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.
Khả năng kết nối Hik-Connect giúp DS-KIS612-P mở rộng trải nghiệm video intercom từ màn hình cố định trong nhà sang thiết bị di động.
Trong hệ thống được cấu hình phù hợp, Hik-Connect giúp người dùng tương tác với hệ thống video intercom linh hoạt hơn. Đây là tính năng đặc biệt hữu ích với gia đình thường xuyên đi làm hoặc không phải lúc nào cũng ở gần indoor station.
Door station DS-KV6124-WBE1 hỗ trợ WiFi 6 trên băng tần 2.4 GHz với các chuẩn IEEE 802.11b/g/n/ax. Đây là một điểm đáng chú ý khi triển khai DS-KIS612-P tại các công trình cần thêm phương án kết nối không dây.
WiFi giúp tăng tính linh hoạt khi thiết kế hệ thống, nhưng chất lượng kết nối thực tế vẫn phụ thuộc vào vị trí router, khoảng cách, vật cản và môi trường sóng tại công trình.
DS-KIS612-P hỗ trợ cấp nguồn PoE tiêu chuẩn trên các thiết bị tương thích. PoE cho phép kết hợp truyền dữ liệu mạng và cấp nguồn thông qua hạ tầng Ethernet, từ đó giúp đơn giản hóa phương án đi dây.
Đối với nhà mới xây hoặc công trình đang hoàn thiện hệ thống điện nhẹ, việc chuẩn bị sẵn hạ tầng mạng PoE có thể giúp quá trình thi công video intercom gọn gàng và dễ quản lý hơn.
Không chỉ phục vụ cuộc gọi trực tiếp, DS-KIS612-P còn hỗ trợ ghi hình và xem lại video thông qua indoor station hoặc door station. Đây là tính năng hữu ích khi người dùng muốn kiểm tra lại các sự kiện tại khu vực cửa.
Bộ kit được trang bị sẵn thẻ TF 32 GB. Đồng thời, cả hệ thống door station và indoor station đều có khả năng hỗ trợ lưu trữ TF theo cấu hình tương ứng, tạo điều kiện khai thác các chức năng ghi hình của hệ thống.
Door station hỗ trợ các chuẩn nén H.264, H.265 và MJPEG. Trong đó, H.265 giúp tối ưu dữ liệu video, đặc biệt hữu ích với hệ thống cần truyền tải và lưu trữ hình ảnh độ phân giải cao.
Đây là yếu tố đáng quan tâm khi DS-KIS612-P được sử dụng thường xuyên cho xem trực tiếp, ghi hình hoặc tích hợp với hệ thống video IP.
DS-KIS612-P hỗ trợ ONVIF trên door station. Đây là giao thức phổ biến trong hệ thống video IP, tạo thêm khả năng tích hợp với những thiết bị và nền tảng tương thích.
Nếu công trình đã có hệ thống camera IP hoặc phần mềm quản lý hình ảnh, kỹ thuật viên nên kiểm tra khả năng tương thích cụ thể giữa các thiết bị trước khi triển khai tích hợp.
Ngoài chức năng video intercom, door station còn hỗ trợ phát hiện chuyển động và phân loại một số loại âm thanh. Các chức năng này giúp mở rộng vai trò của thiết bị tại khu vực cửa ra vào.
Việc kết hợp camera, âm thanh, phát hiện sự kiện và kết nối IP giúp door station không chỉ thực hiện chức năng gọi cửa mà còn trở thành một phần trong hệ thống giám sát an ninh của công trình.
Door station trong bộ DS-KIS612-P có cấp bảo vệ IP65 và được thiết kế cho môi trường ngoài trời. Thiết bị hoạt động trong dải nhiệt độ rộng, phù hợp với đặc thù của khu vực cổng và cửa ra vào.
Bộ kit còn có mái che DS-KABV6114-RS. Khi thi công, nên sử dụng phụ kiện đúng thiết kế, xử lý dây dẫn và đầu nối đúng kỹ thuật, đồng thời lựa chọn vị trí lắp đặt phù hợp để tăng độ ổn định lâu dài.
Với camera 4MP, góc rộng 150° và nhiều phương thức mở cửa, DS-KIS612-P phù hợp với các công trình nhà ở muốn kết hợp video intercom và kiểm soát cửa trên cùng một giải pháp.
DS-KIS612-P và DS-KIS610-P đều hướng đến hệ thống video intercom IP với camera 4MP, góc nhìn 150°, màn hình 7 inch, Bluetooth, Hik-Connect, PoE, ghi hình và điều khiển 2 khóa.
Khác biệt đáng chú ý nằm ở door station. DS-KIS612-P sử dụng DS-KV6124-WBE1 và bổ sung mã PIN vào các phương thức xác thực. Trong khi đó, DS-KIS610-P sử dụng DS-KV6114-WBE1 và tập trung vào các phương thức thẻ, Bluetooth, Hik-Connect và indoor station.
Vì vậy, với công trình có nhu cầu sử dụng bàn phím và mã PIN trực tiếp tại cửa, DS-KIS612-P cung cấp thêm một phương án xác thực hữu ích.
Door station nên được lắp tại vị trí giúp camera tận dụng tốt góc nhìn 150°, đồng thời thuận tiện để khách thao tác nút gọi, đầu đọc thẻ và bàn phím mã PIN. Chiều cao lắp đặt cũng cần phù hợp với khu vực thực tế thay vì áp dụng một vị trí cố định cho mọi công trình.
Nếu sử dụng chức năng điều khiển 2 khóa, cần xác định loại khóa và nguồn cấp trước khi đấu nối. Với PoE, hệ thống mạng cũng cần được thiết kế đúng chuẩn để đáp ứng yêu cầu cấp nguồn của từng thiết bị.
Đối với kết nối WiFi, nên kiểm tra tín hiệu ngay tại vị trí door station. Tường, cổng kim loại, khoảng cách tới router và môi trường nhiễu sóng đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng kết nối thực tế.
DS-KIS612-P là giải pháp video intercom IP phù hợp cho biệt thự, villa và nhà phố cần kết hợp chất lượng hình ảnh cao với nhiều phương thức kiểm soát cửa. Camera 4MP góc rộng 150°, màn hình 7 inch, mã PIN, thẻ, Bluetooth, Hik-Connect, điều khiển 2 khóa, WiFi 6, PoE, H.265, ONVIF và khả năng ghi hình tạo nên một hệ thống linh hoạt cho nhu cầu sử dụng hiện đại.
Quý khách cần báo giá DS-KIS612-P, tư vấn lắp đặt chuông cửa màn hình Hikvision hoặc thiết kế hệ thống video intercom cho biệt thự, villa và nhà phố vui lòng liên hệ với chúng tôi. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ khảo sát hạ tầng, lựa chọn khóa điện, vị trí thiết bị, phương án mạng và cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế của công trình.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Door station - Thông số hệ thống | |
| Hệ điều hành | Linux |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý nhúng hiệu năng cao |
| Bộ nhớ | — |
| Door station - Thông số video | |
| Đèn hỗ trợ | Đèn hồng ngoại IR, phạm vi lên đến 3 m |
| Độ phân giải luồng chính | 4MP (2688 × 1520P), 2MP (1920 × 1080P), 1MP (1280 × 720P) |
| Độ phân giải luồng phụ | 2MP (1920 × 1080P), 1MP (1280 × 720P), 0.3MP (640 × 480P) |
| Ống kính | 1 |
| Góc nhìn | Ngang: 150°; Dọc: 75° |
| Chuẩn nén video | H.264; H.265; MJPEG |
| Door station - Thông số âm thanh | |
| Điều chỉnh âm lượng | Có thể điều chỉnh |
| Hiệu suất âm thanh | 50 cm 80 dB (tối đa: 50 cm 83 dB) |
| Door station - Dung lượng | |
| Số lượng người dùng | 2000 |
| Số lượng thẻ | 6000 |
| Door station - Thông số mạng | |
| Giao thức mạng | TCP/IP, SIP, RSTP, IPv6, ONVIF |
| Wi-Fi | 2.4 GHz |
| Bluetooth | Hỗ trợ |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11b; IEEE 802.11g; IEEE 802.11n; IEEE 802.11ax |
| Loại Wi-Fi | WiFi 6 |
| Door station - Thông số xác thực | |
| Loại thẻ | Thẻ M1 |
| Tần số đọc thẻ | 13.56 MHz |
| Phương thức xác thực | Thẻ; Bluetooth; Mã PIN; Hik-Connect; Indoor Station |
| Khoảng cách đọc thẻ | Thẻ M1: 2 đến 2.5 cm |
| Door station - Ứng dụng và tính năng | |
| Ứng dụng di động | Hik-Connect |
| Phát hiện chuyển động | Hỗ trợ |
| Xem lại | Hỗ trợ |
| Gọi thang máy | Hỗ trợ |
| Tính năng thông minh | Phân loại âm thanh: tiếng hét, tiếng kính vỡ, tiếng khóc (khoảng cách phát hiện khuyến nghị: 3 m) |
| Door station - Giao diện thiết bị | |
| Giao diện mạng | 1 cổng RJ-45, 10/100 Mbps tự thích ứng |
| Nút Exit | 1 |
| Điều khiển khóa | 2 relay, tối đa 30 VDC 2 A |
| RS-485 | 1 |
| Đầu vào tiếp điểm cửa | 1 |
| Đầu vào báo động | 4 (bao gồm nút Exit và đầu vào tiếp điểm cửa) |
| Đầu ra báo động | 0 |
| TAMPER | 1 |
| Thẻ TF | Hỗ trợ thẻ TF, dung lượng tối đa 128 GB |
| Định dạng thẻ TF | FAT32; exFAT |
| Door station - Thông số chung | |
| Nút bấm | 1 nút vật lý |
| Đèn chỉ báo | 3 |
| Công suất tiêu thụ | < 10 W |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến 60 °C (-40 °F đến 140 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% (không ngưng tụ) |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời |
| Kích thước (R × C × S) | 164 mm × 69 mm × 24.7 mm (6.46" × 2.72" × 0.97") |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Kiểu lắp đặt | Lắp nổi (Surface mounting) |
| Trọng lượng không bao bì | 273 g (0.61 lb) |
| Trọng lượng có bao bì | 431 g (0.95 lb) |
| Vật liệu | Vỏ trước và vỏ sau: Nhựa; Tấm cửa sổ quan sát: Kính |
| Nguồn cấp | 12 VDC, 1.2 A; IEEE 802.3at, Standard PoE |
| Đầu ra nguồn | Tối đa 12 VDC, 1 A |
| Ngôn ngữ | English, Arabic, European French, Russian, European Spanish, Latin American Spanish, Italian, German, Polish, Turkish, Portuguese, Brazilian Portuguese, Uzbek, Kazakh, Czech, Hungarian, Dutch, Romanian, Bulgarian, Ukrainian, Croatian, Serbian, Greek, Lithuanian, Estonian, Latvian, Norwegian, Danish, Slovenian, Slovak, Hebrew, Swedish, Finnish, Mongolian, Vietnamese, Traditional Chinese (Taiwan), Latin American Spanish |
| Indoor station - Thông số âm thanh | |
| Đầu vào âm thanh | 1 micro đa hướng tích hợp |
| Đầu ra âm thanh | 1 loa tích hợp |
| Chất lượng âm thanh | Khử nhiễu và khử tiếng vọng |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711u, G.711a, Opus, AAC-LD, AAC-LC, G.726, G.722.1 |
| Tốc độ nén âm thanh | 16~64 Kbps |
| Indoor station - Thông số mạng | |
| Mạng có dây | 1 cổng RJ-45, 10/100 Mbps tự thích ứng |
| Mạng không dây | 2.4 GHz, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n |
| Giao thức mạng | TCP/IP, SIP, RTSP |
| Indoor station - Giao diện thiết bị | |
| RS-485 | 1 RS-485 (Half duplex) |
| Đầu vào báo động | 8 kênh |
| Đầu ra relay | 2 |
| Thẻ TF | Hỗ trợ thẻ TF, dung lượng tối đa 128 GB |
| Indoor station - Thông số chung | |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 5 W |
| Nguồn cấp | 12 VDC, 1 A; IEEE 802.3af, Standard PoE |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến 50 °C (14 °F đến 122 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% (không ngưng tụ) |
| Kích thước (D × R × C) | 174.99 mm × 113.49 mm × 21 mm (6.89" × 4.47" × 0.83") |