ISD-SC6550S-H4CVL là hệ thống soi chiếu X-Ray thông minh Single-View, Dual-Energy với đường hầm 650 × 500 mm. Thiết bị tích hợp Raytina 2.0 HD, AI Deep Learning nhận diện 35 nhóm/64 loại, phân loại vật liệu 3/6 màu, màn hình 23,8 inch 120 Hz và camera 6 kênh, hỗ trợ liên kết ảnh X-Ray với hình ảnh/video để thuận tiện truy vết sự kiện.
Liên hệ
- Liên hệ để biết thêm chi tiết
ISD-SC6550S-H4CVL là hệ thống soi chiếu X-Ray an ninh thông minh của Hikvision dành cho các checkpoint cần kiểm tra nhanh túi xách, hành lý, bưu kiện và kiện hàng cỡ nhỏ. Với đường hầm 650 × 500 mm, tải băng tải 165 kg cùng công nghệ Single-View, Dual-Energy, thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu soi chiếu chuyên nghiệp tại nhiều khu vực kiểm soát an ninh.
Điểm nổi bật của ISD-SC6550S-H4CVL nằm ở sự kết hợp giữa hình ảnh X-Ray và trí tuệ nhân tạo. Raytina 2.0 HD hỗ trợ nâng cao độ rõ hình ảnh, Deep Learning hỗ trợ nhận diện thông minh, trong khi hệ thống camera 6 kênh cho phép liên kết ảnh X-Ray với hình ảnh và video thực tế. Đây là cấu hình phù hợp cho doanh nghiệp muốn nâng cấp từ máy soi X-Ray cơ bản lên một hệ thống có khả năng cảnh báo, lưu trữ và truy vết dữ liệu.
ISD-SC6550S-H4CVL thuộc cấu hình Single-View và Dual-Energy. Thiết bị sử dụng một bộ phát X-Ray với hướng chiếu từ dưới lên để tạo hình ảnh phục vụ quá trình kiểm tra.
Single-View giúp xây dựng hệ thống gọn hơn so với cấu hình Dual-View nhưng vẫn duy trì các chức năng quan trọng như phân loại vật liệu, AI nhận diện, xử lý hình ảnh và liên kết camera.
Dual-Energy cung cấp dữ liệu phục vụ phân biệt các nhóm vật liệu dựa trên đặc tính hấp thụ tia X. Đây là yếu tố quan trọng khi nhân viên cần đánh giá nhiều loại vật thể nằm bên trong cùng một kiện hành lý.
ISD-SC6550S-H4CVL sở hữu đường hầm rộng 650 mm và cao 500 mm. Kích thước này phù hợp với nhiều loại túi xách, vali, hành lý xách tay, bưu kiện và kiện hàng cỡ nhỏ thường xuất hiện tại các checkpoint.
Băng tải có chiều cao 600 mm và tải trọng 165 kg. Ba mức tốc độ 0,2 m/s, 0,3 m/s và 0,4 m/s cho phép người vận hành lựa chọn tốc độ theo lưu lượng và yêu cầu kiểm tra thực tế.
Khi thiết kế hệ thống, cần đối chiếu kích thước và trọng lượng lớn nhất của hành lý thực tế với giới hạn đường hầm và tải trọng băng tải để lựa chọn model phù hợp.
ISD-SC6550S-H4CVL tích hợp Raytina 2.0 HD Image Algorithm, thế hệ thuật toán tăng cường hình ảnh do hãng phát triển nhằm cải thiện độ rõ của ảnh X-Ray.
Đây là lợi thế quan trọng trong quá trình soi chiếu bởi một kiện hành lý có thể chứa nhiều vật thể với mật độ, hình dạng và vị trí chồng lấp khác nhau. Hình ảnh rõ hơn cung cấp thêm dữ liệu trực quan để nhân viên xác định những vùng cần quan sát kỹ.
Thiết bị cung cấp nhiều chức năng xử lý hình ảnh như hiển thị màu hoặc đen trắng, tách vật liệu hữu cơ và vô cơ, âm bản, xuyên thấu cao/thấp, điều chỉnh độ hấp thụ, tăng cường hình ảnh, tăng cường cạnh và làm nổi bật vật liệu nghi vấn.
Hệ thống còn hỗ trợ phóng đại đến 64X và kính lúp hình ảnh 3X, giúp người vận hành kiểm tra chi tiết những khu vực cần chú ý trên ảnh soi chiếu.
Theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất, khả năng xuyên thép của thiết bị đạt 32 mm tiêu chuẩn và 36 mm điển hình. Độ phân giải dây đạt 38 AWG tiêu chuẩn và 40 AWG điển hình.
Máy sử dụng bộ phát X-Ray có điện áp/dòng Anode 160 kV / 1,0 mA, có thể điều chỉnh. Hệ thống sử dụng cơ chế làm mát bằng dầu và hỗ trợ chu kỳ hoạt động liên tục.
Các chỉ số xuyên thấu và độ phân giải cần được hiểu theo điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Hiệu quả quan sát thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu, cách bố trí và mức độ chồng lấp của vật thể.
Material Classification trên ISD-SC6550S-H4CVL sử dụng dữ liệu Dual-Energy để hỗ trợ phân biệt vật liệu và biểu diễn chúng bằng màu sắc khác nhau trên ảnh X-Ray.
Thiết bị hỗ trợ chế độ 3 màu mặc định và chế độ 6 màu tùy chọn. Cách thể hiện này giúp người vận hành nhận biết sự khác biệt giữa các vùng vật liệu trực quan hơn trong quá trình kiểm tra.
Màu sắc đóng vai trò hỗ trợ phân loại vật liệu chứ không tự động xác định chính xác loại vật thể. Nhân viên vẫn cần kết hợp màu sắc với hình dạng, vị trí, mật độ và các thông tin khác trên ảnh.
ISD-SC6550S-H4CVL tích hợp thuật toán Deep Learning kết hợp công nghệ hình ảnh X-Ray để hỗ trợ nhận diện thông minh. Theo dữ liệu kỹ thuật của Hikvision, hệ thống hỗ trợ 35 nhóm với tổng cộng 64 loại mục tiêu.
AI giúp bổ sung một lớp phân tích tự động bên cạnh quá trình quan sát của nhân viên. Khi phát hiện mục tiêu phù hợp với mô hình nhận diện, hệ thống có thể đưa ra cảnh báo để người vận hành tập trung đánh giá.
Hiệu quả nhận diện có thể thay đổi theo vật liệu, hình dạng, hướng đặt, mức độ chồng lấp và dữ liệu của mô hình. Vì vậy, cảnh báo AI nên được sử dụng như công cụ hỗ trợ quyết định.
Đối với các checkpoint yêu cầu mức kiểm soát cao, kết quả nhận diện cần kết hợp với đánh giá của nhân viên và quy trình kiểm tra thứ cấp phù hợp.
ISD-SC6550S-H4CVL cung cấp AI Platform, cho phép triển khai thêm các mô hình thông minh mới theo khả năng tương thích của hệ thống.
Tính năng này đặc biệt hữu ích với những dự án có nhóm vật thể cần nhận diện mang tính đặc thù. Doanh nghiệp có thể xây dựng phương án AI phù hợp hơn với nhu cầu kiểm tra tại hiện trường thay vì chỉ dựa vào các mô hình mặc định.
Trước khi triển khai mô hình mới, cần kiểm tra yêu cầu định dạng, phiên bản firmware, phần mềm và khả năng tương thích với cấu hình thực tế.
ISD-SC6550S-H4CVL sử dụng màn hình 23,8 inch với độ phân giải Full HD 1920 × 1080 và tần số quét 120 Hz.
Tần số làm tươi cao giúp hình ảnh hiển thị mượt và hạn chế hiện tượng nhấp nháy. Đây là đặc điểm hữu ích với các checkpoint có nhân viên phải quan sát ảnh X-Ray liên tục trong thời gian dài.
Thiết bị hỗ trợ hệ thống giám sát tối đa 6 kênh camera, sử dụng cảm biến Progressive Scan CMOS và độ phân giải video lên đến 1920 × 1080.
Hệ thống hỗ trợ các chuẩn nén H.265, H.264 và MJPEG. Camera không chỉ phục vụ giám sát khu vực mà còn cung cấp dữ liệu cho các chức năng liên kết hành lý và truy vết sự kiện.
Package-Package Correlation cho phép liên kết hình ảnh X-Ray với hình ảnh thực tế của hành lý được camera tại khu vực đường hầm ghi nhận.
Khi cần tìm lại một trường hợp đã kiểm tra, người quản lý có thể đối chiếu ảnh X-Ray với hình ảnh kiện hàng tương ứng. Điều này giúp dữ liệu soi chiếu có thêm bối cảnh và thuận tiện hơn trong quá trình xác minh.
Video-Package Correlation cho phép liên kết hình ảnh X-Ray của hành lý với video từ hệ thống camera. Event Traceback tiếp tục hỗ trợ người vận hành xem lại video gắn với sự kiện soi chiếu.
Sự kết hợp giữa ảnh X-Ray và video đặc biệt hữu ích khi cần rà soát một cảnh báo, kiểm tra lại quy trình hoặc xác minh tình huống sau khi hành lý đã rời khỏi checkpoint.
ISD-SC6550S-H4CVL hỗ trợ lưu hơn 100.000 hình ảnh. Hệ thống camera cũng được thiết kế với khả năng lưu trữ video trên 30 ngày theo cấu hình và điều kiện áp dụng.
Khi triển khai thực tế, thời gian lưu video cần được tính toán theo số camera, độ phân giải, bitrate, thời gian ghi hình và dung lượng lưu trữ của hệ thống.
Status Monitoring hỗ trợ theo dõi một số trạng thái tại vị trí vận hành như hút thuốc, sử dụng điện thoại, che khuất và trạng thái trực theo khả năng của hệ thống.
Chức năng này có thể cung cấp thêm dữ liệu cho hoạt động quản lý checkpoint. Khi triển khai, đơn vị sử dụng cần có chính sách rõ ràng về quyền truy cập, thời gian lưu và mục đích sử dụng dữ liệu liên quan đến nhân sự.
ISD-SC6550S-H4CVL hỗ trợ đăng nhập bằng nhận diện khuôn mặt, vân tay hoặc mật khẩu. Việc cung cấp nhiều phương thức xác thực giúp linh hoạt hơn khi phân quyền người vận hành.
Với hệ thống hoạt động theo nhiều ca, nên sử dụng tài khoản riêng và phân quyền theo vai trò thay vì chia sẻ tài khoản quản trị chung. Điều này giúp tăng khả năng kiểm soát quyền truy cập và nhật ký vận hành.
Thiết bị hỗ trợ Networking và có thể kết nối HCP qua mạng để phục vụ quản lý dữ liệu nghiệp vụ kiểm tra an ninh.
Khả năng quản lý tập trung đặc biệt hữu ích với những dự án có nhiều checkpoint hoặc nhiều máy soi X-Ray. Trước khi triển khai, cần xác nhận phiên bản HCP, firmware, hạ tầng mạng, dung lượng lưu trữ và những chức năng tích hợp cụ thể.
Hai model đều có đường hầm 650 × 500 mm, công nghệ Dual-Energy, AI nhận diện thông minh và nhiều chức năng xử lý hình ảnh tương đồng. Khác biệt quan trọng nằm ở số hướng soi chiếu.
ISD-SC6550S-H4CVL là Single-View, sử dụng một bộ phát X-Ray với một hướng soi chính. Trong khi đó, ISD-SC6550D-H4CVL là Dual-View, sử dụng hai bộ phát để cung cấp hai hướng quan sát.
Single-View phù hợp với dự án ưu tiên cấu hình gọn và một hướng soi kết hợp AI. Dual-View phù hợp hơn khi quy trình cần thêm góc quan sát để hỗ trợ đánh giá các vật thể chồng lấp. Việc lựa chọn nên dựa trên yêu cầu nghiệp vụ và ngân sách thực tế.
Thiết bị có kích thước khoảng 2011 × 957 × 1260 mm (Dài × Rộng × Cao), bàn vận hành khoảng 850 × 650 × 1180 mm và trọng lượng tịnh khoảng 710 kg. Vì vậy, việc khảo sát mặt bằng trước khi giao hàng và lắp đặt là cần thiết.
Cần kiểm tra kích thước cửa và lối vận chuyển, khả năng chịu tải của sàn, khoảng trống hai đầu băng tải, vị trí bàn vận hành, nguồn điện và không gian dành cho nhân viên.
Nếu sử dụng camera, lưu trữ, Event Traceback và HCP, cần chuẩn bị hạ tầng mạng, dung lượng lưu trữ và chính sách phân quyền phù hợp.
ISD-SC6550S-H4CVL sử dụng tia X nên quá trình lắp đặt và vận hành cần tuân thủ các yêu cầu về an toàn bức xạ, cấp phép, kiểm định và quy định áp dụng tại địa điểm triển khai. Nhân viên cần được đào tạo theo hướng dẫn kỹ thuật và quy trình an ninh của đơn vị.
ISD-SC6550S-H4CVL là lựa chọn đáng cân nhắc cho các dự án cần máy soi X-Ray Single-View, Dual-Energy với đường hầm 650 × 500 mm, AI nhận diện và khả năng liên kết dữ liệu camera. Sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu kiểm tra túi xách, hành lý, bưu kiện và kiện hàng cỡ nhỏ tại nhiều loại checkpoint.
Để lựa chọn cấu hình phù hợp, khách hàng nên cung cấp kích thước và trọng lượng hành lý cần kiểm tra, lưu lượng dự kiến, diện tích lắp đặt, yêu cầu AI, camera, thời gian lưu trữ và nhu cầu kết nối HCP.
Liên hệ để được tư vấn ISD-SC6550S-H4CVL, khảo sát mặt bằng, xây dựng phương án lắp đặt và nhận báo giá máy soi chiếu X-Ray Hikvision phù hợp với yêu cầu thực tế của dự án.
| Thông số kỹ thuật ISD-SC6550S-H4CVL | |
|---|---|
| Thông số kích thước | |
| Kích thước đường hầm | 650 × 500 mm (Rộng × Cao) |
| Kích thước tổng thể | 1987 × 957 × 1260 mm (Dài × Rộng × Cao) |
| Thông số băng tải | |
| Chiều cao băng tải | 600 mm |
| Tốc độ băng tải | 0,2 / 0,3 / 0,4 m/s |
| Thông số hiệu suất | |
| Khả năng xuyên thấu | 32 mm |
| Độ phân giải dây | 38 AWG |
| Độ phân giải không gian | 1,0 mm |
| Liều bức xạ | |
| Liều tia X mỗi lần kiểm tra | < 5 μGy |
| Rò rỉ tia X | < 1 μGy/h (tại khoảng cách 100 mm từ vỏ thiết bị) |
| Thông số hiển thị | |
| Độ phân giải màn hình | 1920 × 1080 |