DS-KH6320-WTE1(B) là màn hình chuông cửa IP Hikvision KH6 Series, trang bị màn hình cảm ứng màu 7 inch độ phân giải 1024 × 600 và giao diện UI V2.0 trực quan. Thiết bị hỗ trợ Wi-Fi, Standard PoE, lưu tin nhắn và ảnh chụp trên thẻ TF, xem trực tiếp door station và camera liên kết, đồng thời cho phép mở khóa từ xa qua phần mềm client hoặc mobile client.
Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
DS-KH6320-WTE1(B) là màn hình chuông cửa IP 7 inch thuộc KH6 Series của Hikvision, phù hợp cho người dùng muốn kết hợp khả năng quan sát, đàm thoại và quản lý cửa trên một giao diện cảm ứng trực quan. Sản phẩm nổi bật với màn hình màu 7 inch độ phân giải 1024 × 600, giao diện UI V2.0, kết nối Wi-Fi, Standard PoE, lưu tin nhắn và ảnh chụp trên thẻ TF, Live View từ door station và camera liên kết. Khả năng mở khóa từ xa còn giúp hệ thống video intercom trở nên linh hoạt hơn cho biệt thự, nhà phố, căn hộ và văn phòng.
DS-KH6320-WTE1(B) được trang bị màn hình TFT màu 7 inch với độ phân giải 1024 × 600. Kích thước này mang lại không gian hiển thị thuận tiện để quan sát khách tại cửa, theo dõi hình ảnh trực tiếp và thao tác các chức năng của indoor station.
Màn hình cảm ứng điện dung cho phép người dùng điều khiển trực tiếp bằng thao tác chạm, phù hợp với nhu cầu sử dụng thường xuyên trong gia đình hoặc văn phòng.
DS-KH6320-WTE1(B) sử dụng giao diện UI V2.0 được thiết kế theo hướng trực quan và dễ sử dụng. Các chức năng quan trọng của hệ thống video intercom được tổ chức thuận tiện để người dùng nhanh chóng làm quen trong quá trình sử dụng hàng ngày.
Đây là một lợi thế thực tế đối với hệ thống chuông cửa gia đình, nơi indoor station có thể được sử dụng bởi nhiều thành viên khác nhau.
Một điểm đáng chú ý của DS-KH6320-WTE1(B) là khả năng hỗ trợ kết nối Wi-Fi. Đây cũng là yếu tố giúp phân biệt phiên bản WTE với những phiên bản indoor station chỉ tập trung vào kết nối mạng có dây.
Wi-Fi mang lại thêm lựa chọn kết nối cho những công trình gặp khó khăn khi triển khai cáp mạng đến vị trí màn hình. Tuy nhiên, để duy trì chất lượng cuộc gọi và Live View ổn định, cần bảo đảm vùng phủ sóng và chất lượng mạng không dây tại vị trí lắp đặt.
Bên cạnh Wi-Fi, indoor station vẫn hỗ trợ kết nối Ethernet. Đối với công trình xây mới hoặc đã có hạ tầng mạng, kết nối có dây thường là phương án đáng cân nhắc để duy trì đường truyền ổn định giữa các thành phần của hệ thống video intercom.
Việc có cả lựa chọn mạng không dây và mạng có dây giúp DS-KH6320-WTE1(B) linh hoạt hơn khi triển khai trong nhiều điều kiện công trình.
DS-KH6320-WTE1(B) hỗ trợ Standard PoE. Khi sử dụng switch PoE tương thích, thiết bị có thể tận dụng hạ tầng Ethernet để đơn giản hóa phương án cấp nguồn và kết nối.
PoE đặc biệt hữu ích đối với biệt thự, nhà phố hoặc văn phòng đang xây mới, nơi hệ thống mạng có thể được quy hoạch đồng bộ từ đầu. Phương án này giúp hệ thống gọn hơn và thuận tiện cho công tác quản lý, bảo trì sau khi lắp đặt.
DS-KH6320-WTE1(B) hỗ trợ Live View từ door station. Người dùng có thể chủ động kiểm tra hình ảnh tại khu vực cửa hoặc cổng mà không nhất thiết phải chờ khách nhấn chuông.
Khả năng quan sát trực tiếp đặc biệt hữu ích khi cần kiểm tra nhanh người đang đứng trước cửa hoặc theo dõi tình trạng khu vực ra vào từ bên trong công trình.
Ngoài door station, DS-KH6320-WTE1(B) còn hỗ trợ xem video trực tiếp từ các camera được liên kết tương thích.
Nhờ đó, indoor station không chỉ phục vụ nhu cầu gọi cửa mà còn có thể trở thành một điểm quan sát bổ sung trong hệ thống an ninh. Người dùng có thể kiểm tra nhanh camera từ màn hình 7 inch mà không cần chuyển sang một thiết bị giám sát khác cho những thao tác quan sát cơ bản.
DS-KH6320-WTE1(B) hỗ trợ lưu tin nhắn và ảnh chụp vào thẻ TF. Tính năng này hữu ích khi người dùng muốn lưu lại thông tin liên quan đến các sự kiện gọi cửa để kiểm tra khi cần thiết.
Việc sử dụng bộ nhớ mở rộng cũng giúp indoor station linh hoạt hơn so với phương án chỉ phụ thuộc vào bộ nhớ tích hợp. Khi lựa chọn thẻ TF, nên sử dụng dung lượng và định dạng tương thích với thông số kỹ thuật của thiết bị.
DS-KH6320-WTE1(B) hỗ trợ mở khóa từ xa thông qua client software hoặc mobile client khi toàn bộ hệ thống được cấu hình tương thích.
Trong thực tế, chức năng này mang lại sự linh hoạt đáng kể cho người sử dụng. Việc quản lý cửa không còn phụ thuộc hoàn toàn vào thao tác trực tiếp trên indoor station mà có thể được mở rộng sang nền tảng phần mềm phù hợp.
Khả năng mở khóa thực tế phụ thuộc vào cấu hình door station, khóa điện, nguồn khóa, mạng và phần mềm được sử dụng trong hệ thống.
Là một indoor station dành cho hệ thống video intercom, DS-KH6320-WTE1(B) tích hợp micro và loa để phục vụ giao tiếp âm thanh giữa người dùng bên trong công trình và khách tại door station.
Việc kết hợp âm thanh với hình ảnh trực tiếp giúp người dùng xác minh khách trước khi thực hiện thao tác mở cửa, mang lại trải nghiệm hoàn chỉnh hơn so với chuông cửa chỉ phát tín hiệu âm thanh truyền thống.
Với màn hình cảm ứng, Wi-Fi, PoE và khả năng liên kết với hệ thống video intercom, DS-KH6320-WTE1(B) phù hợp với nhiều mô hình triển khai như:
Một trong những giá trị đáng chú ý của DS-KH6320-WTE1(B) là mang đến nhiều phương án triển khai mạng. Với công trình đã có sẵn cáp Ethernet, người dùng có thể tận dụng kết nối mạng có dây và PoE để xây dựng hệ thống ổn định, gọn gàng.
Trong trường hợp vị trí lắp đặt khó kéo thêm cáp mạng, Wi-Fi cung cấp thêm một phương án kết nối. Tuy nhiên, Wi-Fi không đồng nghĩa với việc có thể bỏ qua yêu cầu cấp nguồn cho thiết bị. Phương án nguồn và mạng cần được kỹ thuật viên lựa chọn phù hợp với hiện trạng công trình.
Cả DS-KH6320-WTE1(B) và DS-KH6320-TE1(B) đều thuộc KH6 Series, sử dụng màn hình cảm ứng màu 7 inch độ phân giải 1024 × 600 và hỗ trợ các chức năng chính của hệ thống video intercom IP.
Điểm đáng chú ý của DS-KH6320-WTE1(B) là hỗ trợ kết nối Wi-Fi, mang lại thêm phương án triển khai mạng không dây. Vì vậy, phiên bản WTE phù hợp với những công trình cần sự linh hoạt giữa kết nối Ethernet và Wi-Fi.
Nếu công trình đã có hạ tầng Ethernet hoàn chỉnh và không có nhu cầu sử dụng mạng không dây, phiên bản TE có thể đáp ứng cấu hình phù hợp. Việc lựa chọn model nên dựa trên hạ tầng mạng, phương án cấp nguồn và yêu cầu thực tế của từng công trình.
Trước khi triển khai, nên xác định vị trí indoor station sao cho thuận tiện quan sát và thao tác. Phòng khách, khu vực gần cửa chính hoặc hành lang trung tâm thường là những vị trí phù hợp trong nhà.
Nếu sử dụng Wi-Fi, cần kiểm tra cường độ tín hiệu tại vị trí lắp màn hình. Với những công trình có tường dày, nhiều tầng hoặc khoảng cách xa bộ phát, nên đánh giá vùng phủ sóng trước khi thi công.
Nếu sử dụng PoE, cần kiểm tra switch và tiêu chuẩn cấp nguồn tương thích. Với chức năng mở khóa từ xa, hệ thống cần được cấu hình đồng bộ giữa indoor station, door station, khóa điện và các thành phần liên quan.
Đối với chức năng lưu trữ, nên lựa chọn thẻ TF phù hợp với thông số được nhà sản xuất hỗ trợ thay vì chỉ dựa vào dung lượng lớn nhất của thẻ trên thị trường.
Indoor station là một thành phần trong hệ thống video intercom, vì vậy hiệu quả sử dụng của DS-KH6320-WTE1(B) phụ thuộc vào khả năng tương thích với door station, khóa điện, switch PoE, camera và hạ tầng mạng.
Khảo sát trước khi lắp đặt giúp xác định nên sử dụng Ethernet hay Wi-Fi, vị trí màn hình, phương án cấp nguồn, số lượng thiết bị cần liên kết và cách bố trí hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng với biệt thự, nhà nhiều tầng hoặc công trình có kế hoạch mở rộng trong tương lai.
DS-KH6320-WTE1(B) là lựa chọn đáng cân nhắc cho người dùng cần một màn hình chuông cửa IP 7 inch cảm ứng, hỗ trợ Wi-Fi, Standard PoE, lưu trữ trên thẻ TF và Live View. Khả năng xem door station, camera liên kết và hỗ trợ mở khóa từ xa giúp thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu video intercom cho biệt thự, nhà phố, căn hộ và văn phòng.
Quý khách cần báo giá DS-KH6320-WTE1(B), tư vấn lắp đặt chuông cửa màn hình Hikvision hoặc lựa chọn door station, khóa điện, switch PoE, camera và phụ kiện tương thích vui lòng liên hệ với chúng tôi. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ lựa chọn cấu hình phù hợp với hạ tầng mạng, số lượng cửa và nhu cầu quản lý thực tế của từng công trình.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thông số hệ thống | |
| Hệ điều hành | Embedded Linux |
| ROM | 32 MB |
| RAM | 128 MB |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý nhúng hiệu năng cao |
| Thông số màn hình | |
| Kích thước màn hình | Màn hình TFT màu 7 inch |
| Phương thức thao tác | Màn hình cảm ứng điện dung |
| Loại màn hình | Màn hình TFT màu |
| Độ phân giải | 1024 × 600 |
| Thông số video | |
| Ống kính | — |
| Độ phân giải video | — |
| Góc quan sát (FOV) | — |
| WDR | — |
| Chuẩn nén video | — |
| Tiêu cự | — |
| Thông số âm thanh | |
| Đầu vào âm thanh | 1 micro đa hướng tích hợp |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711u, G.711a, Opus, AAC-LD, AAC-LC, G.726, G.722.1 |
| Đầu ra âm thanh | 1 loa tích hợp |
| Tốc độ nén âm thanh | 64 Kbps |
| Chất lượng âm thanh | Khử nhiễu và khử tiếng vọng |
| Điều chỉnh âm lượng | Có thể điều chỉnh |
| Dung lượng | |
| Dung lượng khi lắp thẻ TF | 200 ảnh chụp, 200 bản ghi báo động |
| Dung lượng khi không lắp thẻ TF | 2 MB RAM để lưu ảnh; số lượng ảnh lưu được phụ thuộc vào kích thước ảnh; 200 bản ghi báo động |
| Dung lượng thông báo | 200 |
| Số camera mạng liên kết | 16 |
| Số indoor extension liên kết | 16 |
| Số doorphone liên kết | 17 |
| Thông số mạng | |
| Giao thức mạng | TCP/IP, RTSP, SIP, IPv6, ONVIF |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11b/g/n |
| Bluetooth | Reserved |
| 3G/4G | — |
| Zigbee | — |
| Giao diện thiết bị | |
| Đầu vào báo động | 8 |
| Giao diện mạng | 1 cổng RJ-45, 10/100 Mbps tự thích ứng |
| TAMPER | — |
| RS-485 | 1 |
| USB | — |
| Thẻ TF | Hỗ trợ thẻ TF, dung lượng tối đa 128 GB |
| Đầu ra báo động | — |
| Đầu ra nguồn | Tối đa 12 VDC 0.2 A (chỉ khi được cấp nguồn bằng PoE) |
| Cổng debug | 1 |
| Relay | 2 relay, tối đa 30 VDC 0.3 A |
| Thông số chung | |
| Nút bấm | — |
| Kiểu lắp đặt | Lắp nổi (Surface mounting) |
| Đèn chỉ báo | — |
| Trọng lượng không bao bì | 340 g (0.75 lb) |
| Trọng lượng có bao bì | 610 g (1.34 lb) |
| Cấp bảo vệ | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 °C đến 50 °C (14 °F đến 122 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% (không ngưng tụ) |
| Kích thước (R × C × S) | 200 mm × 140 mm × 23.3 mm (7.87" × 5.51" × 0.92") |
| Pin | — |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà |
| Nguồn cấp | IEEE 802.3af, Standard PoE, 12 VDC |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 12 W |
| Vật liệu | Vỏ nhựa |
| Ngôn ngữ | English, Arabic, French, Russian, Spanish, Spanish (Latin America), Italian, German, Polish, Turkish, Portuguese, Portuguese (Brazil), Uzbek, Kazakh, Czech, Hungarian, Dutch, Romanian, Bulgarian, Ukrainian, Croatian, Serbian, Greek, Lithuanian, Estonian, Latvian, Norwegian, Danish, Slovenian, Slovak, Hebrew, Swedish, Finnish, Mongolian, Vietnamese, Traditional Chinese |