DS-KH9570-WTE1/S là màn hình indoor station Hikvision 9 Series lắp nổi, trang bị màn hình cảm ứng IPS 10.1 inch độ phân giải 1920 × 1200. Thiết bị chạy Android 14, bộ xử lý 4 nhân, RAM lên đến 4 GB và ROM 8 GB. WiFi 6, PoE, thẻ TF cùng hệ thống 2 micro, 2 loa tích hợp có khử nhiễu và tiếng vọng giúp nâng cao trải nghiệm video intercom và quản lý an ninh tập trung.
Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
DS-KH9570-WTE1/S là màn hình indoor station thuộc Hikvision 9 Series, hướng đến những hệ thống video intercom cần trải nghiệm điều khiển trực quan và quản lý an ninh tập trung. Sản phẩm nổi bật với màn hình cảm ứng IPS 10.1 inch độ phân giải 1920 × 1200, Android 14, bộ xử lý 4 nhân, RAM lên đến 4 GB và ROM 8 GB. Kết hợp WiFi 6, PoE, thẻ TF cùng hệ thống micro kép và loa kép, thiết bị là lựa chọn đáng chú ý cho căn hộ, biệt thự và các công trình thông minh hiện đại.
Điểm nổi bật đầu tiên của DS-KH9570-WTE1/S là màn hình cảm ứng IPS kích thước 10.1 inch với độ phân giải 1920 × 1200. Không gian hiển thị lớn giúp người dùng quan sát giao diện, hình ảnh từ hệ thống video intercom và các nội dung quản lý thuận tiện hơn.
Độ phân giải 1920 × 1200 mang lại khả năng hiển thị chi tiết, phù hợp với vai trò của một màn hình trung tâm trong căn hộ hoặc biệt thự. Công nghệ cảm ứng điện dung cũng giúp các thao tác trực tiếp trên giao diện trở nên nhanh và tự nhiên hơn.
Với kích thước 10.1 inch, các biểu tượng chức năng và nội dung hiển thị có nhiều không gian hơn so với màn hình indoor station kích thước nhỏ. Đây là lợi thế khi người dùng thường xuyên xem hình ảnh, nhận cuộc gọi hoặc thao tác với các chức năng an ninh.
DS-KH9570-WTE1/S sử dụng hệ điều hành Android 14 kết hợp bộ xử lý 4 nhân, RAM lên đến 4 GB và ROM 8 GB. Cấu hình phần cứng này được thiết kế để đáp ứng các thao tác trên giao diện cũng như những chức năng được tích hợp trên indoor station.
Đối với một màn hình quản lý an ninh hiện đại, khả năng xử lý ổn định rất quan trọng bởi thiết bị có thể phải đảm nhiệm nhiều tác vụ thay vì chỉ nhận một cuộc gọi từ door station.
Một trong những giá trị nổi bật của DS-KH9570-WTE1/S là định hướng Integrated Smart Security. Người dùng có thể sử dụng màn hình như một giao diện trung tâm để tương tác với những chức năng an ninh tương thích trong hệ thống.
Cách thiết kế này giúp giảm sự phân tán khi sử dụng nhiều thiết bị. Thay vì phải chuyển đổi giữa nhiều giao diện riêng biệt, indoor station có thể đóng vai trò là điểm điều khiển trực quan trong nhà.
DS-KH9570-WTE1/S tích hợp 2 micro và 2 loa, đáp ứng nhu cầu giao tiếp hai chiều trong hệ thống video intercom. Thiết bị đồng thời hỗ trợ khử nhiễu và khử tiếng vọng nhằm nâng cao chất lượng đàm thoại.
Đây là yếu tố quan trọng trong sử dụng thực tế. Khi khách thực hiện cuộc gọi từ door station, người bên trong cần nghe rõ âm thanh và trao đổi thuận tiện trước khi quyết định mở cửa.
Trong môi trường trong nhà, âm thanh từ loa có thể quay trở lại micro và tạo tiếng vọng. Công nghệ xử lý tiếng vọng kết hợp khử nhiễu giúp hạn chế tình trạng này, hỗ trợ cuộc hội thoại tự nhiên hơn giữa indoor station và door station.
DS-KH9570-WTE1/S hỗ trợ WiFi 6, mang lại thêm lựa chọn khi thiết kế hạ tầng mạng cho hệ thống video intercom. Kết nối không dây đặc biệt hữu ích tại những vị trí khó bổ sung cáp mạng hoặc công trình đã hoàn thiện nội thất.
Trong quá trình lắp đặt thực tế, chất lượng WiFi vẫn phụ thuộc vào router hoặc access point, khoảng cách, vật cản và môi trường vô tuyến. Vì vậy, nên kiểm tra cường độ tín hiệu tại đúng vị trí dự kiến lắp indoor station trước khi quyết định sử dụng kết nối không dây.
Bên cạnh WiFi 6, DS-KH9570-WTE1/S còn hỗ trợ PoE. Với switch và hạ tầng tương thích, PoE giúp đơn giản hóa phương án triển khai nguồn và mạng cho indoor station.
Khả năng này đặc biệt hữu ích với các dự án video intercom được triển khai đồng bộ ngay từ đầu, nơi hệ thống mạng và nguồn thiết bị có thể được quản lý tập trung.
DS-KH9570-WTE1/S hỗ trợ thẻ TF, bổ sung phương án lưu trữ cục bộ cho các nội dung mà hệ thống hỗ trợ. Đây là tính năng hữu ích với người dùng cần lưu lại hình ảnh hoặc các bản ghi sự kiện liên quan.
Khi lựa chọn thẻ nhớ, nên sử dụng loại thẻ phù hợp với dung lượng và định dạng mà thiết bị hỗ trợ để duy trì khả năng vận hành ổn định.
Trong hệ thống được cấu hình tương thích, indoor station có thể phục vụ nhu cầu Live View để người dùng quan sát hình ảnh từ door station và camera mạng được liên kết.
Tính năng này giúp DS-KH9570-WTE1/S không chỉ là thiết bị nhận cuộc gọi mà còn trở thành một màn hình quan sát an ninh ngay trong căn hộ hoặc phòng làm việc.
DS-KH9570-WTE1/S hỗ trợ cấu hình kết nối với Hik-Connect trong hệ thống tương thích. Điều này giúp mở rộng trải nghiệm video intercom từ màn hình indoor station sang thiết bị di động.
Với người thường xuyên di chuyển, việc kết hợp indoor station và ứng dụng di động giúp hệ thống video intercom linh hoạt hơn so với mô hình chỉ phụ thuộc vào màn hình cố định trong nhà.
Hậu tố /S của DS-KH9570-WTE1/S thể hiện phiên bản Surface Mounting – lắp nổi. Đây là điểm cần chú ý khi lựa chọn giữa các phiên bản trong cùng dòng sản phẩm.
Phương án lắp nổi phù hợp với những công trình muốn hạn chế việc tạo hốc âm sâu trong tường. Điều này có thể giúp quá trình triển khai và bảo trì thuận tiện hơn tùy theo hiện trạng công trình.
Với màn hình lớn 10.1 inch, Android 14 và khả năng quản lý an ninh tập trung, DS-KH9570-WTE1/S phù hợp với các công trình cần một indoor station cao cấp thay vì màn hình chuông cửa cơ bản.
Giá trị của DS-KH9570-WTE1/S nằm ở việc kết hợp nhiều yếu tố trên cùng một thiết bị: màn hình lớn, hiệu năng phần cứng, video intercom, âm thanh hai chiều và quản lý an ninh.
Đối với người dùng, màn hình 10.1 inch 1920 × 1200 giúp việc quan sát và thao tác trực quan hơn. Hệ thống micro kép và loa kép hỗ trợ đàm thoại, trong khi WiFi 6 và PoE mang lại thêm lựa chọn khi kết nối thiết bị vào hệ thống mạng.
Đối với đơn vị thi công, phiên bản lắp nổi tạo thêm phương án triển khai tại các công trình đã hoàn thiện hoặc không thuận tiện để xử lý hốc âm cho màn hình.
Hai phiên bản cùng thuộc dòng DS-KH9570 và chia sẻ nhiều tính năng cốt lõi như màn hình IPS 10.1 inch 1920 × 1200, Android 14, cấu hình phần cứng mạnh, WiFi 6, PoE và hệ thống micro/loa kép.
Khác biệt quan trọng nằm ở phương thức lắp đặt. DS-KH9570-WTE1/S là phiên bản lắp nổi (Surface Mounting), trong khi DS-KH9570-WTE1/F là phiên bản lắp âm (Flush Mounting).
Phiên bản lắp nổi phù hợp khi cần thi công thuận tiện và hạn chế xử lý hốc âm. Phiên bản lắp âm phù hợp với thiết kế yêu cầu màn hình nằm gọn hơn so với bề mặt tường. Việc lựa chọn nên căn cứ vào thiết kế nội thất và điều kiện thi công thực tế.
Trước khi lắp đặt, nên xác định chiều cao màn hình phù hợp để các thành viên trong gia đình có thể quan sát và thao tác thuận tiện. Với màn hình 10.1 inch, vị trí lắp cũng cần cân đối với không gian nội thất xung quanh.
Nếu sử dụng WiFi, cần kiểm tra chất lượng tín hiệu tại vị trí lắp màn hình. Nếu sử dụng PoE, switch và hạ tầng mạng phải tương thích với yêu cầu cấp nguồn của indoor station.
Ngoài ra, nên kiểm tra khả năng tương thích giữa indoor station, door station, camera mạng và những thành phần khác trước khi thi công. Một cấu hình được khảo sát đồng bộ ngay từ đầu sẽ thuận tiện hơn cho quá trình vận hành và mở rộng về sau.
DS-KH9570-WTE1/S là một thành phần trong hệ thống video intercom tổng thể. Hiệu quả vận hành còn phụ thuộc vào door station, hệ thống mạng, switch PoE và những thiết bị được liên kết.
Khảo sát trước khi lắp đặt giúp xác định chính xác vị trí màn hình, phương án WiFi hoặc Ethernet, nguồn cấp và kiểu thi công lắp nổi. Với căn hộ hoặc biệt thự đang hoàn thiện nội thất, việc xác định các yếu tố này sớm còn giúp hệ thống đạt tính thẩm mỹ cao hơn.
DS-KH9570-WTE1/S là lựa chọn đáng chú ý cho hệ thống video intercom cần màn hình lớn 10.1 inch, độ phân giải 1920 × 1200, Android 14 và khả năng quản lý an ninh tập trung. WiFi 6, PoE, thẻ TF cùng hệ thống micro kép và loa kép giúp sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng tại căn hộ, biệt thự và các công trình thông minh.
Quý khách cần báo giá DS-KH9570-WTE1/S, tư vấn lắp đặt màn hình chuông cửa Hikvision hoặc thiết kế hệ thống IP video intercom vui lòng liên hệ với chúng tôi. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ khảo sát, lựa chọn door station, switch PoE, camera và các thiết bị tương thích để xây dựng cấu hình phù hợp với nhu cầu và quy mô công trình.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thông số hệ thống | |
| Hệ điều hành | Android 14 |
| ROM | 8 GB |
| RAM | 4 GB |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý nhúng hiệu năng cao |
| Thông số màn hình | |
| Kích thước màn hình | 10.1 inch |
| Phương thức thao tác | Màn hình cảm ứng điện dung |
| Loại màn hình | IPS màu |
| Độ phân giải | 1920 × 1200 |
| Thông số video | |
| Ống kính | — |
| Độ phân giải | — |
| Chuẩn nén video | — |
| Thông số âm thanh | |
| Đầu vào âm thanh | 2 micro đa hướng tích hợp |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711A, G.711U, G.722.1, G726, Opus, AAC, AAC_LD |
| Đầu ra âm thanh | 2 loa tích hợp (tối đa 80 dB @ 50 cm) |
| Tốc độ nén âm thanh | 64 Kbps |
| Chất lượng âm thanh | Khử nhiễu và khử tiếng vọng |
| Điều chỉnh âm lượng | Có thể điều chỉnh |
| Dung lượng | |
| Số doorphone liên kết | 17 |
| Dung lượng bản ghi | 200 ảnh chụp, 200 bản ghi báo động, 200 bản ghi mở khóa, 200 bản ghi temper |
| Số indoor extension liên kết | 16 |
| Số camera mạng liên kết | 16 (hỗ trợ giải mã đồng thời tối đa 4 luồng 1080P, H.264 & H.265) |
| Thông số mạng | |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6, 2.4 GHz & 5 GHz |
| Bluetooth | BLE 5.0 |
| Giao thức mạng | IPv4, SIP, HTTP, HTTPS, DNS, RTSP, RTP, TCP, UDP, ICMP, DHCP, ARP; SIP v1 (RFC2543), SIP v2 (RFC3261); DTMF: SIP Info; SADP, ISAPI, ONVIF |
| Giao diện thiết bị | |
| Đầu vào báo động | 8 (Reserved) |
| Giao diện mạng | 1 cổng RJ-45 10/100 Mbps tự thích ứng |
| RS-485 | 1 RS-485 (Half duplex) |
| Thẻ TF | Hỗ trợ thẻ TF (FAT32/exFAT), dung lượng tối đa 256 GB |
| Đầu vào nguồn | 12 VDC |
| Đầu ra nguồn | 12 VDC, 200 mA |
| Relay | 1 (Reserved), tối đa 30 VDC 1 A |
| Thông số chung | |
| Cảm biến tiệm cận | Khoảng cách: 50 cm, góc ngang: 25°, góc dọc: 25° |
| Kiểu lắp đặt | Lắp nổi (Surface mounting) |
| Trọng lượng không bao bì | 545 g (1.2 lb) |
| Trọng lượng có bao bì | 639 g (1.41 lb) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến 50 °C (14 °F đến 122 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% (không ngưng tụ) |
| Nguồn cấp | 12 VDC, 2.5 A; IEEE 802.3at, Standard PoE |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 24 W |
| Ngôn ngữ | English, Arabic, French, Russian, Spanish, Spanish (Latin America), Italian, German, Polish, Turkish, Portuguese, Portuguese (Brazil), Uzbek, Kazakh, Czech, Hungarian, Dutch, Romanian, Bulgarian, Ukrainian, Croatian, Serbian, Greek, Lithuanian, Estonian, Latvian, Norwegian, Danish, Slovenian, Slovak, Hebrew, Swedish, Finnish, Mongolian, Vietnamese, Traditional Chinese |
| Kích thước (R × C × S) | 246.58 mm × 155.76 mm × 23.62 mm (9.71" × 6.13" × 0.93") |