ISD-SC6040S-H4CVL là hệ thống soi chiếu X-Ray thông minh Single-View, Dual-Energy với đường hầm 620 × 420 mm. Thiết bị tích hợp Raytina 2.0, AI nhận diện 35 nhóm/64 loại, phân loại vật liệu 3/6 màu, xuyên thép 32 mm tiêu chuẩn, băng tải 165 kg và màn hình 23,8 inch 120 Hz, phù hợp kiểm tra hành lý, túi xách và bưu kiện.
Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
ISD-SC6040S-H4CVL là hệ thống soi chiếu X-Ray an ninh thông minh Single-View, Dual-Energy của Hikvision, được thiết kế cho nhu cầu kiểm tra túi xách, hành lý xách tay, bưu kiện và kiện hàng cỡ nhỏ. Với đường hầm 620 × 420 mm, AI nhận diện thông minh, Raytina 2.0 và khả năng phân loại vật liệu 3/6 màu, thiết bị mang đến nhiều dữ liệu trực quan để hỗ trợ nhân viên kiểm tra nhanh và chính xác hơn.
Không chỉ sở hữu khả năng xuyên thép 32 mm tiêu chuẩn, ISD-SC6040S-H4CVL còn trang bị hệ thống xử lý hình ảnh chuyên sâu, zoom đến 64X, băng tải chịu tải 165 kg và màn hình 23,8 inch Full HD 120 Hz. Đây là cấu hình đáng cân nhắc cho các dự án cần kết hợp hiệu suất soi chiếu, AI và khả năng phân tích hình ảnh trên cùng một hệ thống.
Một trong những thông tin quan trọng khi lựa chọn ISD-SC6040S-H4CVL là cấu hình Single-View kết hợp Dual-Energy. Thiết bị sử dụng một bộ phát X-Ray với hướng phát tia theo phương thẳng đứng từ dưới lên.
Single-View giúp tối ưu cấu hình cho các checkpoint không yêu cầu hai hướng soi, trong khi Dual-Energy cung cấp dữ liệu hỗ trợ phân biệt các nhóm vật liệu. Đây là sự kết hợp phù hợp khi dự án cần khả năng phân loại vật liệu nhưng không nhất thiết phải đầu tư hệ thống Dual-View.
ISD-SC6040S-H4CVL có đường hầm rộng 620 mm và cao 420 mm, phù hợp với nhiều loại túi xách, ba lô, cặp tài liệu, hành lý xách tay, bưu kiện và kiện hàng cỡ nhỏ.
Băng tải được bố trí ở độ cao 600 mm và hỗ trợ tải trọng đến 165 kg. Tốc độ có thể lựa chọn giữa 0,2 m/s, 0,3 m/s và 0,4 m/s để phù hợp với từng tình huống vận hành.
Khi lựa chọn máy, doanh nghiệp nên đo kích thước và trọng lượng thực tế của những kiện hàng lớn nhất thường xuyên đi qua checkpoint. Điều này giúp xác định đường hầm 620 × 420 mm có đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng hay không.
ISD-SC6040S-H4CVL được tích hợp Raytina 2.0 HD Image Algorithm. Thuật toán tăng cường hình ảnh do hãng phát triển giúp cải thiện khả năng hiển thị của ảnh X-Ray, cung cấp thêm dữ liệu trực quan cho nhân viên trong quá trình phân tích hành lý.
Chất lượng hình ảnh là yếu tố quan trọng đối với máy soi chiếu, đặc biệt khi nhiều vật thể có hình dạng, mật độ và vật liệu khác nhau nằm chồng lên nhau trong cùng một kiện hàng.
Theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất, ISD-SC6040S-H4CVL đạt khả năng xuyên thép 32 mm tiêu chuẩn và 36 mm điển hình. Độ phân giải dây đạt 38 AWG tiêu chuẩn và 40 AWG điển hình.
Hệ thống sử dụng một bộ phát X-Ray với điện áp và dòng Anode 160 kV / 1,0 mA có thể điều chỉnh. Bộ phát sử dụng cơ chế làm mát bằng dầu và hỗ trợ chu kỳ hoạt động liên tục.
Các chỉ số xuyên thấu và độ phân giải được xác định theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất. Khả năng quan sát thực tế còn phụ thuộc vào mật độ, vật liệu, hướng đặt và mức độ chồng lấp của vật thể.
Material Classification là một trong những tính năng nổi bật của ISD-SC6040S-H4CVL. Công nghệ Dual-Energy cung cấp dữ liệu hỗ trợ nhận biết số nguyên tử tương đương của vật thể và biểu diễn các nhóm vật liệu bằng màu sắc khác nhau.
Thiết bị hỗ trợ chế độ 3 màu mặc định và chế độ 6 màu tùy chọn. Việc mã hóa vật liệu bằng màu sắc giúp nhân viên có thêm cơ sở trực quan khi đánh giá các vật thể xuất hiện trong hành lý.
Màu sắc trên ảnh X-Ray không nên được hiểu là hệ thống có thể xác định tuyệt đối tên của mọi vật thể. Nhân viên vẫn cần kết hợp thông tin vật liệu với hình dạng, mật độ, vị trí và các dữ liệu cảnh báo khác để đưa ra quyết định kiểm tra phù hợp.
ISD-SC6040S-H4CVL tích hợp công nghệ nhận diện thông minh nhằm bổ sung một lớp phân tích tự động cho quá trình soi chiếu. Theo thông số công bố, hệ thống hỗ trợ nhận diện 35 nhóm với tổng cộng 64 loại mục tiêu.
AI có thể hỗ trợ làm nổi bật các mục tiêu phù hợp với mô hình nhận diện, giúp nhân viên tập trung vào những vùng cần đánh giá kỹ hơn thay vì chỉ quan sát ảnh X-Ray theo cách thủ công.
Khả năng nhận diện thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hình dạng, vật liệu, hướng đặt và mức độ chồng lấp của vật thể. Vì vậy, AI nên được sử dụng như một công cụ hỗ trợ nhân viên kiểm tra.
Tại những khu vực có yêu cầu kiểm soát cao, cảnh báo tự động cần được kết hợp với đánh giá của nhân viên và quy trình kiểm tra thứ cấp theo quy định của đơn vị.
ISD-SC6040S-H4CVL cung cấp nhiều công cụ xử lý hình ảnh giúp người vận hành phân tích các vùng cần chú ý trên ảnh X-Ray.
Thiết bị hỗ trợ Color / Black & White (C/B&W), Organic Stripping (ORG-), Inorganic Stripping (INORG-), Negative, High / Low Penetration (H/L), Absorptivity Increase (ABS+), Absorptivity Decrease (ABS-), Super Enhancement (SEN), Edge Enhancement và Suspect Materials Enhancement (Z789).
Nhờ các chế độ này, người vận hành có thể thay đổi cách hiển thị và tăng cường những đặc điểm khác nhau của ảnh thay vì chỉ quan sát một chế độ hình ảnh cố định.
ISD-SC6040S-H4CVL hỗ trợ phóng đại hình ảnh đến 64X và kính lúp hình ảnh 3X. Chức năng này hữu ích khi cần tập trung quan sát một khu vực nhỏ hoặc một chi tiết cần chú ý trên hình ảnh soi chiếu.
Hệ thống sử dụng màn hình đơn 23,8 inch với độ phân giải 1920 × 1080 và tần số quét 120 Hz. Màn hình Full HD cung cấp không gian quan sát phù hợp để hiển thị ảnh X-Ray và sử dụng các công cụ xử lý ảnh.
Tần số quét cao cũng hỗ trợ trải nghiệm hiển thị mượt hơn trong quá trình vận hành. Với checkpoint hoạt động nhiều giờ mỗi ngày, vị trí màn hình và bàn điều khiển nên được bố trí phù hợp để nhân viên có tư thế quan sát thuận tiện.
ISD-SC6040S-H4CVL hỗ trợ ba mức tốc độ băng tải 0,2 m/s, 0,3 m/s và 0,4 m/s. Khả năng điều chỉnh tốc độ giúp hệ thống thích ứng tốt hơn với từng tình huống vận hành.
Khi lưu lượng thấp hoặc cần thêm thời gian quan sát, có thể lựa chọn tốc độ phù hợp với quy trình. Trong thời điểm lượng hành lý tăng, việc lựa chọn tốc độ băng tải cần cân bằng giữa năng suất và yêu cầu kiểm tra của đơn vị.
ISD-SC6040S-H4CVL được thiết kế cho hệ sinh thái kiểm tra an ninh thông minh, trong đó dữ liệu X-Ray có thể được kết hợp với dữ liệu camera nhằm hỗ trợ xác minh và truy vết.
Package-Package Correlation hỗ trợ liên kết ảnh X-Ray với hình ảnh thực tế của kiện hàng, trong khi Video-Package Correlation liên kết dữ liệu soi chiếu với video camera. Khi cần kiểm tra lại một sự kiện, dữ liệu liên kết giúp quá trình xác minh thuận tiện hơn.
Khả năng lưu trữ dữ liệu giúp hệ thống không chỉ phục vụ kiểm tra tại thời điểm hành lý đi qua máy mà còn tạo cơ sở để xem lại khi cần xác minh sự kiện.
Việc kết hợp ảnh X-Ray, hình ảnh hành lý, video và thông tin cảnh báo đặc biệt hữu ích tại các checkpoint có lượng hành lý lớn hoặc yêu cầu quản lý lịch sử kiểm tra.
ISD-SC6040S-H4CVL có thể được tích hợp vào hệ thống quản lý phù hợp để phục vụ nhu cầu giám sát và quản lý nghiệp vụ kiểm tra an ninh qua mạng.
Đối với dự án triển khai nhiều checkpoint, quản lý tập trung giúp đơn vị tổ chức dữ liệu và giám sát hệ thống thuận tiện hơn. Trước khi triển khai cần xác nhận phiên bản HCP, firmware, kiến trúc mạng và các chức năng tích hợp thực tế.
ISD-SC6040S-H4CVL tập trung vào sự kết hợp giữa chất lượng hình ảnh, phân loại vật liệu và nhận diện thông minh. Dual-Energy cung cấp dữ liệu vật liệu, Raytina 2.0 hỗ trợ chất lượng ảnh và AI bổ sung khả năng nhận diện tự động.
Hệ thống xử lý ảnh chuyên sâu tiếp tục cho phép nhân viên thay đổi cách hiển thị, tăng cường đường biên, điều chỉnh khả năng quan sát các vùng hấp thụ khác nhau và phóng đại những khu vực cần chú ý.
Với băng tải chịu tải 165 kg và ba mức tốc độ, thiết bị có thể đáp ứng nhiều môi trường kiểm tra hành lý mà không cần cấu hình Dual-View lớn hơn nếu quy trình chỉ yêu cầu một hướng soi.
Hai model cùng sử dụng đường hầm 620 × 420 mm và công nghệ Dual-Energy, nhưng khác biệt quan trọng nằm ở số hướng soi.
ISD-SC6040S-H4CVL là Single-View, sử dụng một bộ phát X-Ray với hướng phát từ dưới lên. Trong khi đó, ISD-SC6040D-H4CVL là Dual-View, sử dụng hai bộ phát để cung cấp hai hướng quan sát.
Nếu dự án cần một cấu hình gọn hơn và một hướng soi đáp ứng quy trình nghiệp vụ, phiên bản Single-View là phương án cần xem xét. Nếu cần thêm góc quan sát để hỗ trợ phân tích các vật thể chồng lấp, nên đánh giá phiên bản Dual-View dựa trên yêu cầu kỹ thuật và ngân sách.
ISD-SC6040S-H4CVL có kích thước tổng thể khoảng 2011 × 957 × 1260 mm (Dài × Rộng × Cao), trong khi bàn vận hành có kích thước khoảng 850 × 650 × 1180 mm. Trọng lượng tịnh của thiết bị khoảng 710 kg.
Trước khi giao hàng, cần khảo sát kích thước cửa, hành lang và lối vận chuyển, khả năng chịu tải của sàn, khoảng trống tại hai đầu băng tải, vị trí bàn vận hành, nguồn điện và hạ tầng mạng.
Đối với dự án cần liên kết camera, lưu trữ dữ liệu hoặc quản lý tập trung, hạ tầng mạng và dung lượng lưu trữ cũng nên được xác định ngay từ giai đoạn thiết kế.
ISD-SC6040S-H4CVL là thiết bị sử dụng tia X. Việc lắp đặt, kiểm định và vận hành cần tuân thủ yêu cầu về an toàn bức xạ, cấp phép và các quy định áp dụng tại địa điểm triển khai. Nhân viên vận hành cần được đào tạo theo tài liệu kỹ thuật và quy trình của đơn vị.
ISD-SC6040S-H4CVL là giải pháp đáng cân nhắc cho các dự án cần máy soi X-Ray Single-View, Dual-Energy với đường hầm 620 × 420 mm, AI nhận diện và hệ thống xử lý hình ảnh chuyên sâu. Sự kết hợp giữa Raytina 2.0, phân loại vật liệu 3/6 màu, xuyên thép 32 mm tiêu chuẩn và băng tải 165 kg đáp ứng tốt nhiều nhu cầu kiểm tra hành lý và bưu kiện.
Để lựa chọn đúng cấu hình, khách hàng nên cung cấp kích thước và trọng lượng hành lý thực tế, lưu lượng kiểm tra, diện tích lắp đặt, yêu cầu AI, camera, lưu trữ dữ liệu, kết nối HCP và điều kiện nguồn điện tại công trình.
Liên hệ để được tư vấn ISD-SC6040S-H4CVL, khảo sát vị trí lắp đặt, xây dựng phương án triển khai và nhận báo giá máy soi chiếu X-Ray Hikvision phù hợp với yêu cầu thực tế của dự án.
| Thông số kỹ thuật ISD-SC6040S-H4CVL | |
|---|---|
| Thông số kích thước | |
| Kích thước đường hầm | 620 × 420 mm (Rộng × Cao) |
| Kích thước tổng thể | 2011 × 957 × 1260 mm (Dài × Rộng × Cao) |
| Thông số băng tải | |
| Chiều cao băng tải | 600 mm |
| Tốc độ băng tải | 0,2 / 0,3 / 0,4 m/s |
| Thông số hiệu suất | |
| Khả năng xuyên thấu | 32 mm |
| Độ phân giải dây | 38 AWG |
| Độ phân giải không gian | 1,0 mm |
| Liều bức xạ | |
| Liều tia X mỗi lần kiểm tra | < 5 μGy |
| Rò rỉ tia X | < 1 μGy/h (tại khoảng cách 100 mm từ vỏ thiết bị) |
| Thông số hiển thị | |
| Độ phân giải màn hình | 1920 × 1080 |