DS-KD9434-E1 là chuông cửa IP căn hộ Hikvision 9 Series, nổi bật với màn hình LCD màu 8 inch độ phân giải 1280 × 800 và camera 4MP cho hình ảnh rõ nét. Thiết bị chạy Android 14, hỗ trợ điều khiển 2 khóa, cấp nguồn IEEE 802.3at PoE và cấp bảo vệ IP65. Nhiều phương thức mở khóa gồm khuôn mặt, thẻ, mã PIN, QR code, indoor station và Hik-Connect giúp quản lý ra vào linh hoạt.
Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
DS-KD9434-E1 là apartment door station thuộc Hikvision 9 Series, hướng đến các hệ thống video intercom cần khả năng xác thực đa phương thức và quản lý cửa chuyên nghiệp. Thiết bị nổi bật với màn hình LCD màu 8 inch độ phân giải 1280 × 800, camera 4MP, hệ điều hành Android 14, nhận diện khuôn mặt, điều khiển 2 khóa và cấp nguồn Standard IEEE 802.3at PoE. Đặc biệt, người dùng có thể mở khóa bằng khuôn mặt, thẻ, mã PIN, QR code, indoor station hoặc Hik-Connect, đáp ứng linh hoạt nhiều tình huống quản lý ra vào.
DS-KD9434-E1 được trang bị màn hình LCD màu 8 inch với độ phân giải 1280 × 800. Màn hình lớn tạo không gian hiển thị thuận tiện cho quá trình thao tác, lựa chọn chức năng và tương tác trực tiếp tại cửa ra vào.
Đối với apartment door station, màn hình là thành phần quan trọng bởi đây chính là giao diện mà cư dân, khách và người sử dụng tương tác thường xuyên. Kích thước 8 inch giúp thông tin được trình bày trực quan hơn so với các thiết bị chỉ sử dụng màn hình nhỏ.
Một trong những điểm nổi bật của DS-KD9434-E1 là camera độ phân giải 4MP. Camera giúp ghi nhận hình ảnh người đứng trước door station với độ chi tiết cao, hỗ trợ quá trình quan sát và xác minh khách trước khi cho phép ra vào.
Độ phân giải cao đặc biệt hữu ích đối với hệ thống video intercom tại chung cư hoặc tòa nhà, nơi door station vừa đóng vai trò thiết bị gọi cửa vừa là điểm ghi nhận hình ảnh tại lối vào.
DS-KD9434-E1 được tích hợp hệ điều hành Android 14. Đây là nền tảng vận hành cho giao diện và các chức năng thông minh được tích hợp trên door station.
Việc sử dụng Android 14 cho thấy sản phẩm được định hướng cho thế hệ apartment door station mới, nơi màn hình, khả năng xác thực và chức năng video intercom được tích hợp trong một thiết bị đầu cuối hiện đại.
DS-KD9434-E1 hỗ trợ mở khóa bằng khuôn mặt. Người dùng đã được đăng ký có thể sử dụng khuôn mặt làm phương thức xác thực thay vì phải thường xuyên mang theo thẻ.
Trong thực tế, phương thức này đặc biệt thuận tiện tại các khu căn hộ và tòa nhà có người dùng ra vào thường xuyên. Quá trình xác thực không tiếp xúc cũng giúp trải nghiệm ra vào tự nhiên hơn.
Thông tin sản phẩm của DS-KD9434-E1 thể hiện khả năng Deep Learning, hỗ trợ các chức năng nhận diện thông minh của thiết bị. Khi triển khai thực tế, chất lượng nhận diện còn phụ thuộc vào cấu hình hệ thống, vị trí lắp đặt, ánh sáng và quá trình đăng ký dữ liệu người dùng.
Điểm mạnh đáng chú ý của DS-KD9434-E1 là cung cấp nhiều phương thức mở khóa trên cùng một nền tảng. Điều này giúp đơn vị quản lý lựa chọn cách xác thực phù hợp với từng nhóm người sử dụng.
Việc tích hợp nhiều phương thức trên DS-KD9434-E1 giúp hệ thống không phụ thuộc vào một cách mở cửa duy nhất, đồng thời tạo sự linh hoạt khi phân quyền cho cư dân, nhân viên và khách.
DS-KD9434-E1 hỗ trợ điều khiển 2 khóa. Đây là tính năng đáng chú ý với những công trình có hai lớp cửa hoặc cần quản lý nhiều điểm khóa trong cùng khu vực ra vào.
Ví dụ, hệ thống có thể được thiết kế cho cổng và cửa sảnh hoặc hai điểm kiểm soát theo yêu cầu thực tế của công trình. Phương án đấu nối cuối cùng cần dựa trên thiết kế hệ thống, loại khóa, nguồn khóa và thiết bị phụ trợ tương thích.
DS-KD9434-E1 hỗ trợ cấp nguồn theo chuẩn IEEE 802.3at PoE. Với switch PoE tương thích, hệ thống có thể tận dụng hạ tầng Ethernet để truyền dữ liệu và cấp nguồn cho thiết bị.
PoE đặc biệt hữu ích trong các dự án chung cư, tòa nhà và văn phòng, nơi hệ thống mạng thường được quy hoạch tập trung. Việc thiết kế hạ tầng phù hợp ngay từ đầu giúp giảm số lượng đường dây riêng biệt và thuận tiện hơn cho công tác quản lý kỹ thuật.
DS-KD9434-E1 có cấp bảo vệ IP65. Đây là thông số quan trọng đối với door station vì thiết bị thường được bố trí tại khu vực cửa ra vào và có thể chịu ảnh hưởng của bụi hoặc nước từ môi trường.
Tuy nhiên, IP65 không đồng nghĩa thiết bị có thể sử dụng trong mọi điều kiện ngoài trời. Khi thi công vẫn cần lựa chọn vị trí lắp đặt, hệ thống dây, đầu nối và các phụ kiện phù hợp với môi trường thực tế để bảo đảm độ ổn định lâu dài.
Với màn hình lớn, camera 4MP và nhiều phương thức xác thực, DS-KD9434-E1 hướng đến các hệ thống video intercom và quản lý ra vào có yêu cầu cao hơn thiết bị gọi cửa thông thường.
Giá trị nổi bật của DS-KD9434-E1 nằm ở khả năng tích hợp nhiều chức năng trên một thiết bị. Thay vì chỉ gọi cửa, door station còn cung cấp camera 4MP, màn hình 8 inch và nhiều phương thức xác thực để hỗ trợ quản lý ra vào.
Đối với cư dân hoặc người dùng thường xuyên, nhận diện khuôn mặt và thẻ mang lại sự thuận tiện trong quá trình ra vào. Với khách, hệ thống có thể khai thác các phương thức khác phù hợp với cấu hình quản lý của công trình.
Đối với đơn vị triển khai, PoE giúp thuận tiện hơn khi quy hoạch nguồn và mạng, trong khi khả năng điều khiển 2 khóa tạo thêm lựa chọn thiết kế cho những khu vực có nhiều lớp kiểm soát.
DS-KD9434-E1 đáng cân nhắc khi công trình cần một apartment door station có màn hình lớn, camera độ phân giải cao và nhiều phương thức mở khóa trên cùng thiết bị.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp khi hệ thống cần kết hợp video intercom với xác thực khuôn mặt, thẻ, mã PIN và QR code thay vì chỉ sử dụng một phương thức duy nhất.
Với các dự án có hai điểm khóa tại cùng khu vực, khả năng điều khiển 2 khóa cũng là yếu tố cần được xem xét khi xây dựng cấu hình.
Để khai thác hiệu quả DS-KD9434-E1, cần khảo sát vị trí lắp đặt trước khi thi công. Chiều cao thiết bị, hướng camera và điều kiện ánh sáng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quan sát cũng như trải nghiệm nhận diện khuôn mặt.
Nếu sử dụng PoE, cần lựa chọn switch hoặc thiết bị cấp nguồn tương thích chuẩn IEEE 802.3at và tính toán công suất phù hợp cho toàn hệ thống.
Với cấu hình điều khiển 2 khóa, kỹ thuật viên cần kiểm tra loại khóa, nguồn cấp, sơ đồ đấu nối và các thiết bị phụ trợ trước khi triển khai. Các phương thức xác thực như khuôn mặt, thẻ, PIN, QR code và Hik-Connect cũng cần được cấu hình theo yêu cầu quản lý thực tế.
Một hệ thống apartment video intercom không chỉ có door station. Hiệu quả vận hành còn phụ thuộc vào indoor station, hệ thống mạng, switch PoE, khóa điện, nguồn khóa và các thiết bị quản lý liên quan.
Khảo sát trước khi lắp đặt giúp xác định đúng vị trí camera, chiều cao thiết bị, phương án mạng, cấp nguồn, số lượng khóa và cách phân quyền người sử dụng. Đối với dự án chung cư hoặc tòa nhà, việc thiết kế đúng từ đầu còn giúp hệ thống thuận tiện hơn khi vận hành và mở rộng.
DS-KD9434-E1 là lựa chọn phù hợp cho hệ thống apartment video intercom cần màn hình 8 inch, camera 4MP, Android 14 và nhiều phương thức xác thực. Khả năng mở khóa bằng khuôn mặt, thẻ, PIN, QR code, indoor station và Hik-Connect kết hợp điều khiển 2 khóa giúp thiết bị đáp ứng linh hoạt nhiều yêu cầu quản lý ra vào.
Quý khách cần báo giá DS-KD9434-E1, tư vấn lắp đặt chuông cửa IP Hikvision hoặc xây dựng hệ thống video intercom cho chung cư, căn hộ và tòa nhà vui lòng liên hệ với chúng tôi. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ khảo sát, lựa chọn indoor station, switch PoE, khóa điện và các thiết bị tương thích để xây dựng cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế của công trình.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thông số hệ thống | |
| Hệ điều hành | Android 14 |
| ROM | 8 GB |
| RAM | 2 GB |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý nhúng hiệu năng cao |
| Thông số màn hình | |
| Kích thước màn hình | 8 inch |
| Phương thức thao tác | Màn hình cảm ứng điện dung |
| Loại màn hình | IPS màu |
| Độ phân giải | 1280 × 800 |
| Thông số video | |
| Số ống kính | 2 |
| Độ phân giải luồng chính | 4MP (2688 × 1520P), 2MP (1920 × 1080P), 1MP (1280 × 720P) |
| Độ phân giải luồng phụ | 2MP (1920 × 1080P), 1MP (1280 × 720P), 0.3MP (640 × 480P) |
| Góc quan sát (FOV) | Ngang: 95.7°, Dọc: 51.5°, Chéo: 115.4° |
| WDR | Hỗ trợ 120 dB |
| Đèn hỗ trợ | Đèn hồng ngoại IR, khoảng cách tối đa 3 m |
| Chuẩn nén video | H.264 |
| Thông số âm thanh | |
| Đầu vào âm thanh | 2 micro đa hướng tích hợp |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711u, G.711a, Opus, AAC-LD, AAC-LC, G.726, G.722.1, G.729 |
| Đầu ra âm thanh | 2 loa tích hợp |
| Tốc độ nén âm thanh | 8~64 Kbps |
| Chất lượng âm thanh | Khử nhiễu và khử tiếng vọng |
| Điều chỉnh âm lượng | Có thể điều chỉnh |
| Hiệu suất âm thanh | 50 cm, 85 dB |
| Tần số lấy mẫu âm thanh | 8 kHz, 16 kHz |
| Dung lượng | |
| Dung lượng người dùng | 20.000 |
| Dung lượng khuôn mặt | 10.000 |
| Dung lượng thẻ | 100.000 |
| Số indoor station liên kết | 500 |
| Số sub door station | 16 |
| Thông số mạng | |
| Giao thức mạng | TCP/IP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, RTP, RTSP, NTP, IPv4, UDP, WebSocket, ONVIF, SIP v2 (RFC3261) |
| Wi-Fi | — |
| Bluetooth | — |
| 3G/4G | — |
| Giao thức Wi-Fi | — |
| Loại Wi-Fi | — |
| Xác thực | |
| Phương thức xác thực | Khuôn mặt, thẻ, mã PIN, QR code, indoor station, Hik-Connect |
| Loại thẻ | Thẻ M1 |
| Tần số đọc thẻ | 13.56 MHz |
| Khoảng cách nhận diện khuôn mặt | 0.3 đến 2 m |
| Khoảng cách đọc thẻ | 2 cm |
| Chống giả mạo khuôn mặt | Hỗ trợ |
| Độ chính xác nhận diện khuôn mặt | ≥ 99% |
| Thời gian nhận diện khuôn mặt | < 0.3 giây/người |
| Ứng dụng và tính năng | |
| Ứng dụng di động | Hik-Connect |
| Phát hiện chuyển động | Hỗ trợ |
| Gọi thang máy | Hỗ trợ, tối đa 16 kênh |
| Giao diện thiết bị | |
| Đầu vào báo động | 4 (bao gồm đầu vào nút exit và door contact) |
| Giao diện mạng | 1 cổng RJ-45, 10/100/1000 Mbps tự thích ứng |
| TAMPER | 1 |
| Nút thoát | Tối đa 2 |
| RS-485 | 1 |
| USB | 1 (chỉ dành cho peripheral module) |
| Wiegand | 1 |
| Đầu ra báo động | 1 (Reserved) |
| Điều khiển khóa | 2 relay, tối đa 30 VDC 1 A. Khóa điện yêu cầu nguồn cấp riêng. |
| Đầu vào door contact | Tối đa 2 |
| Thông số chung | |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời |
| Kiểu lắp đặt | Lắp nổi và lắp âm (Surface mounting & Flush mounting) |
| Trọng lượng không bao bì | 850 g (1.87 lb) |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30 °C đến 60 °C (-22 °F đến 140 °F) |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 °C đến +60 °C (-22 °F đến 140 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% (không ngưng tụ) |
| Pin | — |
| Kích thước (R × C × S) | 138 mm × 247 mm × 25 mm (4.53" × 8.10" × 0.82") |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 24 W |
| Nguồn cấp | 12 VDC, 2 A; IEEE 802.3at, Standard PoE (không dùng để cấp nguồn cho khóa điện) |
| Vật liệu mặt sau | Nhựa |
| Vật liệu mặt trước | Hợp kim nhôm |
| Ngôn ngữ | English, Arabic, Russian, Latin American Spanish, Polish, Turkish, Portuguese, Brazilian Portuguese, Uzbek, Kazakh, Czech, Dutch, Serbian, Mongolian, Vietnamese, Traditional Chinese |