DS-KV6114-MWBE1 là villa door station IP Hikvision trang bị camera 4MP, góc quan sát rộng 150°, Wi-Fi 6 và Bluetooth. Thiết bị hỗ trợ điều khiển 2 khóa, mở cửa bằng thẻ, Bluetooth, Hik-Connect hoặc indoor station, đồng thời cho phép ghi và xem lại video. Với PoE IEEE 802.3at, H.265, ONVIF và IP65, sản phẩm phù hợp cho biệt thự, nhà phố và hệ thống video intercom hiện đại.
Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
DS-KV6114-MWBE1 là villa door station IP nổi bật của Hikvision dành cho biệt thự, nhà phố và hệ thống video intercom hiện đại. Sản phẩm kết hợp camera 4MP góc rộng 150°, Wi-Fi 6, Bluetooth, điều khiển 2 khóa và nhiều phương thức mở cửa trên cùng một thiết bị. Khả năng quản lý qua Hik-Connect, ghi và xem lại video cùng nguồn PoE IEEE 802.3at giúp DS-KV6114-MWBE1 đáp ứng tốt nhu cầu vừa quan sát, liên lạc vừa kiểm soát cửa ra vào thuận tiện.
DS-KV6114-MWBE1 được trang bị camera có độ phân giải luồng chính lên đến 4MP (2688 × 1520P). Hình ảnh độ phân giải cao hỗ trợ người dùng quan sát rõ hơn khu vực phía trước cửa, đặc biệt hữu ích khi cần nhận biết khách trước khi thực hiện mở khóa.
Thiết bị hỗ trợ nhiều mức độ phân giải cho luồng chính và luồng phụ, tạo sự linh hoạt khi kỹ thuật viên cần cân đối giữa chất lượng hình ảnh, băng thông mạng và nhu cầu sử dụng thực tế.
Camera của DS-KV6114-MWBE1 sở hữu trường nhìn ngang 150° và dọc 75°. Góc quan sát rộng giúp camera bao quát tốt hơn khu vực phía trước trạm cửa, hạn chế điểm mù khi khách đứng gần hoặc lệch khỏi vị trí trung tâm camera.
Sự kết hợp giữa camera 4MP và góc nhìn rộng 150° là một lợi thế đáng chú ý khi triển khai door station tại cổng, cửa chính hoặc những vị trí có không gian quan sát rộng.
DS-KV6114-MWBE1 hỗ trợ WDR 120 dB, giúp xử lý tốt hơn những tình huống có độ chênh lệch lớn giữa vùng sáng và vùng tối. Đây là điều kiện thường gặp tại cửa ra vào khi ánh sáng ngoài trời phía sau khách mạnh hơn đáng kể so với khu vực đặt camera.
Thiết bị tích hợp đèn hồng ngoại IR với khoảng cách hỗ trợ lên đến 3 m. Tính năng này giúp camera tiếp tục hỗ trợ quan sát khu vực phía trước door station khi ánh sáng môi trường yếu.
Một trong những điểm nổi bật của DS-KV6114-MWBE1 là khả năng kết nối Wi-Fi 6. Thiết bị hỗ trợ Wi-Fi 2.4 GHz với các giao thức IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n và IEEE 802.11ax.
Khả năng kết nối không dây tạo thêm lựa chọn khi xây dựng hệ thống mạng cho door station, đặc biệt tại những công trình mà phương án kéo cáp dữ liệu cần được cân nhắc kỹ. Tuy nhiên, chất lượng kết nối thực tế vẫn phụ thuộc vào khoảng cách, vật cản và hạ tầng Wi-Fi tại công trình.
Khả năng hỗ trợ nhiều phương thức mở khóa giúp DS-KV6114-MWBE1 đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Các phương thức được hỗ trợ gồm:
Bluetooth là một điểm khác biệt đáng chú ý của model MWBE1, bổ sung thêm phương án xác thực bên cạnh thẻ và hệ thống video intercom truyền thống. Nhờ đó, người dùng có thêm lựa chọn phù hợp với thói quen sử dụng và cấu hình của từng công trình.
DS-KV6114-MWBE1 tích hợp đầu đọc thẻ M1 hoạt động ở tần số 13.56 MHz. Khoảng cách đọc thẻ khoảng 2 đến 2,5 cm, hỗ trợ người dùng mở cửa nhanh chóng bằng cách đưa thẻ đến gần khu vực đầu đọc.
DS-KV6114-MWBE1 hỗ trợ 2 relay điều khiển khóa với thông số tối đa 30 VDC / 2 A. Khả năng này mang lại sự linh hoạt cho các công trình cần kiểm soát nhiều điểm khóa hoặc xây dựng cấu hình cửa ra vào phức tạp hơn.
Khi triển khai thực tế, loại khóa, nguồn cấp cho khóa và sơ đồ kết nối cần được kỹ thuật viên kiểm tra để bảo đảm phù hợp với thông số của thiết bị.
Khả năng hoạt động với Hik-Connect giúp DS-KV6114-MWBE1 đáp ứng tốt nhu cầu quản lý video intercom trên thiết bị di động. Người dùng có thể khai thác những chức năng được hệ thống hỗ trợ để xử lý yêu cầu tại cửa mà không nhất thiết phải đứng cạnh indoor station.
Đây là một trong những tính năng hữu ích cho biệt thự và nhà phố, nơi chủ nhà thường cần quản lý cửa ra vào linh hoạt hơn khi di chuyển trong hoặc ngoài khu vực sinh hoạt.
DS-KV6114-MWBE1 hỗ trợ ghi hình và xem lại video thông qua Hik-Connect hoặc giao diện web trên PC. Nhờ tính năng Playback, door station không chỉ phục vụ quan sát và đàm thoại theo thời gian thực mà còn hỗ trợ người dùng kiểm tra lại video khi cần.
Thiết bị hỗ trợ thẻ nhớ TF dung lượng tối đa 128 GB với định dạng FAT32 hoặc exFAT, bổ sung phương án lưu trữ cục bộ cho hệ thống.
DS-KV6114-MWBE1 hỗ trợ các chuẩn nén video H.264, H.265 và MJPEG. Trong đó, H.265 giúp tối ưu dữ liệu video, mang lại lợi ích cho hệ thống cần cân đối giữa chất lượng hình ảnh, băng thông truyền tải và dung lượng lưu trữ.
Thiết bị cũng hỗ trợ ONVIF cùng các giao thức mạng TCP/IP, RTSP và IPv6. Đây là yếu tố hữu ích khi kỹ thuật viên cần đánh giá khả năng tích hợp door station với các thành phần tương thích khác trong hệ thống video IP.
DS-KV6114-MWBE1 tích hợp micro đa hướng và loa, phục vụ nhu cầu đàm thoại giữa người đứng tại cửa với người dùng bên trong. Thiết bị hỗ trợ khử nhiễu và khử tiếng vọng, góp phần nâng cao chất lượng giao tiếp trong quá trình sử dụng.
Ngoài ra, nhiều chuẩn nén âm thanh được hỗ trợ như G.711u, G.711a, Opus, AAC-LD, AAC-LC, G.726, G.722.1 và G.729.
DS-KV6114-MWBE1 hỗ trợ nguồn PoE tiêu chuẩn IEEE 802.3at. Khi sử dụng switch hoặc thiết bị cấp nguồn PoE tương thích, nguồn điện và dữ liệu mạng có thể được truyền thông qua kết nối Ethernet, giúp đơn giản hóa hệ thống dây tại vị trí lắp đặt.
Thiết bị đồng thời hỗ trợ nguồn 12 VDC, mang đến thêm phương án cấp nguồn để kỹ thuật viên lựa chọn theo hạ tầng thực tế.
DS-KV6114-MWBE1 đạt cấp bảo vệ IP65 và được thiết kế cho môi trường ứng dụng ngoài trời. Thiết bị có khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ rộng, phù hợp với đặc thù của một villa door station được bố trí tại cửa hoặc cổng.
Dù có cấp bảo vệ IP65, vị trí và phương pháp lắp đặt vẫn cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất. Tại những khu vực thường xuyên chịu tác động trực tiếp của thời tiết, nên khảo sát thêm giải pháp che chắn phù hợp.
Ngoài chức năng video intercom, DS-KV6114-MWBE1 còn hỗ trợ Sound Classification Detection. Thiết bị có khả năng nhận diện một số loại âm thanh như tiếng hét, tiếng kính vỡ và tiếng khóc, với khoảng cách phát hiện được khuyến nghị khoảng 3 m.
Tính năng này bổ sung thêm khả năng nhận biết sự kiện tại khu vực cửa, mở rộng giá trị sử dụng của door station trong hệ thống giám sát và kiểm soát lối vào.
Với sự kết hợp giữa camera 4MP, Wi-Fi 6, Bluetooth và khả năng quản lý 2 khóa, DS-KV6114-MWBE1 phù hợp với nhiều nhu cầu video intercom như:
Trước khi triển khai DS-KV6114-MWBE1, kỹ thuật viên nên khảo sát vị trí lắp, vùng quan sát của camera, hạ tầng mạng, nguồn điện và loại khóa được sử dụng. Nếu lựa chọn kết nối Wi-Fi, cần đánh giá cường độ tín hiệu tại vị trí door station thay vì chỉ dựa vào khoảng cách đến router hoặc access point.
Nếu sử dụng PoE, switch hoặc thiết bị cấp nguồn cần đáp ứng tiêu chuẩn tương thích. Với 2 relay điều khiển khóa, cần kiểm tra thông số điện và nguồn cấp của từng khóa trước khi đấu nối.
Đối với các chức năng Bluetooth, Hik-Connect và lưu trữ video, người dùng nên cấu hình hệ thống theo tài liệu kỹ thuật và phiên bản phần mềm hiện hành để khai thác đúng các tính năng được hỗ trợ.
DS-KV6114-MWBE1 là lựa chọn đáng chú ý cho hệ thống video intercom cần kết hợp chất lượng hình ảnh 4MP với khả năng kết nối linh hoạt. Wi-Fi 6, Bluetooth, Hik-Connect, điều khiển 2 khóa, PoE, H.265, ONVIF và IP65 giúp thiết bị đáp ứng nhiều yêu cầu từ quan sát, đàm thoại đến kiểm soát cửa ra vào.
Quý khách cần báo giá DS-KV6114-MWBE1, tư vấn cấu hình video intercom, lựa chọn indoor station, khóa cửa, switch PoE, thẻ nhớ hoặc phụ kiện lắp đặt vui lòng liên hệ với chúng tôi. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ kiểm tra nhu cầu thực tế, lựa chọn thiết bị tương thích và tư vấn phương án lắp đặt phù hợp với từng công trình.
| Thông số | Chi tiết |
| Thông số hệ thống | |
| Hệ điều hành | Linux |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý nhúng hiệu năng cao |
| Thông số video | |
| Ống kính | 1 |
| Độ phân giải luồng chính | 4MP (2688 × 1520P), 2MP (1920 × 1080P), 1MP (1280 × 720P) |
| Độ phân giải luồng phụ | 2MP (1920 × 1080P), 1MP (1280 × 720P), 0.3MP (640 × 480P) |
| Góc quan sát (FOV) | Ngang: 150°; dọc: 75° |
| Chống ngược sáng WDR | Hỗ trợ 120 dB |
| Đèn hỗ trợ | Đèn hồng ngoại IR, khoảng cách lên đến 3 m |
| Chuẩn nén video | H.264, H.265, MJPEG |
| Thông số âm thanh | |
| Đầu vào âm thanh | 1 micro đa hướng tích hợp |
| Đầu ra âm thanh | 1 loa tích hợp |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711u, G.711a, Opus, AAC-LD, AAC-LC, G.726, G.722.1, G.729 |
| Bitrate âm thanh | 8 ~ 64 Kbps |
| Chất lượng âm thanh | Khử nhiễu và khử tiếng vọng |
| Điều chỉnh âm lượng | Có thể điều chỉnh |
| Hiệu suất âm thanh | 50 cm: 80 dB; tối đa 50 cm: 83 dB |
| Tần số lấy mẫu âm thanh | 16 kHz, 8 kHz |
| Dung lượng | |
| Dung lượng người dùng | 2.000 người dùng |
| Dung lượng khuôn mặt | Không hỗ trợ |
| Dung lượng thẻ | 6.000 thẻ |
| Thông số mạng | |
| Giao thức mạng | TCP/IP, RTSP, IPv6, ONVIF |
| Wi-Fi | 2.4 GHz |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ax |
| Loại Wi-Fi | Wi-Fi 6 |
| Bluetooth | Hỗ trợ |
| 3G/4G | Không hỗ trợ |
| Xác thực | |
| Phương thức xác thực | Thẻ, Bluetooth, Hik-Connect, màn hình trong nhà (Indoor Station) |
| Loại thẻ | Thẻ M1 |
| Tần số đọc thẻ | 13.56 MHz |
| Khoảng cách đọc thẻ | Thẻ M1: 2 đến 2,5 cm |
| Ứng dụng và tính năng | |
| Ứng dụng di động | Hik-Connect |
| Phát hiện chuyển động | Hỗ trợ |
| Xem lại video | Hỗ trợ |
| Gọi thang máy | Hỗ trợ |
| Tính năng thông minh | Phân loại và phát hiện âm thanh: tiếng hét, tiếng kính vỡ, tiếng khóc; khoảng cách phát hiện khuyến nghị: 3 m |
| Giao diện thiết bị | |
| Đầu vào báo động | 4 (bao gồm nút Exit và đầu vào cảm biến cửa) |
| Giao diện mạng | 1 cổng RJ-45, 10/100 Mbps tự thích ứng |
| Tamper | 1 |
| Nút Exit | 1 |
| RS-485 | 1 |
| USB | Không hỗ trợ |
| Wiegand | Không hỗ trợ |
| Thẻ nhớ TF | Hỗ trợ thẻ TF, dung lượng tối đa 128 GB |
| Điều khiển khóa | 2 relay, tối đa 30 VDC / 2 A |
| Đầu vào cảm biến cửa | 1 |
| Định dạng thẻ TF hỗ trợ | FAT32, exFAT |
| Thông số chung | |
| Nút bấm | 1 nút vật lý |
| Kiểu lắp đặt | Lắp nổi (Surface mounting) |
| Đèn chỉ báo | 3 |
| Trọng lượng | Không bao bì: 273 g (0.61 lb); có bao bì: 431 g (0.95 lb) |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến 60 °C (-40 °F đến 140 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% (không ngưng tụ) |
| Kích thước (R × C × S) | 164 mm × 69 mm × 24.7 mm (6.46" × 2.72" × 0.97") |
| Môi trường sử dụng | Ngoài trời |
| Công suất tiêu thụ | < 10 W |
| Nguồn cấp | 12 VDC, 1.2 A hoặc IEEE 802.3at PoE tiêu chuẩn |
| Vật liệu | Vỏ trước và vỏ sau: Nhựa; Tấm cửa sổ quan sát: Kính; Tấm kim loại phiên bản Metal: Hợp kim nhôm |
| Nguồn điện đầu ra | Tối đa 12 VDC, 1 A |
| Ngôn ngữ | Hỗ trợ đa ngôn ngữ, bao gồm tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý, tiếng Nga, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Hà Lan, tiếng Thụy Điển, tiếng Phần Lan, tiếng Trung phồn thể và nhiều ngôn ngữ khác |